Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 3.126 từ vựng N1 và N2, tra được ngay trong bài
- 314 mẫu ngữ pháp N1 và N2 giải thích bằng tiếng Việt
- 507 câu luyện, 10 đề thi thử và 32 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
甘い・かたい・まずい
Ngọt · cứng · dở — tính từ nhiều nghĩa
01 amai / katai / mazui — adjectives with many meanings 1/2 Ngọt hoặc nhẹ dạ · cứng hoặc chắc chắn 2 từ
- 甘い あまいAdj
ngọt; dễ dãi; ngây thơ hoặc đánh giá thấp; hấp dẫn; lỏng
砂糖のような味がする。また、扱いがゆるい。見通しが安易である。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 甘いお菓子 bánh kẹo ngọt
- 考えが甘い suy nghĩ quá chủ quan
-
このいちごは香りがよくて、とても甘い。
Quả dâu này thơm và rất ngọt.
-
準備をしなくても合格できるという考えは甘い。
Nghĩ rằng có thể đỗ mà không cần chuẩn bị là quá chủ quan.
- 硬い/固い/堅い かたいAdj
cứng; chắc; chắc chắn; trang trọng; thận trọng; cứng đầu
力を加えても形が変わりにくい。また、真面目で融通がきかない。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 硬いパン bánh mì cứng
- 頭が固い đầu óc cứng nhắc
-
このパンは時間がたって硬くなった。
Bánh mì này đã cứng lại sau khi để lâu.
-
父は頭が固く、新しいやり方をなかなか認めない。
Bố tôi bảo thủ và khó chấp nhận cách làm mới.
02 amai / katai / mazui — adjectives with many meanings 2/2 Dở hoặc bất tiện · nặng hoặc nghiêm trọng · sáng hoặc am hiểu 3 từ
- 拙い/不味い まずいAdj
dở, không ngon; vụng; bất tiện hoặc không ổn; kém đẹp
味がよくない。また、やり方が下手である。都合が悪い。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 不味い料理 món ăn dở
- 拙い説明 lời giải thích vụng về
-
初めて作ったスープは塩が多すぎて不味かった。
Món súp lần đầu tôi nấu quá nhiều muối nên không ngon.
-
私の拙い説明でも、参加者は最後まで聞いてくれた。
Dù lời giải thích của tôi còn vụng về, những người tham gia vẫn lắng nghe đến cuối.
- 重い おもいAdj
nặng; nghiêm trọng; quan trọng; nặng nề hoặc miễn cưỡng; chậm chạp
目方がある。また、程度がはなはだしい。気が進まず、動きが鈍い。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 重い荷物 hành lý nặng
- 気が重い cảm thấy nặng nề
-
この箱は一人では持てないほど重い。
Cái hộp này nặng đến mức một người không thể nhấc nổi.
-
事故の知らせを聞いて、朝から気が重い。
Nghe tin về vụ tai nạn, từ sáng tôi đã cảm thấy nặng nề.
- 明るい あかるいAdj
sáng; vui vẻ; triển vọng; am hiểu, thông thạo
光が十分にある。また、性格が快活である。その方面によく通じている。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 明るい部屋 căn phòng sáng
- 歴史に明るい am hiểu lịch sử
-
南向きのリビングは一日中明るい。
Phòng khách hướng nam sáng suốt cả ngày.
-
佐藤さんはこの地域の歴史に明るい。
Satō rất am hiểu lịch sử của khu vực này.