7週1日目 国籍を問わず
Bất kể・liệt kê・cơ hội
接続:N+を問わず
không phân biệt, bất kể tiêu chí
注意 / Lưu ý:を問わず/にかかわらず là “bất kể”; にもかかわらず là “mặc dù”, nên quan hệ hai vế trái dự đoán.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜にかかわらず/〜にもかかわらず. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:名詞+を問わず。Đứng trước phải là danh từ có NHIỀU LOẠI: 年齢・性別・経験・国籍・昼夜. Văn thông báo tuyển dụng.
年齢を問わず参加できます。
Có thể tham gia bất kể tuổi tác.
経験の有無を問わず募集します。
Tuyển dụng không phân biệt có kinh nghiệm hay không.
この施設は季節を問わず利用できる。
Cơ sở này bất kể mùa nào cũng sử dụng được.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex