Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 3.126 từ vựng N1 và N2, tra được ngay trong bài
- 314 mẫu ngữ pháp N1 và N2 giải thích bằng tiếng Việt
- 507 câu luyện, 10 đề thi thử và 32 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
先・道・種
Trước · đường · hạt — danh từ nhiều nghĩa
01 saki / michi / tane — nouns with many meanings 1/2 Xung quanh hoặc trúng · mạch lý lẽ hoặc năng khiếu 2 từ
- 辺り/当たり あたりN
khu vực xung quanh; khoảng thời gian; cảm giác tiếp xúc; trúng; mục tiêu ước chừng
その周りの場所。また、触れたときの感じ。ねらいが的中すること。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 駅の辺り khu vực quanh nhà ga
- 当たりを引く bốc trúng phần thưởng
-
駅の辺りには小さなカフェがたくさんある。
Quanh nhà ga có rất nhiều quán cà phê nhỏ.
-
駅前で偶然入った店は当たりで、料理もサービスもよかった。
Quán tôi tình cờ ghé vào trước ga hóa ra rất tuyệt; cả món ăn lẫn dịch vụ đều tốt.
- 筋 すじN
gân hoặc cơ; cốt truyện; mạch lý lẽ; năng khiếu; nguồn tin
体の中を走る細長い組織。また、話の運び。物事の道理。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 筋を伸ばす kéo giãn cơ
- 筋が通る có lý lẽ hợp lý
-
運動の前に、太ももの筋をよく伸ばしてください。
Trước khi vận động, hãy kéo giãn kỹ các cơ ở đùi.
-
その説明は筋が通っていて、皆が納得した。
Lời giải thích đó hợp lý nên mọi người đều thấy thuyết phục.
02 saki / michi / tane — nouns with many meanings 2/2 Phía trước · con đường · hạt giống hoặc đề tài 3 từ
- 先 さきN
đầu hoặc phía trước; trước đây; nơi đến; đối tác; quyền ưu tiên
とがった部分。また、これから後。行き着く相手や場所。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- その先に進む tiến về phía trước
- 先に用事を済ませる làm xong việc trước
-
この道をまっすぐ進むと、その先に郵便局があります。
Đi thẳng con đường này, phía trước sẽ có bưu điện.
-
先に宿題を終えてから、遊びに行きなさい。
Hãy làm xong bài tập trước rồi mới đi chơi.
- 道 みちN
đường đi; phương pháp; con đường đời; nghề nghiệp; đạo lý
人や車が通る所。また、進むべき方法や、人として守るべき筋。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 駅までの道 đường đến nhà ga
- 医師の道を志す chọn con đường nghề bác sĩ
-
駅までの道を近所の人に尋ねた。
Tôi hỏi người dân gần đó đường đến nhà ga.
-
失敗を重ねながらも、料理人の道を歩み続けた。
Dù trải qua nhiều thất bại, tôi vẫn tiếp tục theo đuổi con đường nghề đầu bếp.
- 種 たねN
hạt giống; loại; nguyên nhân; nguồn hoặc tư liệu; đề tài; bí quyết trò ảo thuật
植物が芽を出すもと。また、物事の原因や、話の材料。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 花の種 hạt giống hoa
- 話の種 đề tài trò chuyện
-
春になったので、庭にひまわりの種をまいた。
Khi mùa xuân đến, tôi gieo hạt hướng dương trong vườn.
-
旅先での失敗談は、仲間との話の種になった。
Câu chuyện thất bại trong chuyến đi đã trở thành đề tài trò chuyện với bạn bè.