Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 3.126 từ vựng N1 và N2, tra được ngay trong bài
- 314 mẫu ngữ pháp N1 và N2 giải thích bằng tiếng Việt
- 507 câu luyện, 10 đề thi thử và 32 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
どんな様子?④
Trạng thái ④ — Tính từ tích cực
01 What kind of state is it? (4) 1/2 Vẻ ngoài · nhịp độ · lành mạnh 8 từ
- くすぐったいAdj
nhột; ngượng ngịu khi được khen
触れられてむずむずする。また、褒められて落ち着かない。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 足の裏がくすぐったい nhột ở lòng bàn chân
- くすぐったい気持ち cảm giác ngượng ngùng
-
足の裏を羽でなでられると、くすぐったい。
Khi lòng bàn chân bị vuốt bằng lông vũ thì rất nhột.
-
子どもに「世界一の先生」と褒められて、少しくすぐったい気持ちになった。
Được một đứa trẻ khen là “giáo viên giỏi nhất thế giới”, tôi cảm thấy hơi ngượng ngùng.
- 悲しい かなしいAdj
buồn bã, sầu (lưu ý: nghĩa tiếng Anh trên trang nguồn bị gán nhầm từ 渋い)
心が痛んで、涙の出そうになる様子。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 悲しい知らせ tin buồn
- 悲しい気持ち tâm trạng buồn
-
親友が遠くへ引っ越すと聞いて、悲しい気持ちになった。
Nghe tin bạn thân sẽ chuyển đến một nơi xa, tôi cảm thấy buồn.
-
楽しみにしていた祭りが中止になって、とても悲しい。
Lễ hội tôi mong chờ đã bị hủy nên tôi rất buồn.
- みすぼらしいAdj
tồi tàn, xác xơ (vẻ ngoài)
手入れが行き届かず、貧しく見える様子。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- みすぼらしい服装 trang phục tồi tàn
- みすぼらしい小屋 căn lều xơ xác
-
長年着続けたコートは、すっかりみすぼらしい姿になっていた。
Chiếc áo khoác mặc suốt nhiều năm đã trở nên hoàn toàn xơ xác.
-
外から見るとみすぼらしい小屋だが、中はきれいに手入れされている。
Nhìn từ bên ngoài, đó là một căn lều tồi tàn, nhưng bên trong được chăm chút rất sạch sẽ.
- 慌ただしい あわただしいAdj
vội vã, tất bật
落ち着く間もなく、せわしない様子。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 慌ただしい朝 buổi sáng tất bật
- 慌ただしい毎日 những ngày bận rộn
-
月末は会議と締め切りが重なり、毎日が慌ただしい。
Vào cuối tháng, các cuộc họp và hạn chót chồng chéo nên ngày nào cũng tất bật.
-
慌ただしい朝でも、朝食だけは必ず食べる。
Dù buổi sáng có bận rộn đến đâu, tôi vẫn luôn ăn sáng.
- 悠長な ゆうちょうなAdj
thủng thỉnh, chậm rãi (không biết sốt ruột)
急ぐ気配がなく、のんびりしている様子。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 悠長なことを言う nói lời quá ung dung
- 悠長な態度を取る có thái độ đủng đỉnh
-
締め切りは明日なのに、悠長なことを言っている場合ではない。
Hạn chót là ngày mai, nên không còn lúc để nói những lời ung dung như vậy.
-
火災報知器が鳴っているのに、悠長な態度で荷物をまとめてはいけない。
Khi chuông báo cháy đang kêu, không được bình thản chậm rãi thu dọn đồ đạc.
- 素早い すばやいAdj
nhanh nhẹn, mau lẹ
動きに無駄がなく、非常に速い様子。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 素早い対応 phản ứng nhanh chóng
- 素早い動き động tác nhanh nhẹn
-
店員の素早い対応で、トラブルはすぐに解決した。
Nhờ phản ứng nhanh chóng của nhân viên, sự cố đã được giải quyết ngay.
-
猫は物音に気づくと、素早い動きで棚の上に飛び乗った。
Khi nghe thấy tiếng động, con mèo nhanh nhẹn nhảy lên kệ.
- 速やか すみやかAdj
mau chóng, không chậm trễ (văn viết)
間を置かずに事を行う様子。改まった言い方。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 速やかに対応する xử lý nhanh chóng
- 速やかな解決 giải quyết mau lẹ
-
事故を見かけたら、速やかに警察へ連絡してください。
Nếu chứng kiến tai nạn, hãy nhanh chóng liên lạc với cảnh sát.
-
申請内容に誤りがあったため、担当者は速やかに修正した。
Vì nội dung đơn có sai sót, người phụ trách đã sửa ngay lập tức.
- 健全な けんぜんなAdj
lành mạnh (thân thể, tinh thần, tài chính)
体や心、また経営に無理がなく、しっかりしている様子。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 健全な生活習慣 thói quen sinh hoạt lành mạnh
- 健全な財務状態 tình hình tài chính lành mạnh
-
子どもの成長には、健全な生活習慣が欠かせない。
Thói quen sinh hoạt lành mạnh là điều không thể thiếu đối với sự phát triển của trẻ em.
-
会社は健全な財務状態を保つため、無駄な支出を見直した。
Để duy trì tình hình tài chính lành mạnh, công ty đã rà soát lại các khoản chi không cần thiết.
02 What kind of state is it? (4) 2/2 Phong độ · vẻ đẹp · khẩn cấp 8 từ
- 良識ある りょうしきあるIdiom
có lương tri, biết điều, sáng suốt
物事の善悪を正しく判断できる様子。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 良識ある判断 phán đoán sáng suốt
- 良識ある行動 hành động có lương tri
-
良識ある人なら、公共の場で大声を出さない。
Người biết điều sẽ không nói lớn tiếng ở nơi công cộng.
-
企業には、環境に配慮した良識ある判断が求められる。
Doanh nghiệp cần đưa ra những quyết định sáng suốt có cân nhắc đến môi trường.
- 好調な こうちょうなAdj
thuận lợi, phong độ tốt
調子がよく、思うように進んでいる様子。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 好調な売れ行き tình hình bán hàng thuận lợi
- 好調なスタート khởi đầu thuận lợi
-
好調な売れ行きを受けて、工場は生産量を増やした。
Nhờ tình hình bán hàng thuận lợi, nhà máy đã tăng sản lượng.
-
チームは好調なスタートを切り、開幕戦に勝利した。
Đội đã có khởi đầu thuận lợi và giành chiến thắng trong trận khai mạc.
- 滑らかな なめらかなAdj
mịn màng, trơn tru, lưu loát
表面に凹凸がなく、つるりとしている様子。また、話し方がよどみない様子。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 滑らかな肌 làn da mịn màng
- 滑らかな進行 tiến trình trôi chảy
-
磨いた石の表面は、驚くほど滑らかな感触だった。
Bề mặt viên đá sau khi đánh bóng có cảm giác nhẵn đến kinh ngạc.
-
司会者の滑らかな進行のおかげで、式は予定どおり終わった。
Nhờ sự điều hành trôi chảy của người dẫn chương trình, buổi lễ đã kết thúc đúng kế hoạch.
- シックAdj
thanh lịch, sang nhã (chic)
落ち着いた上品さがあり、洗練されている様子。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- シックな服装 trang phục thanh lịch
- シックな内装 nội thất sang nhã
-
その店は黒と木目を基調にしたシックな内装だ。
Cửa hàng đó có nội thất thanh lịch với tông chủ đạo là màu đen và vân gỗ.
-
式典には、シックな紺色のドレスを選んだ。
Tôi đã chọn một chiếc váy xanh navy trang nhã cho buổi lễ.
- きらびやかAdj
lộng lẫy, rực rỡ, hào nhoáng
目を奪うほど華やかに飾られ、まぶしく輝いて見える様子。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- きらびやかな衣装 trang phục lộng lẫy
- きらびやかな装飾 trang trí rực rỡ
-
舞台の上で、きらびやかな衣装が照明に輝いた。
Trên sân khấu, bộ trang phục lộng lẫy rực lên dưới ánh đèn.
-
大広間はきらびやかな装飾で埋め尽くされていた。
Đại sảnh ngập tràn những món trang trí rực rỡ.
- つぶらAdj
tròn xoe dễ thương (nhất là đôi mắt)
まるくて愛らしい様子。特に目について言う。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- つぶらな瞳 đôi mắt tròn xoe
- つぶらな目 đôi mắt tròn dễ thương
-
子犬がつぶらな瞳でこちらを見上げている。
Chú chó con đang ngước nhìn tôi bằng đôi mắt tròn xoe.
-
写真の赤ちゃんは、つぶらな目を大きく開いて笑っていた。
Em bé trong ảnh mở to đôi mắt tròn xoe và mỉm cười.
- 緊急な きんきゅうなAdj
khẩn cấp, cần xử lý ngay
すぐに手を打たなければならないほど差し迫っている様子。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 緊急な場合 trường hợp khẩn cấp
- 緊急な状況 tình huống khẩn cấp
-
緊急な場合は、ためらわずに119番へ電話してください。
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi số 119 ngay, đừng do dự.
-
緊急な状況でも、落ち着いて手順に従うことが大切だ。
Ngay cả trong tình huống khẩn cấp, điều quan trọng là phải bình tĩnh làm theo quy trình.
- 巧みな たくみなAdj
khéo léo, điêu luyện
手際がよく、思うとおりに扱える様子。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 巧みな技 kỹ thuật điêu luyện
- 巧みな話術 tài ăn nói khéo léo
-
職人は巧みな技で、木の板に細かな模様を彫った。
Người thợ đã dùng kỹ thuật điêu luyện để chạm những hoa văn tinh xảo lên tấm gỗ.
-
交渉担当者の巧みな話術で、双方は合意に達した。
Nhờ tài ăn nói khéo léo của người phụ trách đàm phán, hai bên đã đạt được thỏa thuận.