JNews

Cấp này đã khoá

語彙 第6週 多義語 5 từ

先・道・種

Trước · đường · hạt — danh từ nhiều nghĩa

Flashcard

先・道・種

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt

01 saki / michi / tane — nouns with many meanings 1/2 Xung quanh hoặc trúng · mạch lý lẽ hoặc năng khiếu 2 từ

  1. 辺り/当たり あたり
    N

    khu vực xung quanh; khoảng thời gian; cảm giác tiếp xúc; trúng; mục tiêu ước chừng

    その周りの場所。また、触れたときの感じ。ねらいが的中すること。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • 駅の辺り khu vực quanh nhà ga
    • 当たりを引く bốc trúng phần thưởng
    1. 駅の辺りには小さなカフェがたくさんある。

      Quanh nhà ga có rất nhiều quán cà phê nhỏ.

    2. 駅前で偶然入った店は当たりで、料理もサービスもよかった。

      Quán tôi tình cờ ghé vào trước ga hóa ra rất tuyệt; cả món ăn lẫn dịch vụ đều tốt.

  2. 筋 すじ
    N

    gân hoặc cơ; cốt truyện; mạch lý lẽ; năng khiếu; nguồn tin

    体の中を走る細長い組織。また、話の運び。物事の道理。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • 筋を伸ばす kéo giãn cơ
    • 筋が通る có lý lẽ hợp lý
    1. 運動の前に、太ももの筋をよく伸ばしてください。

      Trước khi vận động, hãy kéo giãn kỹ các cơ ở đùi.

    2. その説明は筋が通っていて、皆が納得した。

      Lời giải thích đó hợp lý nên mọi người đều thấy thuyết phục.

02 saki / michi / tane — nouns with many meanings 2/2 Phía trước · con đường · hạt giống hoặc đề tài 3 từ

  1. 先 さき
    N

    đầu hoặc phía trước; trước đây; nơi đến; đối tác; quyền ưu tiên

    とがった部分。また、これから後。行き着く相手や場所。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • その先に進む tiến về phía trước
    • 先に用事を済ませる làm xong việc trước
    1. この道をまっすぐ進むと、その先に郵便局があります。

      Đi thẳng con đường này, phía trước sẽ có bưu điện.

    2. 先に宿題を終えてから、遊びに行きなさい。

      Hãy làm xong bài tập trước rồi mới đi chơi.

  2. 道 みち
    N

    đường đi; phương pháp; con đường đời; nghề nghiệp; đạo lý

    人や車が通る所。また、進むべき方法や、人として守るべき筋。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • 駅までの道 đường đến nhà ga
    • 医師の道を志す chọn con đường nghề bác sĩ
    1. 駅までの道を近所の人に尋ねた。

      Tôi hỏi người dân gần đó đường đến nhà ga.

    2. 失敗を重ねながらも、料理人の道を歩み続けた。

      Dù trải qua nhiều thất bại, tôi vẫn tiếp tục theo đuổi con đường nghề đầu bếp.

  3. 種 たね
    N

    hạt giống; loại; nguyên nhân; nguồn hoặc tư liệu; đề tài; bí quyết trò ảo thuật

    植物が芽を出すもと。また、物事の原因や、話の材料。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • 花の種 hạt giống hoa
    • 話の種 đề tài trò chuyện
    1. 春になったので、庭にひまわりの種をまいた。

      Khi mùa xuân đến, tôi gieo hạt hướng dương trong vườn.

    2. 旅先での失敗談は、仲間との話の種になった。

      Câu chuyện thất bại trong chuyến đi đã trở thành đề tài trò chuyện với bạn bè.

← 日本語総まとめ N1 — 語彙

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.