1週5日目 やめられないことはない
Tình trạng・cảm xúc・giới hạn
接続:Vない+でもない
cũng không hẳn là không; có phần
注意 / Lưu ý:Đây là phủ định kép: vẫn chừa khả năng nhưng không khẳng định mạnh. Sắc thái thường dè dặt.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜ないことはない/〜ことは〜が/〜と言えなくもない. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:動ない形+でもない。Cách nói vòng, giữ ý. Hay đi với 分かる・思う・気がする và với 〜次第では.
彼の気持ちも分からないでもない。
Tôi cũng không hẳn là không hiểu cảm xúc của họ.
条件次第では、参加しないでもない。
Tùy điều kiện, tôi cũng có thể tham gia.
そう言われれば、そんな気がしないでもない。
Bị nói vậy thì tôi cũng thấy hình như đúng thật.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex