6週6日目 金メダルをめぐって
Quyết tâm・lập trường・phán đoán
接続:N+に対して
đối với; trái lại với A
注意 / Lưu ý:HAI nghĩa. Một là hướng hành động tới ai (お客様に対して丁寧に). Hai là ĐỐI LẬP hai vế, và lúc đó luôn đi kèm のに: 兄が活発なのに対して、弟は静かだ. Nhìn có のに hay không mà phân biệt.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜をめぐって/〜に関して. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:名詞+に対して(hướng tới)/普通形+のに対して(đối lập)。Nghĩa đối lập hay gặp trong bài viết so sánh.
お客様に対して丁寧に話す。
Nói chuyện lịch sự với khách hàng.
兄が活発なのに対して、弟は静かだ。
Trái với anh năng động, em trai trầm tính.
都市部で人口が増えているのに対して、地方では減り続けている。
Trong khi dân số ở đô thị tăng thì ở nông thôn vẫn giảm liên tục.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex