1週5日目 やめられないことはない
Tình trạng・cảm xúc・giới hạn
接続:Vない+ことはない
không phải là không; có thể nếu cần
注意 / Lưu ý:Đây là phủ định kép: vẫn chừa khả năng nhưng không khẳng định mạnh. Sắc thái thường dè dặt.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜ことは〜が/〜ないでもない/〜と言えなくもない. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:動ない形+ことはない。Hay đi với 〜が/〜けど ở vế sau để nêu điều kiện hoặc hạn chế.
食べられないことはないが、好きではない。
Không phải là không ăn được, nhưng tôi không thích.
今から急げば、間に合わないことはない。
Nếu vội từ bây giờ thì không phải là không kịp.
やってやれないことはないが、時間がかかりそうだ。
Làm thì không phải là không làm được, nhưng chắc sẽ tốn thời gian.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex