1週5日目 やめられないことはない
Tình trạng・cảm xúc・giới hạn
接続:普通形+ことは+同語+が
đúng là A nhưng B; thừa nhận có giới hạn
注意 / Lưu ý:Lặp LẠI CHÍNH TỪ ĐÓ ở hai vế: 便利なことは便利だ/行くことは行く. Thừa nhận điều đối phương nói là đúng, rồi mới nêu điểm hạn chế — nên vế sau gần như luôn có が・けど.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜ないことはない/〜ないでもない/〜と言えなくもない. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:普通形+ことは+(từ đó lặp lại)+が、〜。Động từ và tính từ đều dùng được; danh từ thì không.
便利なことは便利だが、少し高い。
Tiện thì đúng là tiện nhưng hơi đắt.
行くことは行くが、長くはいられない。
Tôi có đi nhưng không thể ở lâu.
読んだことは読んだが、内容はほとんど覚えていない。
Đọc thì tôi có đọc, nhưng nội dung hầu như không nhớ.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex