1週3日目 見た目はともかく
Tình trạng・cảm xúc・giới hạn
接続:Nは+別として
không tính đến, ngoại trừ
注意 / Lưu ý:Gác A ra ngoài phạm vi đang bàn để nói về phần còn lại. Khác 〜はともかく ở chỗ 〜は別として nghiêng về LOẠI TRỪ một trường hợp cụ thể, còn 〜はともかく là tạm chưa bàn tới vì chưa quan trọng bằng.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜ともかく/〜はともかくとして/〜どころか. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:名詞は+別として、〜。Hay đi với 例外・一部・休日. Cũng gặp dạng 〜かどうかは別として.
休日は別として、毎日七時に起きる。
Ngoại trừ ngày nghỉ, ngày nào tôi cũng dậy lúc bảy giờ.
彼は別として、全員が賛成した。
Không tính họ, tất cả đều đồng ý.
実現できるかどうかは別として、案としては面白い。
Có làm được hay không thì tính sau, còn ý tưởng thì thú vị.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex