Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 3.126 từ vựng N1 và N2, tra được ngay trong bài
- 314 mẫu ngữ pháp N1 và N2 giải thích bằng tiếng Việt
- 507 câu luyện, 10 đề thi thử và 32 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
どんな様子?②
Trạng thái ② — Biến dạng · hư hao
01 What kind of state is it? (2) 1/3 Mờ nhòe · chồng chất · chùng xệ 8 từ
- 掠る かするV
sượt qua, chạm nhẹ vào
かすかに触れて通り過ぎる。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 肩を掠るボール quả bóng sượt qua vai
- 頬を掠る弾丸 viên đạn sượt qua má
-
投げたボールが選手の肩を掠って、後ろの壁に当たった。
Quả bóng được ném sượt qua vai cầu thủ rồi đập vào bức tường phía sau.
-
車のサイドミラーが枝を掠ったが、傷はつかなかった。
Gương chiếu hậu bên hông ô tô sượt qua cành cây, nhưng không bị xước.
- ぶれるV
nhòe do rung tay; lung lay, chệch hướng
揺れて像がにじむ。また、方針が定まらず揺らぐ。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 写真がぶれる ảnh bị nhòe do rung
- 方針がぶれる phương hướng bị dao động
-
暗い場所で撮ったので、写真が少しぶれてしまった。
Vì chụp ở chỗ tối nên bức ảnh hơi bị nhòe do rung.
-
方針がぶれないように、判断基準を先に決めた。
Để phương hướng không dao động, chúng tôi đã xác định tiêu chí phán đoán từ trước.
- ぼやけるV
mờ đi, nhòe đi (hình ảnh, chữ, ký ức)
輪郭がはっきりしなくなる。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 輪郭がぼやける đường nét mờ đi
- 記憶がぼやける ký ức phai mờ
-
メガネを外すと、遠くの文字がぼやけて見える。
Khi tháo kính, chữ ở xa trông mờ nhòe.
-
時間がたつにつれて、その日の記憶が少しずつぼやけてきた。
Theo thời gian, ký ức về ngày hôm đó dần trở nên mờ nhạt.
- 嵩む かさむV
đội lên, tăng lên (chi phí, khối lượng)
費用や量が、思ったより増える。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 費用が嵩む chi phí tăng cao
- 出費が嵩む khoản chi đội lên
-
出張が続いて、今月は交通費が嵩んだ。
Do liên tục đi công tác, chi phí đi lại tháng này đã tăng lên.
-
工事が長引くほど、人件費も嵩んでいく。
Công trình càng kéo dài thì chi phí nhân công càng đội lên.
- 嵩張る かさばるV
cồng kềnh, chiếm nhiều chỗ
場所を取って、扱いにくい。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 荷物が嵩張る hành lý cồng kềnh
- 冬服が嵩張る quần áo mùa đông chiếm chỗ
-
冬物のコートは嵩張るので、圧縮袋に入れて収納した。
Áo khoác mùa đông cồng kềnh nên tôi đã cho vào túi nén để cất.
-
この箱は軽いが嵩張るため、電車で持ち運ぶのは大変だ。
Chiếc hộp này nhẹ nhưng cồng kềnh nên mang theo bằng tàu điện rất vất vả.
- 重なる かさなるV
chồng lên nhau; (sự việc) trùng nhau
上に積み上がる。また、同じ時に事が集まる。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 予定が重なる lịch trình bị trùng
- 不運が重なる vận rủi dồn dập
-
会議の時間が別の予定と重なってしまった。
Thời gian cuộc họp đã bị trùng với một lịch khác.
-
皿が何枚も重なっているので、崩さないように運んでください。
Vì nhiều chiếc đĩa đang xếp chồng lên nhau, hãy mang đi sao cho chúng không đổ.
- 聳える そびえるV
sừng sững, cao vút
高く抜きん出て立っている。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 高層ビルが聳える tòa nhà cao tầng sừng sững
- 山々が聳える núi non cao vút
-
駅前には新しい高層ビルが聳えている。
Trước nhà ga có một tòa nhà cao tầng mới sừng sững.
-
雲の上に聳える山々を、展望台から眺めた。
Từ đài quan sát, tôi đã ngắm những ngọn núi cao vút trên tầng mây.
- 弛む たるむV
chùng xuống, chảy xệ; (tinh thần) lơi lỏng
張りが失われてゆるむ。また、気持ちが緩んで締まりがなくなる。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- ロープが弛む dây thừng bị chùng
- 皮膚が弛む da bị chảy xệ
-
古くなったロープが弛んでいるので、しっかり張り直した。
Vì sợi dây thừng cũ bị chùng nên tôi đã căng lại thật chắc.
-
運動不足で、おなかの筋肉が弛んできた。
Do thiếu vận động, cơ bụng bắt đầu chảy xệ.
02 What kind of state is it? (2) 2/3 Âm thanh · bong tróc · vá víu 8 từ
- 蕩ける とろけるV
tan chảy trong miệng; mê mẩn
熱や水気で溶けて形を失う。また、うっとりして力が抜ける。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 口の中で蕩ける tan chảy trong miệng
- 蕩けるような柔らかさ độ mềm như tan chảy
-
この生チョコは、口に入れると舌の上で蕩ける。
Loại sô-cô-la tươi này tan trên đầu lưỡi khi cho vào miệng.
-
じっくり煮込んだ牛肉は、蕩けるほど柔らかかった。
Thịt bò được hầm kỹ mềm đến mức như tan trong miệng.
- 剥げる はげるV
(1) bong tróc (sơn, mạ); (2) hói đầu
表面の色や覆いが取れて落ちる。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- ペンキが剥げる sơn bị bong
- メッキが剥げる lớp mạ bị bong
-
長年雨にさらされて、ベンチのペンキが剥げている。
Sau nhiều năm phơi mưa, lớp sơn trên chiếc ghế dài đã bong tróc.
-
強くこすったら、スマートフォンの表面の塗装が剥げてしまった。
Khi chà mạnh, lớp sơn trên bề mặt điện thoại thông minh đã bị bong ra.
- 囀る さえずるV
(chim) hót líu lo
小鳥が続けて鳴く。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 小鳥が囀る chim nhỏ hót líu lo
- ウグイスが囀る chim oanh Nhật hót
-
朝になると、庭の木で小鳥が囀り始める。
Mỗi khi trời sáng, những chú chim nhỏ bắt đầu hót líu lo trên cây trong vườn.
-
森の中を歩いていると、頭上でウグイスが囀っていた。
Khi đang đi trong rừng, một con chim oanh Nhật Bản hót líu lo trên đầu.
- 軋む きしむV
kêu cọt kẹt (cửa, sàn gỗ)
物がこすれ合って、きしんだ音を立てる。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 床が軋む sàn kêu cọt kẹt
- 扉が軋む cửa kêu cọt kẹt
-
古い木の床を歩くたびに、床板が軋む。
Mỗi lần bước trên sàn gỗ cũ, ván sàn lại kêu cót két.
-
強い風が吹くと、窓枠が軋んで音を立てる。
Khi gió mạnh thổi, khung cửa sổ kêu cót két.
- 弾く はじくV
(1) đẩy ra, chống thấm; (2) gảy (dây đàn)
触れたものをはねのける。また、弦をつまびいて鳴らす。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 水を弾く chống bám nước
- 弦を弾く gảy dây đàn
-
この傘は特殊な加工で雨水をよく弾く。
Chiếc ô này được xử lý đặc biệt nên chống bám nước mưa rất tốt.
-
演奏者は指先でギターの弦を軽く弾いた。
Người biểu diễn khẽ gảy dây đàn guitar bằng đầu ngón tay.
- 剥ぐ はぐV
lột, bóc (lớp phủ, da)
表面を覆っているものを引き取る。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 魚の皮を剥ぐ lột da cá
- 古い屋根材を剥ぐ bóc vật liệu mái cũ
-
調理の前に、魚の皮を丁寧に剥いだ。
Trước khi nấu, tôi đã lột da cá một cách cẩn thận.
-
職人は傷んだ屋根材を剥いで、新しいものに張り替えた。
Người thợ đã tháo lớp vật liệu mái bị hư rồi thay bằng vật liệu mới.
- 潤う うるおうV
ẩm ướt, thấm nhần; (bóng) trở nên sung túc
水気が行き渡る。また、暮らし向きが豊かになる。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 肌が潤う da trở nên ẩm mượt
- 懐が潤う túi tiền rủng rỉnh
-
この化粧水を使うと、乾燥した肌がしっとり潤う。
Khi dùng nước dưỡng da này, làn da khô trở nên ẩm mượt.
-
観光客が増えて、地元の商店街も潤っている。
Khách du lịch tăng lên nên khu phố mua sắm địa phương cũng trở nên khấm khá.
- 繕う つくろうV
vá, mạng lại; giữ thể diện
破れた所を直す。また、体裁を取りつくろう。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 衣服を繕う vá quần áo
- 体裁を繕う giữ thể diện
-
祖母は破れたシャツの袖を丁寧に繕ってくれた。
Bà đã cẩn thận vá giúp tôi phần tay áo sơ mi bị rách.
-
担当者は失敗を隠すため、その場しのぎの説明で体裁を繕った。
Để che giấu thất bại, người phụ trách đã dùng lời giải thích ứng phó nhằm giữ thể diện.
03 What kind of state is it? (2) 3/3 Tiến triển · lệch lạc · hư hỏng 8 từ
- 捗る はかどるV
công việc tiến triển trôi chảy
仕事が思うように進む。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 仕事が捗る công việc tiến triển tốt
- 勉強が捗る việc học tiến triển thuận lợi
-
静かな図書館では、家より勉強が捗る。
Ở thư viện yên tĩnh, việc học tiến triển tốt hơn ở nhà.
-
必要な資料がそろったので、報告書の作成が一気に捗った。
Vì đã có đủ tài liệu cần thiết, việc soạn báo cáo tiến triển nhanh chóng.
- 差し掛かる さしかかるV
đi tới, sắp đến (đoạn đường, giai đoạn)
ある場所や時期に近づく。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 終盤に差し掛かる bước vào giai đoạn cuối
- 曲がり角に差し掛かる đi tới khúc cua
-
電車がトンネルに差し掛かると、車内が暗くなった。
Khi tàu đi tới đoạn hầm, bên trong toa trở nên tối.
-
プロジェクトが最終段階に差し掛かり、確認作業が増えている。
Dự án đang bước vào giai đoạn cuối nên công việc kiểm tra ngày càng nhiều.
- 引きずる ひきずるV
kéo lê; (chuyện cũ) cứ dây dưa
地面に触れたまま引いて動かす。また、過去を断ち切れずにいる。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 荷物を引きずる kéo lê hành lý
- 失敗を引きずる day dứt mãi vì thất bại
-
旅行者は重いスーツケースを床の上で引きずって運んだ。
Người du lịch kéo lê chiếc va-li nặng trên sàn để di chuyển.
-
昨日の失敗を今日まで引きずらないほうがいい。
Tốt hơn là đừng để thất bại hôm qua ám ảnh đến tận hôm nay.
- 反る そるV
cong vênh; ngữa người ra sau
平らなものが弓なりに曲がる。また、上体を後ろへ曲げる。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 板が反る tấm ván bị cong vênh
- 背中が反る lưng ưỡn cong
-
湿気のせいで、木製の板が反ってしまった。
Do độ ẩm, tấm ván gỗ đã bị cong vênh.
-
選手の体が弓なりに反って、バーを越えた。
Cơ thể vận động viên cong như cánh cung và vượt qua xà.
- 尖る とがるV
nhọn đầu; (bóng) cáu kỉnh
先が細く鋭くなる。また、気持ちが刺々しくなる。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 先端が尖る đầu trở nên nhọn
- 神経が尖る thần kinh căng thẳng
-
この鉛筆は先が鋭く尖っている。
Đầu chiếc bút chì này nhọn sắc.
-
締め切り前で神経が尖り、些細な音にもいら立った。
Trước hạn chót, thần kinh căng như dây đàn nên ngay cả âm thanh nhỏ cũng khiến tôi khó chịu.
- 腫れる はれるV
sưng lên (bộ phận cơ thể)
体の一部が膨れ上がる。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 目が腫れる mắt bị sưng
- 足首が腫れる mắt cá chân bị sưng
-
虫に刺されたところが赤く腫れてきた。
Chỗ bị côn trùng cắn bắt đầu sưng đỏ.
-
転んでぶつけた足首が腫れたので、氷で冷やした。
Vì mắt cá chân va đập khi ngã bị sưng nên tôi đã chườm đá.
- ずれるV
xê dịch, lệch đi (vị trí, thời điểm)
あるべき位置や時から、わずかに外れる。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 位置がずれる vị trí bị xê lệch
- 焦点がずれる trọng tâm bị chệch
-
ポスターの位置が少し右にずれている。
Vị trí của tấm áp phích hơi lệch sang phải.
-
話し合いの焦点が本来の目的からずれてしまった。
Trọng tâm cuộc thảo luận đã lệch khỏi mục đích ban đầu.
- いかれるV
(khẩu ngữ) hỏng bét, hư hỏng
具合が悪くなって使えなくなる。くだけた言い方。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- エンジンがいかれる động cơ bị hỏng
- カメラがいかれる máy ảnh bị hỏng
-
海水が入って、カメラが完全にいかれてしまった。
Nước biển lọt vào khiến chiếc máy ảnh hỏng hoàn toàn.
-
エンジンがいかれたらしく、車が急に動かなくなった。
Có vẻ động cơ đã hỏng nên chiếc xe đột ngột không chạy được nữa.