JNews

Cấp này đã khoá

語彙 第6週 多義語 5 từ

強い・ばか・あと

Mạnh · ngốc · sau — từ nhiều nghĩa

Flashcard

強い・ばか・あと

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt

01 tsuyoi / baka / ato — words with many meanings 1/2 Mạnh · dai sức · ngu ngốc · rất 2 từ

  1. 強い つよい
    Adj

    mạnh; có sức; bền bỉ; chịu được; chắc hoặc mãnh liệt

    力や勢いがある。また、厳しい条件によく耐える。程度がはなはだしい。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • 強い意志 ý chí mạnh mẽ
    • 寒さに強い chịu lạnh tốt
    1. このロープは細いが、とても強い。

      Sợi dây này tuy mảnh nhưng rất chắc.

    2. 彼は寒さに強いので、真冬でも薄着だ。

      Anh ấy chịu rét tốt nên ngay giữa mùa đông vẫn mặc mỏng.

  2. 馬鹿 ばか
    N/Adj

    ngu ngốc; vô lý; rất, bất thường; đáng kể trong thành ngữ

    頭の働きが鈍いこと。また、度を越して程度がはなはだしいこと。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • 馬鹿な話 chuyện ngớ ngẩn
    • 馬鹿にならない金額 khoản tiền không thể xem nhẹ
    1. そんな馬鹿な話を本気で信じたの?

      Bạn thật sự tin một câu chuyện ngớ ngẩn như thế sao?

    2. 修理代は安そうに見えても、何度も払えば馬鹿にならない。

      Chi phí sửa chữa trông có vẻ rẻ, nhưng nếu phải trả nhiều lần thì không thể xem nhẹ.

02 tsuyoi / baka / ato — words with many meanings 2/2 Sau hoặc dấu vết · gốc rễ · làn sóng 3 từ

  1. 後/跡 あと
    N

    sau, về sau; phần còn lại; dấu vết; kế nghiệp; bám theo

    時間や順序で後の方。また、通った印として残るもの。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • 仕事の後 sau giờ làm
    • 城の跡 dấu tích lâu đài
    1. 仕事の後で、同僚と食事に行った。

      Sau giờ làm, tôi đi ăn với đồng nghiệp.

    2. 山の上に、古い城の跡が残っている。

      Trên núi vẫn còn dấu tích của một tòa thành cổ.

  2. 根 ね
    N

    rễ; nền tảng; nguyên nhân sâu xa; bản tính; mối hận giữ lâu

    植物が土中に伸ばす部分。また、物事のおおもと。生まれつきの性質。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • 木の根 rễ cây
    • 根に持つ để bụng, ôm hận
    1. 台風で庭の木が根から倒れた。

      Cây trong vườn bị bão quật đổ bật gốc.

    2. 昔言われた一言を、彼はいまだに根に持っている。

      Đến giờ anh ấy vẫn để bụng một câu người khác nói từ lâu.

  3. 波 なみ
    N

    sóng; làn sóng hoặc xu thế; thăng trầm; đợt dồn dập

    水面が上下に動いて進むもの。また、上がり下がりする勢いの動き。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • 大きな波 con sóng lớn
    • 景気の波 thăng trầm kinh tế
    1. 子どもたちは浜辺で大きな波を見て歓声を上げた。

      Bọn trẻ reo hò khi thấy những con sóng lớn trên bãi biển.

    2. この仕事は忙しさに波があり、月末は特に慌ただしい。

      Khối lượng công việc này có lúc nhiều lúc ít, đặc biệt cuối tháng rất bận rộn.

← 日本語総まとめ N1 — 語彙

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.