JNews

Cấp này đã khoá

語彙 第3週 副詞 25 từ

じっくり考えよう

Suy nghĩ kỹ lưỡng

Flashcard

じっくり考えよう

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt

01 Let's think it through carefully 1/3 Cách thức · cảm giác · trạng thái 8 từ

  1. じっくり
    Adv

    kỹ lưỡng, thong thả không vội

    急がず、時間をかけて丁寧に行う様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • じっくり考える suy nghĩ kỹ
    • じっくり話し合う thảo luận kỹ lưỡng
    1. この提案について、週末にじっくり考えてから返事をします。

      Tôi sẽ suy nghĩ kỹ về đề xuất này vào cuối tuần rồi mới trả lời.

    2. 弱火でじっくり煮込むと、肉が柔らかくなる。

      Nếu hầm kỹ trên lửa nhỏ, thịt sẽ mềm.

  2. じっとり
    Adv

    ẩm dính, nhớp mồ hôi

    汗や湿気で、肌にまとわりつくように湿る様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • じっとり汗ばむ rịn mồ hôi nhớp nháp
    • じっとりと湿った空気 không khí ẩm dính
    1. 蒸し暑くて、額にじっとりと汗がにじんだ。

      Trời nóng oi bức nên mồ hôi rịn ẩm trên trán.

    2. 緊張で、手のひらがじっとり汗ばんでいる。

      Vì căng thẳng, lòng bàn tay tôi ẩm dính mồ hôi.

  3. しっとり
    Adv

    ẩm mượt; dịu dàng, đằm thắm

    適度に湿り気があって落ち着いた様子。また、物腰の穏やかな様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • しっとりした肌 làn da ẩm mượt
    • しっとりとした雰囲気 bầu không khí dịu dàng
    1. この化粧水を使うと、乾いた肌がしっとりする。

      Dùng nước dưỡng này sẽ giúp làn da khô trở nên ẩm mượt.

    2. 彼女はしっとりとした声で、昔の思い出を語った。

      Cô ấy kể lại những kỷ niệm xưa bằng giọng dịu dàng, trầm lắng.

  4. あっさり
    Adv

    thanh nhẹ; thẳng thắn; dễ dàng

    味や色が濃くない様子。また、こだわらずに事を済ませる様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • あっさりした味 vị thanh nhẹ
    • あっさり断る thản nhiên từ chối
    1. この店の塩ラーメンは、あっさりした味で食べやすい。

      Mì ramen vị muối ở quán này có vị thanh nhẹ nên dễ ăn.

    2. 難航すると思っていた交渉は、意外にもあっさりまとまった。

      Cuộc đàm phán tưởng sẽ khó khăn lại kết thúc dễ dàng một cách bất ngờ.

  5. さっぱり
    Adv

    sảng khoái, sạch thoáng; hoàn toàn không

    汚れや濁りがなく気持ちのよい様子。また、打ち消しを伴い、まったくそうでない様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • さっぱりした味 vị thanh mát
    • さっぱり分からない hoàn toàn không hiểu
    1. 汗を流して着替えたら、気分がさっぱりした。

      Sau khi tắm sạch mồ hôi và thay đồ, tôi cảm thấy sảng khoái.

    2. 説明を何度読んでも、仕組みがさっぱりわからない。

      Dù đọc phần giải thích bao nhiêu lần, tôi vẫn hoàn toàn không hiểu cơ chế.

  6. がっしり
    Adv

    rắn chắc, lực lưỡng

    骨組みが太く、丈夫で崩れにくい様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • がっしりした体格 thể hình rắn chắc
    • がっしりした造り kết cấu vững chãi
    1. 彼は肩幅が広く、がっしりした体格をしている。

      Anh ấy có vai rộng và thân hình rắn chắc.

    2. この机はがっしり作られていて、重い物を載せてもびくともしない。

      Chiếc bàn này được làm rất chắc chắn, đặt vật nặng lên cũng không hề lay chuyển.

  7. がっちり
    Adv

    chắc chắn; chi tiêu chặt chẽ

    すきまなく組み合って揺るがない様子。また、金銭の扱いが抜け目ない様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • がっちりと手を組む liên kết chặt chẽ
    • 財布のひもをがっちり締める siết chặt chi tiêu
    1. 棚が倒れないように、金具で壁にがっちり固定した。

      Tôi đã cố định chặt chiếc kệ vào tường bằng phụ kiện kim loại để nó không bị đổ.

    2. 彼は毎月の収支を記録し、家計をがっちり管理している。

      Anh ấy ghi chép thu chi hằng tháng và quản lý tài chính gia đình rất chặt chẽ.

  8. がっくり
    Adv

    rũ xuống, thất vọng suy sụp

    力が抜けて折れ曲がる様子。また、望みを失って気落ちする様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • がっくりと肩を落とす thất vọng rũ vai
    • 結果を見てがっくりする suy sụp vì kết quả
    1. 不合格の通知を見て、彼はがっくり肩を落とした。

      Khi thấy thông báo trượt, anh ấy rũ vai thất vọng.

    2. 楽しみにしていた旅行が中止になり、みんながっくりしていた。

      Chuyến đi mọi người mong chờ bị hủy nên ai cũng chán nản.

02 Let's think it through carefully 2/3 Mức độ · hình dáng · phán đoán 8 từ

  1. ぐっすり
    Adv

    ngủ say, ngủ sâu

    深く眠り込んでいる様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • ぐっすり眠る ngủ say
    • 朝までぐっすり寝る ngủ ngon đến sáng
    1. 昨夜は疲れていたので、朝までぐっすり眠った。

      Tối qua vì mệt nên tôi ngủ say đến sáng.

    2. 赤ちゃんは母親の腕の中でぐっすり寝ている。

      Em bé đang ngủ ngon lành trong vòng tay mẹ.

  2. きっかり
    Adv

    đúng chính xác (giờ, số lượng)

    端数がなく、ぴったり合っている様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • 三時きっかりに始める bắt đầu đúng ba giờ
    • 千円きっかり払う trả đúng một nghìn yên
    1. 会議は午前九時きっかりに始まった。

      Cuộc họp bắt đầu đúng chín giờ sáng.

    2. この箱の重さはきっかり五キロだった。

      Chiếc hộp này nặng đúng chính xác năm ki-lô-gam.

  3. きっぱり
    Adv

    dứt khoát, thẳng thừng

    迷いを残さず、はっきり言い切る様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • きっぱり断る từ chối dứt khoát
    • きっぱり言い切る khẳng định dứt khoát
    1. 彼女は無理な依頼をきっぱり断った。

      Cô ấy dứt khoát từ chối yêu cầu vô lý.

    2. 健康のため、今日からたばこをきっぱりやめると決めた。

      Vì sức khỏe, tôi quyết định từ hôm nay sẽ bỏ hẳn thuốc lá.

  4. ぐったり
    Adv

    rũ rượi, kiệt sức

    力が抜けて、体を起こしていられない様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • 疲れてぐったりする mệt rũ người
    • ぐったりと横になる kiệt sức nằm xuống
    1. 真夏の暑さで、犬が日陰でぐったりしている。

      Vì cái nóng giữa mùa hè, con chó nằm rũ rượi trong bóng râm.

    2. 長い会議が終わると、全員がぐったりと椅子にもたれた。

      Khi cuộc họp dài kết thúc, mọi người kiệt sức tựa vào ghế.

  5. くっきり
    Adv

    rõ nét, nổi bật

    輪郭がはっきりして、際立って見える様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • くっきりした輪郭 đường nét rõ ràng
    • 文字がくっきり見える chữ hiện rõ nét
    1. 雨上がりの空に、虹がくっきり見えた。

      Cầu vồng hiện rõ nét trên bầu trời sau mưa.

    2. 白い紙に黒い文字がくっきり印刷されている。

      Chữ đen được in rõ nét trên giấy trắng.

  6. ぐっしょり
    Adv

    ướt sũng, đẫm nước

    水を含みきって、絞れるほど濡れた様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • 汗でぐっしょり濡れる ướt đẫm mồ hôi
    • 雨で服がぐっしょりになる quần áo ướt sũng vì mưa
    1. 突然の雨で、服がぐっしょりぬれてしまった。

      Cơn mưa bất chợt làm quần áo tôi ướt sũng.

    2. 悪夢から目を覚ますと、背中が汗でぐっしょりだった。

      Khi tỉnh dậy khỏi cơn ác mộng, lưng tôi ướt đẫm mồ hôi.

  7. ぽっちゃり
    Adv

    mũm mĩm, đầy đặn

    程よく肉がついて、丸みのある様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • ぽっちゃりした体形 dáng người đầy đặn
    • ぽっちゃりした頬 đôi má phúng phính
    1. 子どものころの彼は、頬がぽっちゃりしていた。

      Khi còn nhỏ, má anh ấy bầu bĩnh.

    2. ぽっちゃりした猫が窓辺で丸くなっている。

      Một con mèo mũm mĩm đang cuộn tròn bên cửa sổ.

  8. てっきり
    Adv

    cứ đinh ninh rằng

    そうに違いないと思い込んでいた様子。多くは思い違いだったときに使う。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • てっきり本当だと思っていた cứ đinh ninh là thật
    • てっきり本人だと思い込む đinh ninh là chính người đó
    1. 今日は休みだとてっきり思っていた。

      Tôi cứ đinh ninh hôm nay là ngày nghỉ.

    2. てっきり駅で会うのだと思って、改札口で待っていた。

      Tôi cứ chắc rằng chúng tôi sẽ gặp nhau ở ga nên đã đợi tại cổng soát vé.

03 Let's think it through carefully 3/3 Rõ ràng · dứt khoát · hoàn toàn 9 từ

  1. 丸っきり まるっきり
    Adv

    hoàn toàn, tuyệt nhiên

    打ち消しを伴い、まったくそうでない様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • 丸っきり分からない hoàn toàn không hiểu
    • 丸っきり違う hoàn toàn khác
    1. 新しい計画は、最初の案と丸っきり違っていた。

      Kế hoạch mới hoàn toàn khác với phương án ban đầu.

    2. 専門用語が多くて、説明を聞いても丸っきりわからなかった。

      Vì có quá nhiều thuật ngữ chuyên môn nên dù nghe giải thích, tôi vẫn hoàn toàn không hiểu.

  2. うんざり
    Adv

    chán ngấy, ngán tận cổ

    同じことが続いて、飽き飽きする様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • 単調な作業にうんざりする chán ngấy việc đơn điệu
    • うんざりするほど長い話 câu chuyện dài phát ngán
    1. 毎日同じ言い訳を聞かされて、もううんざりしている。

      Ngày nào cũng bị bắt nghe cùng một lời bào chữa nên tôi chán ngấy rồi.

    2. 長く続く雨にはうんざりだ。早く晴れてほしい。

      Tôi ngán ngẩm vì mưa kéo dài; mong trời sớm nắng lại.

  3. すんなり
    Adv

    suôn sẻ, không trở ngại

    引っかかりがなく、すらりと通る様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • すんなり受け入れる chấp nhận dễ dàng
    • 交渉がすんなり進む đàm phán tiến triển suôn sẻ
    1. 入国審査は思ったよりすんなり終わった。

      Thủ tục nhập cảnh kết thúc suôn sẻ hơn tôi nghĩ.

    2. 彼はその条件にすんなり同意してくれた。

      Anh ấy đã đồng ý với điều kiện đó mà không phản đối.

  4. さっと
    Adv

    nhanh thoắt, lập tức

    動きが素早く、一瞬で終わる様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • さっと立ち上がる đứng bật dậy
    • 汚れをさっと拭く lau nhanh vết bẩn
    1. 雨が降り出したので、洗濯物をさっと取り込んだ。

      Trời bắt đầu mưa nên tôi nhanh tay thu quần áo vào.

    2. 彼女は資料にさっと目を通し、問題点を見つけた。

      Cô ấy nhanh chóng lướt qua tài liệu và phát hiện ra vấn đề.

  5. はっきり
    Adv

    rõ ràng, dứt khoát

    曖昧なところがなく、明らかである様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • はっきり答える trả lời rõ ràng
    • 違いがはっきり分かる nhận rõ sự khác biệt
    1. 山の頂上から、町全体がはっきり見えた。

      Từ đỉnh núi có thể nhìn rõ toàn bộ thành phố.

    2. できないことは、できないとはっきり伝えたほうがいい。

      Việc không thể làm thì nên nói rõ là không thể.

  6. きちっと
    Adv

    gọn gàng, nghiêm chỉnh, chính xác

    乱れがなく、きちんと整っている様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • きちっと時間を守る tuân thủ giờ giấc
    • 書類をきちっと整理する sắp xếp hồ sơ gọn gàng
    1. 書類を項目ごとにきちっと整理してください。

      Hãy sắp xếp tài liệu gọn gàng theo từng mục.

    2. 約束した時間はきちっと守るべきだ。

      Nên tuân thủ đúng thời gian đã hẹn.

  7. ぎゅっと
    Adv

    siết chặt, ôm chặt

    力を込めて強く締めつける様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • ぎゅっと手を握る nắm chặt tay
    • ぎゅっと抱きしめる ôm thật chặt
    1. 久しぶりに会った娘をぎゅっと抱きしめた。

      Tôi ôm chặt cô con gái lâu ngày mới gặp.

    2. レモンをぎゅっと絞って、魚に汁をかけた。

      Tôi vắt chặt quả chanh rồi rưới nước cốt lên cá.

  8. ぴたりと
    Adv

    dừng phắt; vừa khít

    動きが急に止まる様子。また、すきまなく合う様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • 車がぴたりと止まる xe dừng phắt
    • ふたがぴたりと合う nắp vừa khít
    1. 先生が教室に入ると、おしゃべりがぴたりと止んだ。

      Khi giáo viên bước vào lớp, tiếng trò chuyện im bặt.

    2. 注文したスーツは、体にぴたりと合っていた。

      Bộ com-lê đặt may vừa khít cơ thể tôi.

  9. ずばり
    Adv

    trúng ngay trọng tâm, nói thẳng

    遠回しにせず、核心を言い当てる様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • ずばり言い当てる nói trúng phóc
    • ずばり核心を突く đánh trúng trọng tâm
    1. 彼は計画の弱点をずばり指摘した。

      Anh ấy thẳng thắn chỉ ra điểm yếu của kế hoạch.

    2. ずばり言うと、今の予算では実現できない。

      Nói thẳng ra thì với ngân sách hiện tại, việc này không thể thực hiện.

← 日本語総まとめ N1 — 語彙

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.