JNews

Cấp này đã khoá

語彙 第2週 どんな様子? 16 từ

どんな様子?④

Trạng thái ④ — Tính từ tích cực

Flashcard

どんな様子?④

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt

01 What kind of state is it? (4) 1/2 Vẻ ngoài · nhịp độ · lành mạnh 8 từ

  1. くすぐったい
    Adj

    nhột; ngượng ngịu khi được khen

    触れられてむずむずする。また、褒められて落ち着かない。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • 足の裏がくすぐったい nhột ở lòng bàn chân
    • くすぐったい気持ち cảm giác ngượng ngùng
    1. 足の裏を羽でなでられると、くすぐったい。

      Khi lòng bàn chân bị vuốt bằng lông vũ thì rất nhột.

    2. 子どもに「世界一の先生」と褒められて、少しくすぐったい気持ちになった。

      Được một đứa trẻ khen là “giáo viên giỏi nhất thế giới”, tôi cảm thấy hơi ngượng ngùng.

  2. 悲しい かなしい
    Adj

    buồn bã, sầu (lưu ý: nghĩa tiếng Anh trên trang nguồn bị gán nhầm từ 渋い)

    心が痛んで、涙の出そうになる様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • 悲しい知らせ tin buồn
    • 悲しい気持ち tâm trạng buồn
    1. 親友が遠くへ引っ越すと聞いて、悲しい気持ちになった。

      Nghe tin bạn thân sẽ chuyển đến một nơi xa, tôi cảm thấy buồn.

    2. 楽しみにしていた祭りが中止になって、とても悲しい。

      Lễ hội tôi mong chờ đã bị hủy nên tôi rất buồn.

  3. みすぼらしい
    Adj

    tồi tàn, xác xơ (vẻ ngoài)

    手入れが行き届かず、貧しく見える様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • みすぼらしい服装 trang phục tồi tàn
    • みすぼらしい小屋 căn lều xơ xác
    1. 長年着続けたコートは、すっかりみすぼらしい姿になっていた。

      Chiếc áo khoác mặc suốt nhiều năm đã trở nên hoàn toàn xơ xác.

    2. 外から見るとみすぼらしい小屋だが、中はきれいに手入れされている。

      Nhìn từ bên ngoài, đó là một căn lều tồi tàn, nhưng bên trong được chăm chút rất sạch sẽ.

  4. 慌ただしい あわただしい
    Adj

    vội vã, tất bật

    落ち着く間もなく、せわしない様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • 慌ただしい朝 buổi sáng tất bật
    • 慌ただしい毎日 những ngày bận rộn
    1. 月末は会議と締め切りが重なり、毎日が慌ただしい。

      Vào cuối tháng, các cuộc họp và hạn chót chồng chéo nên ngày nào cũng tất bật.

    2. 慌ただしい朝でも、朝食だけは必ず食べる。

      Dù buổi sáng có bận rộn đến đâu, tôi vẫn luôn ăn sáng.

  5. 悠長な ゆうちょうな
    Adj

    thủng thỉnh, chậm rãi (không biết sốt ruột)

    急ぐ気配がなく、のんびりしている様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • 悠長なことを言う nói lời quá ung dung
    • 悠長な態度を取る có thái độ đủng đỉnh
    1. 締め切りは明日なのに、悠長なことを言っている場合ではない。

      Hạn chót là ngày mai, nên không còn lúc để nói những lời ung dung như vậy.

    2. 火災報知器が鳴っているのに、悠長な態度で荷物をまとめてはいけない。

      Khi chuông báo cháy đang kêu, không được bình thản chậm rãi thu dọn đồ đạc.

  6. 素早い すばやい
    Adj

    nhanh nhẹn, mau lẹ

    動きに無駄がなく、非常に速い様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • 素早い対応 phản ứng nhanh chóng
    • 素早い動き động tác nhanh nhẹn
    1. 店員の素早い対応で、トラブルはすぐに解決した。

      Nhờ phản ứng nhanh chóng của nhân viên, sự cố đã được giải quyết ngay.

    2. 猫は物音に気づくと、素早い動きで棚の上に飛び乗った。

      Khi nghe thấy tiếng động, con mèo nhanh nhẹn nhảy lên kệ.

  7. 速やか すみやか
    Adj

    mau chóng, không chậm trễ (văn viết)

    間を置かずに事を行う様子。改まった言い方。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • 速やかに対応する xử lý nhanh chóng
    • 速やかな解決 giải quyết mau lẹ
    1. 事故を見かけたら、速やかに警察へ連絡してください。

      Nếu chứng kiến tai nạn, hãy nhanh chóng liên lạc với cảnh sát.

    2. 申請内容に誤りがあったため、担当者は速やかに修正した。

      Vì nội dung đơn có sai sót, người phụ trách đã sửa ngay lập tức.

  8. 健全な けんぜんな
    Adj

    lành mạnh (thân thể, tinh thần, tài chính)

    体や心、また経営に無理がなく、しっかりしている様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • 健全な生活習慣 thói quen sinh hoạt lành mạnh
    • 健全な財務状態 tình hình tài chính lành mạnh
    1. 子どもの成長には、健全な生活習慣が欠かせない。

      Thói quen sinh hoạt lành mạnh là điều không thể thiếu đối với sự phát triển của trẻ em.

    2. 会社は健全な財務状態を保つため、無駄な支出を見直した。

      Để duy trì tình hình tài chính lành mạnh, công ty đã rà soát lại các khoản chi không cần thiết.

02 What kind of state is it? (4) 2/2 Phong độ · vẻ đẹp · khẩn cấp 8 từ

  1. 良識ある りょうしきある
    Idiom

    có lương tri, biết điều, sáng suốt

    物事の善悪を正しく判断できる様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • 良識ある判断 phán đoán sáng suốt
    • 良識ある行動 hành động có lương tri
    1. 良識ある人なら、公共の場で大声を出さない。

      Người biết điều sẽ không nói lớn tiếng ở nơi công cộng.

    2. 企業には、環境に配慮した良識ある判断が求められる。

      Doanh nghiệp cần đưa ra những quyết định sáng suốt có cân nhắc đến môi trường.

  2. 好調な こうちょうな
    Adj

    thuận lợi, phong độ tốt

    調子がよく、思うように進んでいる様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • 好調な売れ行き tình hình bán hàng thuận lợi
    • 好調なスタート khởi đầu thuận lợi
    1. 好調な売れ行きを受けて、工場は生産量を増やした。

      Nhờ tình hình bán hàng thuận lợi, nhà máy đã tăng sản lượng.

    2. チームは好調なスタートを切り、開幕戦に勝利した。

      Đội đã có khởi đầu thuận lợi và giành chiến thắng trong trận khai mạc.

  3. 滑らかな なめらかな
    Adj

    mịn màng, trơn tru, lưu loát

    表面に凹凸がなく、つるりとしている様子。また、話し方がよどみない様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • 滑らかな肌 làn da mịn màng
    • 滑らかな進行 tiến trình trôi chảy
    1. 磨いた石の表面は、驚くほど滑らかな感触だった。

      Bề mặt viên đá sau khi đánh bóng có cảm giác nhẵn đến kinh ngạc.

    2. 司会者の滑らかな進行のおかげで、式は予定どおり終わった。

      Nhờ sự điều hành trôi chảy của người dẫn chương trình, buổi lễ đã kết thúc đúng kế hoạch.

  4. シック
    Adj

    thanh lịch, sang nhã (chic)

    落ち着いた上品さがあり、洗練されている様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • シックな服装 trang phục thanh lịch
    • シックな内装 nội thất sang nhã
    1. その店は黒と木目を基調にしたシックな内装だ。

      Cửa hàng đó có nội thất thanh lịch với tông chủ đạo là màu đen và vân gỗ.

    2. 式典には、シックな紺色のドレスを選んだ。

      Tôi đã chọn một chiếc váy xanh navy trang nhã cho buổi lễ.

  5. きらびやか
    Adj

    lộng lẫy, rực rỡ, hào nhoáng

    目を奪うほど華やかに飾られ、まぶしく輝いて見える様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • きらびやかな衣装 trang phục lộng lẫy
    • きらびやかな装飾 trang trí rực rỡ
    1. 舞台の上で、きらびやかな衣装が照明に輝いた。

      Trên sân khấu, bộ trang phục lộng lẫy rực lên dưới ánh đèn.

    2. 大広間はきらびやかな装飾で埋め尽くされていた。

      Đại sảnh ngập tràn những món trang trí rực rỡ.

  6. つぶら
    Adj

    tròn xoe dễ thương (nhất là đôi mắt)

    まるくて愛らしい様子。特に目について言う。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • つぶらな瞳 đôi mắt tròn xoe
    • つぶらな目 đôi mắt tròn dễ thương
    1. 子犬がつぶらな瞳でこちらを見上げている。

      Chú chó con đang ngước nhìn tôi bằng đôi mắt tròn xoe.

    2. 写真の赤ちゃんは、つぶらな目を大きく開いて笑っていた。

      Em bé trong ảnh mở to đôi mắt tròn xoe và mỉm cười.

  7. 緊急な きんきゅうな
    Adj

    khẩn cấp, cần xử lý ngay

    すぐに手を打たなければならないほど差し迫っている様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • 緊急な場合 trường hợp khẩn cấp
    • 緊急な状況 tình huống khẩn cấp
    1. 緊急な場合は、ためらわずに119番へ電話してください。

      Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi số 119 ngay, đừng do dự.

    2. 緊急な状況でも、落ち着いて手順に従うことが大切だ。

      Ngay cả trong tình huống khẩn cấp, điều quan trọng là phải bình tĩnh làm theo quy trình.

  8. 巧みな たくみな
    Adj

    khéo léo, điêu luyện

    手際がよく、思うとおりに扱える様子。

    よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng

    • 巧みな技 kỹ thuật điêu luyện
    • 巧みな話術 tài ăn nói khéo léo
    1. 職人は巧みな技で、木の板に細かな模様を彫った。

      Người thợ đã dùng kỹ thuật điêu luyện để chạm những hoa văn tinh xảo lên tấm gỗ.

    2. 交渉担当者の巧みな話術で、双方は合意に達した。

      Nhờ tài ăn nói khéo léo của người phụ trách đàm phán, hai bên đã đạt được thỏa thuận.

← 日本語総まとめ N1 — 語彙

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.