Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 3.126 từ vựng N1 và N2, tra được ngay trong bài
- 314 mẫu ngữ pháp N1 và N2 giải thích bằng tiếng Việt
- 507 câu luyện, 10 đề thi thử và 32 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
人の様子②
01 人の様子(〜と) 19 từ
- がぶり(と)Adv
Cắn một miếng thật to
大きな口で、一気にかぶりつくようす。
-
この場面の様子は、「がぶり(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “がぶり(と)” (cắn một miếng thật to).
-
この文脈では「がぶり(と)」は、「大きな口で、一気にかぶりつくようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “がぶり(と)” được dùng với nghĩa “Cắn một miếng thật to”.
-
- ばくばく(と)Adv
Ăn ngấu nghiến
大きな口で、豪快に勢いよく食べるようす。
-
この場面の様子は、「ばくばく(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ばくばく(と)” (ăn ngấu nghiến).
-
この文脈では「ばくばく(と)」は、「大きな口で、豪快に勢いよく食べるようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ばくばく(と)” được dùng với nghĩa “Ăn ngấu nghiến”.
-
- ごくごく(と)Adv
Uống ỡn ỡn
大量に、どんどん飲むようす。
-
この場面の様子は、「ごくごく(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ごくごく(と)” (uống ỡn ỡn).
-
この文脈では「ごくごく(と)」は、「大量に、どんどん飲むようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ごくごく(と)” được dùng với nghĩa “Uống ỡn ỡn”.
-
- ありあり(と)Adv
Rõ mồn một
外から見て、はっきりわかるようす。
-
この場面の様子は、「ありあり(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ありあり(と)” (rõ mồn một).
-
この文脈では「ありあり(と)」は、「外から見て、はっきりわかるようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ありあり(と)” được dùng với nghĩa “Rõ mồn một”.
-
- ひしひし(と)Adv
Cảm nhận sâu sắc, dồn dập
強く迫ってくるように感じるようす。
-
この場面の様子は、「ひしひし(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ひしひし(と)” (cảm nhận sâu sắc, dồn dập).
-
この文脈では「ひしひし(と)」は、「強く迫ってくるように感じるようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ひしひし(と)” được dùng với nghĩa “Cảm nhận sâu sắc, dồn dập”.
-
- ほとほとAdv
Hết cách, bí thật sự
本当に困り果てるようす。
-
この場面の様子は、「ほとほと」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ほとほと” (hết cách, bí thật sự).
-
この文脈では「ほとほと」は、「本当に困り果てるようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ほとほと” được dùng với nghĩa “Hết cách, bí thật sự”.
-
- すいすい(と)Adv
Trôi chảy, nhẹ nhàng
問題なく順調に。/動きも軽やかに進むようす。
-
この場面の様子は、「すいすい(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “すいすい(と)” (trôi chảy, nhẹ nhàng).
-
この文脈では「すいすい(と)」は、「問題なく順調に。/動きも軽やかに進むようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “すいすい(と)” được dùng với nghĩa “Trôi chảy, nhẹ nhàng”.
-
- するする(と)Adv
Trơn truột, trọt lọt
滑るように、なめらかに動くようす。
-
この場面の様子は、「するする(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “するする(と)” (trơn truột, trọt lọt).
-
この文脈では「するする(と)」は、「滑るように、なめらかに動くようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “するする(と)” được dùng với nghĩa “Trơn truột, trọt lọt”.
-
- ころりとAdv
Dễ dàng, chóng vánh (bị lừa/thua)
簡単に、あっけなく(だまされる/変わる)ようす。
-
この場面の様子は、「ころりと」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ころりと” (dễ dàng, chóng vánh (bị lừa/thua)).
-
この文脈では「ころりと」は、「簡単に、あっけなく(だまされる/変わる)ようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ころりと” được dùng với nghĩa “Dễ dàng, chóng vánh (bị lừa/thua)”.
-
- のっそり(と)Adv
Chậm chạp, ỳ ạch
動きが遅く、のろのろしているようす。
-
この場面の様子は、「のっそり(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “のっそり(と)” (chậm chạp, ỳ ạch).
-
この文脈では「のっそり(と)」は、「動きが遅く、のろのろしているようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “のっそり(と)” được dùng với nghĩa “Chậm chạp, ỳ ạch”.
-
- ぱたりと・ぱったり(と)Adv
Đột ngột dừng hẳn
続いていたものが、急に止まるようす。
-
この場面の様子は、「ぱたりと・ぱったり(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ぱたりと・ぱったり(と)” (đột ngột dừng hẳn).
-
この文脈では「ぱたりと・ぱったり(と)」は、「続いていたものが、急に止まるようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ぱたりと・ぱったり(と)” được dùng với nghĩa “Đột ngột dừng hẳn”.
-
- みっちり(と)Adv
Kỹ lưỡng, rèn giũa kỹ
休まず、厳しくしっかりするようす。
-
この場面の様子は、「みっちり(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “みっちり(と)” (kỹ lưỡng, rèn giũa kỹ).
-
この文脈では「みっちり(と)」は、「休まず、厳しくしっかりするようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “みっちり(と)” được dùng với nghĩa “Kỹ lưỡng, rèn giũa kỹ”.
-
- やんわり(と)Adv
Nhẹ nhàng, khéo léo (từ chối)
きつくなく、柔らかく(言う/する)ようす。
-
この場面の様子は、「やんわり(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “やんわり(と)” (nhẹ nhàng, khéo léo (từ chối)).
-
この文脈では「やんわり(と)」は、「きつくなく、柔らかく(言う/する)ようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “やんわり(と)” được dùng với nghĩa “Nhẹ nhàng, khéo léo (từ chối)”.
-
- くすくす(と)Adv
Cười khúc khích
声をひそめて、静かに笑うようす。
-
この場面の様子は、「くすくす(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “くすくす(と)” (cười khúc khích).
-
この文脈では「くすくす(と)」は、「声をひそめて、静かに笑うようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “くすくす(と)” được dùng với nghĩa “Cười khúc khích”.
-
- ごしごし(と)Adv
Kỳ cọ mạnh
強くこすって、力を入れるようす。
-
この場面の様子は、「ごしごし(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ごしごし(と)” (kỳ cọ mạnh).
-
この文脈では「ごしごし(と)」は、「強くこすって、力を入れるようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ごしごし(と)” được dùng với nghĩa “Kỳ cọ mạnh”.
-
- どしどしAdv
Cứ tự nhiên, liên tục
遠慮せず、積極的にどんどんするようす。
-
この場面の様子は、「どしどし」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “どしどし” (cứ tự nhiên, liên tục).
-
この文脈では「どしどし」は、「遠慮せず、積極的にどんどんするようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “どしどし” được dùng với nghĩa “Cứ tự nhiên, liên tục”.
-
- どやどや(と)Adv
Ảo ảo kéo vào đông người
大勢が、騒がしく一度に動くようす。
-
この場面の様子は、「どやどや(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “どやどや(と)” (ảo ảo kéo vào đông người).
-
この文脈では「どやどや(と)」は、「大勢が、騒がしく一度に動くようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “どやどや(と)” được dùng với nghĩa “Ảo ảo kéo vào đông người”.
-
- みすみすAdv
Để tuột mất ngay trước mắt
目の前にしながら、むざむざと(見逃す)ようす。
-
この場面の様子は、「みすみす」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “みすみす” (để tuột mất ngay trước mắt).
-
この文脈では「みすみす」は、「目の前にしながら、むざむざと(見逃す)ようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “みすみす” được dùng với nghĩa “Để tuột mất ngay trước mắt”.
-
- めきめき(と)Adv
Tiến bộ trông thấy
非常に、目立って上達・向上するようす。
-
この場面の様子は、「めきめき(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “めきめき(と)” (tiến bộ trông thấy).
-
この文脈では「めきめき(と)」は、「非常に、目立って上達・向上するようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “めきめき(と)” được dùng với nghĩa “Tiến bộ trông thấy”.
-
02 人の様子(〜する/している) 25 từ
- うずうずAdv
Ngứa nghề, nôn nóng muốn làm
したくてたまらず、じっとしていられないようす。
-
この場面の様子は、「うずうず」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “うずうず” (ngứa nghề, nôn nóng muốn làm).
-
この文脈では「うずうず」は、「したくてたまらず、じっとしていられないようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “うずうず” được dùng với nghĩa “Ngứa nghề, nôn nóng muốn làm”.
-
- うんざりAdv
Ngán ngẫm, chán ngấy
すっかり飽きて、嫌になるようす。
-
毎日同じ言い訳を聞かされて、もううんざりしている。
Ngày nào cũng bị bắt nghe cùng một lời bào chữa nên tôi chán ngấy rồi.
-
長く続く雨にはうんざりだ。早く晴れてほしい。
Tôi ngán ngẩm vì mưa kéo dài; mong trời sớm nắng lại.
-
- じりじりAdv
Sốt ruột chờ đợi
待ちきれず、いらいらするようす。
-
この場面の様子は、「じりじり」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “じりじり” (sốt ruột chờ đợi).
-
この文脈では「じりじり」は、「待ちきれず、いらいらするようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “じりじり” được dùng với nghĩa “Sốt ruột chờ đợi”.
-
- びくびくAdv
Nơm nớp lo sợ
おびえて、怖がるようす。
-
この場面の様子は、「びくびく」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “びくびく” (nơm nớp lo sợ).
-
この文脈では「びくびく」は、「おびえて、怖がるようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “びくびく” được dùng với nghĩa “Nơm nớp lo sợ”.
-
- もんもんとAdv
Day dứt trong lòng
心の中で悩み苦しむようす。
-
この場面の様子は、「もんもんと」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “もんもんと” (day dứt trong lòng).
-
この文脈では「もんもんと」は、「心の中で悩み苦しむようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “もんもんと” được dùng với nghĩa “Day dứt trong lòng”.
-
- やきもきAdv
Bồn chồn lo lắng
心配で、気をもんで落ち着かないようす。
-
この場面の様子は、「やきもき」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “やきもき” (bồn chồn lo lắng).
-
この文脈では「やきもき」は、「心配で、気をもんで落ち着かないようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “やきもき” được dùng với nghĩa “Bồn chồn lo lắng”.
-
- あたふた(と)Adv
Cuống quýt, luống cuống
慌てて、落ち着きなく行動するようす。
-
この場面の様子は、「あたふた(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “あたふた(と)” (cuống quýt, luống cuống).
-
この文脈では「あたふた(と)」は、「慌てて、落ち着きなく行動するようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “あたふた(と)” được dùng với nghĩa “Cuống quýt, luống cuống”.
-
- どぎまぎAdv
Bối rối, mất bình tĩnh
うろたえて、平静を失うようす。
-
この場面の様子は、「どぎまぎ」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “どぎまぎ” (bối rối, mất bình tĩnh).
-
この文脈では「どぎまぎ」は、「うろたえて、平静を失うようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “どぎまぎ” được dùng với nghĩa “Bối rối, mất bình tĩnh”.
-
- どきんとAdv
Tim đập thót một cái
驚きや喜びで、心臓が激しく打つようす。
-
この場面の様子は、「どきんと」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “どきんと” (tim đập thót một cái).
-
この文脈では「どきんと」は、「驚きや喜びで、心臓が激しく打つようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “どきんと” được dùng với nghĩa “Tim đập thót một cái”.
-
- まごまごAdv
Lúng túng, lấn bấn
どうしてよいかわからず、うろうろするようす。
-
この場面の様子は、「まごまご」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “まごまご” (lúng túng, lấn bấn).
-
この文脈では「まごまご」は、「どうしてよいかわからず、うろうろするようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “まごまご” được dùng với nghĩa “Lúng túng, lấn bấn”.
-
- あくせく(と)Adv
Tất bật mưu sinh
余裕なく、こせこせと苦労するようす。
-
この場面の様子は、「あくせく(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “あくせく(と)” (tất bật mưu sinh).
-
この文脈では「あくせく(と)」は、「余裕なく、こせこせと苦労するようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “あくせく(と)” được dùng với nghĩa “Tất bật mưu sinh”.
-
- いそいそ(と)Adv
Hăm hở, phấn khởi
うれしくて、心が弾んで急ぐようす。
-
この場面の様子は、「いそいそ(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “いそいそ(と)” (hăm hở, phấn khởi).
-
この文脈では「いそいそ(と)」は、「うれしくて、心が弾んで急ぐようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “いそいそ(と)” được dùng với nghĩa “Hăm hở, phấn khởi”.
-
- せかせか(と)Adv
Hối hả, vội vã
忙しそうで、落ち着きがないようす。
-
この場面の様子は、「せかせか(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “せかせか(と)” (hối hả, vội vã).
-
この文脈では「せかせか(と)」は、「忙しそうで、落ち着きがないようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “せかせか(と)” được dùng với nghĩa “Hối hả, vội vã”.
-
- きょとんとAdv
Ngơ ngác, ngềnh mặt
状況がわからず、ぽかんとするようす。
-
この場面の様子は、「きょとんと」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “きょとんと” (ngơ ngác, ngềnh mặt).
-
この文脈では「きょとんと」は、「状況がわからず、ぽかんとするようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “きょとんと” được dùng với nghĩa “Ngơ ngác, ngềnh mặt”.
-
- ぽかんとAdv
Nghệt mặt, thần người
気が抜けて、ぼんやりするようす。
-
この場面の様子は、「ぽかんと」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ぽかんと” (nghệt mặt, thần người).
-
この文脈では「ぽかんと」は、「気が抜けて、ぼんやりするようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ぽかんと” được dùng với nghĩa “Nghệt mặt, thần người”.
-
- はればれAdv
Nhẹ nhõm, quang đãng trong lòng
悩みが消えて、気分が晴れやかなようす。
-
この場面の様子は、「はればれ」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “はればれ” (nhẹ nhõm, quang đãng trong lòng).
-
この文脈では「はればれ」は、「悩みが消えて、気分が晴れやかなようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “はればれ” được dùng với nghĩa “Nhẹ nhõm, quang đãng trong lòng”.
-
- ほれぼれAdv
Mê mẩn ngắm nhìn
うっとりと感心して見とれるようす。
-
この場面の様子は、「ほれぼれ」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ほれぼれ” (mê mẩn ngắm nhìn).
-
この文脈では「ほれぼれ」は、「うっとりと感心して見とれるようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ほれぼれ” được dùng với nghĩa “Mê mẩn ngắm nhìn”.
-
- ぶすっとAdv
Sịu mặt im lặng
不満そうに、むっつり黙るようす。
-
この場面の様子は、「ぶすっと」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ぶすっと” (sịu mặt im lặng).
-
この文脈では「ぶすっと」は、「不満そうに、むっつり黙るようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ぶすっと” được dùng với nghĩa “Sịu mặt im lặng”.
-
- むっつり(と)Adv
Lầm lì, không niềm nở
しゃべらず、愛想がなく無口なようす。
-
この場面の様子は、「むっつり(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “むっつり(と)” (lầm lì, không niềm nở).
-
この文脈では「むっつり(と)」は、「しゃべらず、愛想がなく無口なようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “むっつり(と)” được dùng với nghĩa “Lầm lì, không niềm nở”.
-
- さばさばAdv
Thẳng thắn, không cố chấp
さっぱりして、物事に執着しないようす。
-
この場面の様子は、「さばさば」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “さばさば” (thẳng thắn, không cố chấp).
-
この文脈では「さばさば」は、「さっぱりして、物事に執着しないようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “さばさば” được dùng với nghĩa “Thẳng thắn, không cố chấp”.
-
- ねちねち(と)Adv
Dây dưa, cằn nhằn
しつこく、いつまでもくどいようす。
-
この場面の様子は、「ねちねち(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ねちねち(と)” (dây dưa, cằn nhằn).
-
この文脈では「ねちねち(と)」は、「しつこく、いつまでもくどいようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ねちねち(と)” được dùng với nghĩa “Dây dưa, cằn nhằn”.
-
- うかうかAdv
Loàng xoàng, chủ quan
油断して、ぼんやりしているようす。
-
この場面の様子は、「うかうか」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “うかうか” (loàng xoàng, chủ quan).
-
この文脈では「うかうか」は、「油断して、ぼんやりしているようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “うかうか” được dùng với nghĩa “Loàng xoàng, chủ quan”.
-
- けろりとAdv
Như không có chuyện gì
何事もなかったように、平然としているようす。
-
この場面の様子は、「けろりと」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “けろりと” (như không có chuyện gì).
-
この文脈では「けろりと」は、「何事もなかったように、平然としているようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “けろりと” được dùng với nghĩa “Như không có chuyện gì”.
-
- すらっと・すらりとAdv
Thon thả, cao ráo
細く、すんなり伸びているようす。
-
この場面の様子は、「すらっと・すらりと」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “すらっと・すらりと” (thon thả, cao ráo).
-
この文脈では「すらっと・すらりと」は、「細く、すんなり伸びているようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “すらっと・すらりと” được dùng với nghĩa “Thon thả, cao ráo”.
-
- ちょこまか(と)Adv
Loăng quăng, lăng xăng
小さく、せわしく素早く動き回るようす。
-
この場面の様子は、「ちょこまか(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ちょこまか(と)” (loăng quăng, lăng xăng).
-
この文脈では「ちょこまか(と)」は、「小さく、せわしく素早く動き回るようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ちょこまか(と)” được dùng với nghĩa “Loăng quăng, lăng xăng”.
-
03 人の様子(〜だ/な/の) 4 từ
- あやふやAdj
Mơ hồ, không chắc chắn
はっきりせず、あいまいなようす。
-
記憶があやふやなので、当時のことを正確には話せない。
Vì ký ức mơ hồ nên tôi không thể kể chính xác chuyện lúc đó.
-
担当者は質問に対してあやふやな返事を繰り返した。
Người phụ trách liên tục trả lời nước đôi trước các câu hỏi.
-
- うやむやAdj
Để lập lờ, cho chìm xuồng
決着をつけず、はっきりしないままにするようす。
-
この人はとてもうやむやだ。
Người này rất để lập lờ, cho chìm xuồng.
-
この文脈では「うやむや」は、「決着をつけず、はっきりしないままにするようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “うやむや” được dùng với nghĩa “Để lập lờ, cho chìm xuồng”.
-
- かんかんAdj
Giận đùng đùng
激しく、非常に怒っているようす。
-
約束を破ったので、父はかんかんに怒っている。
Vì tôi thất hứa nên bố đang nổi giận đùng đùng.
-
真夏の太陽がかんかんと照りつけていた。
Mặt trời giữa mùa hè chiếu nắng chang chang.
-
- たじたじAdj
Bị lấn át, chịu trận
相手の勢いに圧倒されるようす。
-
この人はとてもたじたじだ。
Người này rất bị lấn át, chịu trận.
-
この文脈では「たじたじ」は、「相手の勢いに圧倒されるようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “たじたじ” được dùng với nghĩa “Bị lấn át, chịu trận”.
-