Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 3.126 từ vựng N1 và N2, tra được ngay trong bài
- 314 mẫu ngữ pháp N1 và N2 giải thích bằng tiếng Việt
- 507 câu luyện, 10 đề thi thử và 32 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
ものの様子・人の様子①
01 ものの様子(〜と) 12 từ
- がらりとAdv
Thay đổi hẳn, đột ngột khác đi
急に大きく変化するようす。がらっと。
-
この場面の様子は、「がらりと」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “がらりと” (thay đổi hẳn, đột ngột khác đi).
-
この文脈では「がらりと」は、「急に大きく変化するようす。がらっと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “がらりと” được dùng với nghĩa “Thay đổi hẳn, đột ngột khác đi”.
-
- がくんとAdv
Tuột dốc đột ngột
急に下がるようす。がくっと。
-
この場面の様子は、「がくんと」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “がくんと” (tuột dốc đột ngột).
-
この文脈では「がくんと」は、「急に下がるようす。がくっと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “がくんと” được dùng với nghĩa “Tuột dốc đột ngột”.
-
- ぐんぐん(と)Adv
Vùn vụt, phát triển nhanh
加速度的に、勢いよく進むようす。
-
この場面の様子は、「ぐんぐん(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ぐんぐん(と)” (vùn vụt, phát triển nhanh).
-
この文脈では「ぐんぐん(と)」は、「加速度的に、勢いよく進むようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ぐんぐん(と)” được dùng với nghĩa “Vùn vụt, phát triển nhanh”.
-
- ずんずん(と)Adv
Thẳng tiến, ăm ăm
勢いよく、どんどん進むようす。
-
この場面の様子は、「ずんずん(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ずんずん(と)” (thẳng tiến, ăm ăm).
-
この文脈では「ずんずん(と)」は、「勢いよく、どんどん進むようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ずんずん(と)” được dùng với nghĩa “Thẳng tiến, ăm ăm”.
-
- じわりとAdv
Từ từ thấm dần
ゆっくりと、少しずつ変化するようす。
-
この場面の様子は、「じわりと」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “じわりと” (từ từ thấm dần).
-
この文脈では「じわりと」は、「ゆっくりと、少しずつ変化するようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “じわりと” được dùng với nghĩa “Từ từ thấm dần”.
-
- からりとAdv
Khô ráo, sảng khoái
乾燥して、さわやかなようす。
-
この場面の様子は、「からりと」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “からりと” (khô ráo, sảng khoái).
-
この文脈では「からりと」は、「乾燥して、さわやかなようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “からりと” được dùng với nghĩa “Khô ráo, sảng khoái”.
-
- ぐっしょり(と)Adv
Ướt sũng
とてもひどく濡れているようす。
-
この場面の様子は、「ぐっしょり(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ぐっしょり(と)” (ướt sũng).
-
この文脈では「ぐっしょり(と)」は、「とてもひどく濡れているようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ぐっしょり(と)” được dùng với nghĩa “Ướt sũng”.
-
- こうこうとAdv
Sáng rực
明るく輝いているようす。
-
この場面の様子は、「こうこうと」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “こうこうと” (sáng rực).
-
この文脈では「こうこうと」は、「明るく輝いているようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “こうこうと” được dùng với nghĩa “Sáng rực”.
-
- きらりとAdv
Lóe sáng một cái
一瞬、明るく光るようす。
-
この場面の様子は、「きらりと」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “きらりと” (lóe sáng một cái).
-
この文脈では「きらりと」は、「一瞬、明るく光るようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “きらりと” được dùng với nghĩa “Lóe sáng một cái”.
-
- きっかりAdv
Đúng chóc, chính xác
ちょうど、正確に。過不足なく。
-
会議は午前九時きっかりに始まった。
Cuộc họp bắt đầu đúng chín giờ sáng.
-
この箱の重さはきっかり五キロだった。
Chiếc hộp này nặng đúng chính xác năm ki-lô-gam.
-
- まるまる(と)Adv
Toàn bộ; bụ bẫm
全部で。まるごと。/丸く太っているようす。
-
この場面の様子は、「まるまる(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “まるまる(と)” (toàn bộ; bụ bẫm).
-
この文脈では「まるまる(と)」は、「全部で。まるごと。/丸く太っているようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “まるまる(と)” được dùng với nghĩa “Toàn bộ; bụ bẫm”.
-
- ちらほら(と)Adv
Lủng tảng, lác đác
間をあけて少しずつ。ときどき、たまに。
-
この場面の様子は、「ちらほら(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ちらほら(と)” (lủng tảng, lác đác).
-
この文脈では「ちらほら(と)」は、「間をあけて少しずつ。ときどき、たまに」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ちらほら(と)” được dùng với nghĩa “Lủng tảng, lác đác”.
-
02 ものの様子(〜する/している) 6 từ
- がらんとAdv
Trống huếch trống hoác
広くて、誰もいない/何もないようす。
-
この場面の様子は、「がらんと」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “がらんと” (trống huếch trống hoác).
-
この文脈では「がらんと」は、「広くて、誰もいない/何もないようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “がらんと” được dùng với nghĩa “Trống huếch trống hoác”.
-
- しんとAdv
Lặng như tờ
物音一つしない、静かなようす。
-
この場面の様子は、「しんと」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “しんと” (lặng như tờ).
-
この文脈では「しんと」は、「物音一つしない、静かなようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “しんと” được dùng với nghĩa “Lặng như tờ”.
-
- どんより(と)Adv
Âm u, xám xịt
雲が多く、暗く重いようす。
-
この場面の様子は、「どんより(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “どんより(と)” (âm u, xám xịt).
-
この文脈では「どんより(と)」は、「雲が多く、暗く重いようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “どんより(と)” được dùng với nghĩa “Âm u, xám xịt”.
-
- しんなり(と)Adv
Mềm rũ xuống
水分や熱で柔らかくなるようす。
-
この場面の様子は、「しんなり(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “しんなり(と)” (mềm rũ xuống).
-
この文脈では「しんなり(と)」は、「水分や熱で柔らかくなるようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “しんなり(と)” được dùng với nghĩa “Mềm rũ xuống”.
-
- じっとり(と)Adv
Ẩm ướt, nhớp nháp
ひどく湿っているようす。
-
この場面の様子は、「じっとり(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “じっとり(と)” (ẩm ướt, nhớp nháp).
-
この文脈では「じっとり(と)」は、「ひどく湿っているようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “じっとり(と)” được dùng với nghĩa “Ẩm ướt, nhớp nháp”.
-
- ちくちく(と)Adv
Đau nhói như kim châm
細くとがったものが刺さって痛むようす。
-
この場面の様子は、「ちくちく(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ちくちく(と)” (đau nhói như kim châm).
-
この文脈では「ちくちく(と)」は、「細くとがったものが刺さって痛むようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ちくちく(と)” được dùng với nghĩa “Đau nhói như kim châm”.
-
03 ものの様子(〜だ/な/の) 9 từ
- すかすかAdj
Rỗng tuếch, lơ thơ
隙間がたくさんあって、中身が乏しいようす。
-
この状況はとてもすかすかだ。
Tình huống này rất rỗng tuếch, lơ thơ.
-
この文脈では「すかすか」は、「隙間がたくさんあって、中身が乏しいようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “すかすか” được dùng với nghĩa “Rỗng tuếch, lơ thơ”.
-
- ぎゅうぎゅうAdj
Chật cứng, nhét đầy
無理に押し込めて、いっぱいのようす。
-
この状況はとてもぎゅうぎゅうだ。
Tình huống này rất chật cứng, nhét đầy.
-
この文脈では「ぎゅうぎゅう」は、「無理に押し込めて、いっぱいのようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ぎゅうぎゅう” được dùng với nghĩa “Chật cứng, nhét đầy”.
-
- ぱんぱんAdj
Căng phồng
破けそうなほど、いっぱいに膨らんでいるようす。
-
この状況はとてもぱんぱんだ。
Tình huống này rất căng phồng.
-
この文脈では「ぱんぱん」は、「破けそうなほど、いっぱいに膨らんでいるようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ぱんぱん” được dùng với nghĩa “Căng phồng”.
-
- ゆるゆるAdj
Rộng thùng thình; lỏng
ゆるくて大きすぎるようす。/水分が多く緩いようす。
-
この状況はとてもゆるゆるだ。
Tình huống này rất rộng thùng thình; lỏng.
-
この文脈では「ゆるゆる」は、「ゆるくて大きすぎるようす。/水分が多く緩いようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ゆるゆる” được dùng với nghĩa “Rộng thùng thình; lỏng”.
-
- ぐにゃぐにゃAdj
Mềm oẹo, dễ biến dạng
軟らかくて、変形しやすいようす。
-
この状況はとてもぐにゃぐにゃだ。
Tình huống này rất mềm oẹo, dễ biến dạng.
-
この文脈では「ぐにゃぐにゃ」は、「軟らかくて、変形しやすいようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ぐにゃぐにゃ” được dùng với nghĩa “Mềm oẹo, dễ biến dạng”.
-
- こちこちAdj
Cứng đơ; căng cứng (hồi hộp)
とても硬いようす。/緊張しているようす。
-
この状況はとてもこちこちだ。
Tình huống này rất cứng đơ; căng cứng (hồi hộp).
-
この文脈では「こちこち」は、「とても硬いようす。/緊張しているようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “こちこち” được dùng với nghĩa “Cứng đơ; căng cứng (hồi hộp)”.
-
- とびとびAdj
Ngắt quãng, cách quãng
連続せず、間があいているようす。
-
この状況はとてもとびとびだ。
Tình huống này rất ngắt quãng, cách quãng.
-
この文脈では「とびとび」は、「連続せず、間があいているようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “とびとび” được dùng với nghĩa “Ngắt quãng, cách quãng”.
-
- まちまちAdj
Mỗi cái mỗi khác
一つ一つが異なり、ばらばらなようす。
-
この状況はとてもまちまちだ。
Tình huống này rất mỗi cái mỗi khác.
-
この文脈では「まちまち」は、「一つ一つが異なり、ばらばらなようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “まちまち” được dùng với nghĩa “Mỗi cái mỗi khác”.
-
- とんとんAdj
Ngang ngửa, kẻ tám lạng
ほとんど差がなく、同じ程度のようす。
-
この状況はとてもとんとんだ。
Tình huống này rất ngang ngửa, kẻ tám lạng.
-
この文脈では「とんとん」は、「ほとんど差がなく、同じ程度のようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “とんとん” được dùng với nghĩa “Ngang ngửa, kẻ tám lạng”.
-
04 人の様子(〜と) 20 từ
- ずかずか(と)Adv
Xông xồng vào, vô duyên
遠慮なく、無遠慮に入り込むようす。
-
この場面の様子は、「ずかずか(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ずかずか(と)” (xông xồng vào, vô duyên).
-
この文脈では「ずかずか(と)」は、「遠慮なく、無遠慮に入り込むようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ずかずか(と)” được dùng với nghĩa “Xông xồng vào, vô duyên”.
-
- ぬけぬけ(と)Adv
Trơ trẽn, mặt dày
厚かましいことを、平気でするようす。
-
この場面の様子は、「ぬけぬけ(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ぬけぬけ(と)” (trơ trẽn, mặt dày).
-
この文脈では「ぬけぬけ(と)」は、「厚かましいことを、平気でするようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ぬけぬけ(と)” được dùng với nghĩa “Trơ trẽn, mặt dày”.
-
- のこのこ(と)Adv
Vác mặt đến (như không)
状況を考えず、平気で現れるようす。
-
この場面の様子は、「のこのこ(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “のこのこ(と)” (vác mặt đến (như không)).
-
この文脈では「のこのこ(と)」は、「状況を考えず、平気で現れるようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “のこのこ(と)” được dùng với nghĩa “Vác mặt đến (như không)”.
-
- ばんばんAdv
Liên tục, thẳng tay
ためらわず、次々に勢いよくするようす。
-
この場面の様子は、「ばんばん」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ばんばん” (liên tục, thẳng tay).
-
この文脈では「ばんばん」は、「ためらわず、次々に勢いよくするようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ばんばん” được dùng với nghĩa “Liên tục, thẳng tay”.
-
- おずおず(と)Adv
Rụt rè, e dè
ためらいながら、こわごわするようす。
-
この場面の様子は、「おずおず(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “おずおず(と)” (rụt rè, e dè).
-
この文脈では「おずおず(と)」は、「ためらいながら、こわごわするようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “おずおず(と)” được dùng với nghĩa “Rụt rè, e dè”.
-
- すごすご(と)Adv
Lủi thủi bỏ đi
がっかりして、元気なく去るようす。
-
この場面の様子は、「すごすご(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “すごすご(と)” (lủi thủi bỏ đi).
-
この文脈では「すごすご(と)」は、「がっかりして、元気なく去るようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “すごすご(と)” được dùng với nghĩa “Lủi thủi bỏ đi”.
-
- ずけずけ(と)Adv
Nói toạc, không nể nợ
遠慮なく、思ったままにものを言うようす。
-
この場面の様子は、「ずけずけ(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ずけずけ(と)” (nói toạc, không nể nợ).
-
この文脈では「ずけずけ(と)」は、「遠慮なく、思ったままにものを言うようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ずけずけ(と)” được dùng với nghĩa “Nói toạc, không nể nợ”.
-
- ぶうぶう(と)Adv
Càu nhàu, ca thản
不満そうに、不平を言うようす。
-
この場面の様子は、「ぶうぶう(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ぶうぶう(と)” (càu nhàu, ca thản).
-
この文脈では「ぶうぶう(と)」は、「不満そうに、不平を言うようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ぶうぶう(と)” được dùng với nghĩa “Càu nhàu, ca thản”.
-
- ぽつりとAdv
Buột miệng một câu
一言だけ、ぽつんと言うようす。
-
この場面の様子は、「ぽつりと」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ぽつりと” (buột miệng một câu).
-
この文脈では「ぽつりと」は、「一言だけ、ぽつんと言うようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ぽつりと” được dùng với nghĩa “Buột miệng một câu”.
-
- ぽんぽん(と)Adv
Tuôn ra liên tục
勢いよく、次々に出てくるようす。
-
この場面の様子は、「ぽんぽん(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ぽんぽん(と)” (tuôn ra liên tục).
-
この文脈では「ぽんぽん(と)」は、「勢いよく、次々に出てくるようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ぽんぽん(と)” được dùng với nghĩa “Tuôn ra liên tục”.
-
- てくてく(と)Adv
Củng cảng đi bộ
遠い道のりを、一歩一歩歩くようす。
-
この場面の様子は、「てくてく(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “てくてく(と)” (củng cảng đi bộ).
-
この文脈では「てくてく(と)」は、「遠い道のりを、一歩一歩歩くようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “てくてく(と)” được dùng với nghĩa “Củng cảng đi bộ”.
-
- どたどた(と)Adv
Thịch thịch, rầm rập
重く大きな足音を立てるようす。
-
この場面の様子は、「どたどた(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “どたどた(と)” (thịch thịch, rầm rập).
-
この文脈では「どたどた(と)」は、「重く大きな足音を立てるようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “どたどた(と)” được dùng với nghĩa “Thịch thịch, rầm rập”.
-
- とぼとぼ(と)Adv
Lể mể bước đi
元気なく、力なく歩くようす。
-
この場面の様子は、「とぼとぼ(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “とぼとぼ(と)” (lể mể bước đi).
-
この文脈では「とぼとぼ(と)」は、「元気なく、力なく歩くようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “とぼとぼ(と)” được dùng với nghĩa “Lể mể bước đi”.
-
- ひょいとAdv
Nhẹ nhàng, thoăn thoắt
軽い、身軽な動きで。
-
この場面の様子は、「ひょいと」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ひょいと” (nhẹ nhàng, thoăn thoắt).
-
この文脈では「ひょいと」は、「軽い、身軽な動きで」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ひょいと” được dùng với nghĩa “Nhẹ nhàng, thoăn thoắt”.
-
- ひらりとAdv
Nhẹ nhõm xoay người
軽やかに、体を回転させるようす。
-
この場面の様子は、「ひらりと」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ひらりと” (nhẹ nhõm xoay người).
-
この文脈では「ひらりと」は、「軽やかに、体を回転させるようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ひらりと” được dùng với nghĩa “Nhẹ nhõm xoay người”.
-
- ふらりと・ふらっとAdv
Ghé ngang bất chợt
目的もなく、ふと立ち寄るようす。
-
この場面の様子は、「ふらりと・ふらっと」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ふらりと・ふらっと” (ghé ngang bất chợt).
-
この文脈では「ふらりと・ふらっと」は、「目的もなく、ふと立ち寄るようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ふらりと・ふらっと” được dùng với nghĩa “Ghé ngang bất chợt”.
-
- さめざめ(と)Adv
Sụt sùi, rưng rức
悲しそうに、静かに涙を流すようす。
-
この場面の様子は、「さめざめ(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “さめざめ(と)” (sụt sùi, rưng rức).
-
この文脈では「さめざめ(と)」は、「悲しそうに、静かに涙を流すようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “さめざめ(と)” được dùng với nghĩa “Sụt sùi, rưng rức”.
-
- しげしげ(と)Adv
Ngắm nghía kỹ
念入りに、調べるようにじっと見るようす。
-
この場面の様子は、「しげしげ(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “しげしげ(と)” (ngắm nghía kỹ).
-
この文脈では「しげしげ(と)」は、「念入りに、調べるようにじっと見るようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “しげしげ(と)” được dùng với nghĩa “Ngắm nghía kỹ”.
-
- まざまざ(と)Adv
Rõ mồn một
はっきりしすぎるほど、目の前に見えるようす。
-
この場面の様子は、「まざまざ(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “まざまざ(と)” (rõ mồn một).
-
この文脈では「まざまざ(と)」は、「はっきりしすぎるほど、目の前に見えるようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “まざまざ(と)” được dùng với nghĩa “Rõ mồn một”.
-
- おちおちAdv
Không yên tâm mà ~
落ち着かず、安心して(〜できない)ようす。
-
忙しくて、おちおち休んでいる時間もなかった。
Vì quá bận nên tôi thậm chí không có thời gian nghỉ ngơi; ở đây dùng おちおち (Không yên tâm mà ~).
-
この文脈では「おちおち」は、「落ち着かず、安心して(〜できない)ようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “おちおち” được dùng với nghĩa “Không yên tâm mà ~”.
-