Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 3.126 từ vựng N1 và N2, tra được ngay trong bài
- 314 mẫu ngữ pháp N1 và N2 giải thích bằng tiếng Việt
- 507 câu luyện, 10 đề thi thử và 32 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
まとめて覚えたい類語・その他の類語
01 「一」がつく副詞 6 từ
- 一挙に いっきょにAdv
Một lần dứt điểm, một hơi
一度に大きく変化して。ひといきに。
-
この場面の様子は、「一挙に」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “一挙に” (một lần dứt điểm, một hơi).
-
この文脈では「一挙に」は、「一度に大きく変化して。ひといきに」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “一挙に” được dùng với nghĩa “Một lần dứt điểm, một hơi”.
-
- 一斉に いっせいにAdv
Đồng loạt
多くのものが同時に。そろって。
-
合図とともに、選手たちは一斉にスタートした。
Theo hiệu lệnh, các vận động viên đồng loạt xuất phát.
-
午後三時になると、町の防災無線が一斉に鳴り始めた。
Đúng ba giờ chiều, hệ thống loa phòng chống thiên tai trong thị trấn đồng loạt vang lên.
-
- 一心に いっしんにAdv
Một lòng, chuyên tâm
心を一つに集中させて。ひたむきに。
-
この場面の様子は、「一心に」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “一心に” (một lòng, chuyên tâm).
-
この文脈では「一心に」は、「心を一つに集中させて。ひたむきに」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “一心に” được dùng với nghĩa “Một lòng, chuyên tâm”.
-
- 一躍 いちやくAdv
Bỗng chốc vụt lên
急に地位や名声を得て。一気に。
-
この場面の様子は、「一躍」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “一躍” (bỗng chốc vụt lên).
-
この文脈では「一躍」は、「急に地位や名声を得て。一気に」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “一躍” được dùng với nghĩa “Bỗng chốc vụt lên”.
-
- 一通り ひととおりAdv
Một lượt, sơ qua
始めから終わりまで、大体。ざっと。
-
この場面の様子は、「一通り」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “一通り” (một lượt, sơ qua).
-
この文脈では「一通り」は、「始めから終わりまで、大体。ざっと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “一通り” được dùng với nghĩa “Một lượt, sơ qua”.
-
- 逐一 ちくいちAdv
Từng chi tiết một
一つ一つ細かく。もれなく。
-
この場面の様子は、「逐一」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “逐一” (từng chi tiết một).
-
この文脈では「逐一」は、「一つ一つ細かく。もれなく」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “逐一” được dùng với nghĩa “Từng chi tiết một”.
-
02 「漢字一つ+に」の形の副詞 4 từ
- 現に げんにAdv
Thực tế là, bằng chứng là
実際の証拠として。事実として。
-
その方法には効果がある。現に、多くの学校で成果が出ている。
Phương pháp đó có hiệu quả. Trên thực tế, nhiều trường đã đạt được kết quả.
-
彼は口だけではなく、現に毎朝地域の清掃を続けている。
Anh ấy không chỉ nói suông mà thực tế vẫn dọn vệ sinh khu phố vào mỗi sáng.
-
- 真に しんにAdv
Thực sự, tự đáy lòng
本当に。心から。
-
この場面の様子は、「真に」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “真に” (thực sự, tự đáy lòng).
-
この文脈では「真に」は、「本当に。心から」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “真に” được dùng với nghĩa “Thực sự, tự đáy lòng”.
-
- 直に じかにAdv
Trực tiếp, không qua trung gian
間に何も入れず、直接。
-
現場の責任者から直に説明を聞いたので、状況を正確に把握できた。
Vì được nghe người phụ trách tại hiện trường trực tiếp giải thích, tôi đã nắm chính xác tình hình.
-
この薬を傷口に直に塗らないでください。
Xin đừng bôi thuốc này trực tiếp lên vết thương.
-
- 切に せつにAdv
Tha thiết
心を込めて強く。切実に。
-
この場面の様子は、「切に」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “切に” (tha thiết).
-
この文脈では「切に」は、「心を込めて強く。切実に」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “切に” được dùng với nghĩa “Tha thiết”.
-
03 「漢字二つ+と」の形の副詞 4 từ
- 着々と ちゃくちゃくとAdv
Đều đặn, tuần tự tiến triển
順番通りに、うまく進むようす。
-
この場面の様子は、「着々と」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “着々と” (đều đặn, tuần tự tiến triển).
-
この文脈では「着々と」は、「順番通りに、うまく進むようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “着々と” được dùng với nghĩa “Đều đặn, tuần tự tiến triển”.
-
- 転々と てんてんとAdv
Nay đây mai đó
次々に場所などを変えて。
-
この場面の様子は、「転々と」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “転々と” (nay đây mai đó).
-
この文脈では「転々と」は、「次々に場所などを変えて」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “転々と” được dùng với nghĩa “Nay đây mai đó”.
-
- 黙々と もくもくとAdv
Lặng lẽ làm
黙って、休まずどんどん。
-
この場面の様子は、「黙々と」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “黙々と” (lặng lẽ làm).
-
この文脈では「黙々と」は、「黙って、休まずどんどん」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “黙々と” được dùng với nghĩa “Lặng lẽ làm”.
-
- 悠々(と) ゆうゆうとAdv
Thảnh thơi, ung dung
余裕を持って、ゆったりと。
-
この場面の様子は、「悠々(と)」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “悠々(と)” (thảnh thơi, ung dung).
-
この文脈では「悠々(と)」は、「余裕を持って、ゆったりと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “悠々(と)” được dùng với nghĩa “Thảnh thơi, ung dung”.
-
04 意味の近い副詞 19 từ
- 努めて つとめてAdv
Cố gắng hết sức, cố tỏ ra
できる限り努力して。意識して。
-
この場面の様子は、「努めて」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “努めて” (cố gắng hết sức, cố tỏ ra).
-
この文脈では「努めて」は、「できる限り努力して。意識して」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “努めて” được dùng với nghĩa “Cố gắng hết sức, cố tỏ ra”.
-
- 極力 きょくりょくAdv
Hết mức có thể
不可能でない限り、できるだけ。
-
この場面の様子は、「極力」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “極力” (hết mức có thể).
-
この文脈では「極力」は、「不可能でない限り、できるだけ」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “極力” được dùng với nghĩa “Hết mức có thể”.
-
- ひたすらAdv
Một mực, chỉ một lòng
それだけを一心に、懸命にして。
-
この場面の様子は、「ひたすら」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ひたすら” (một mực, chỉ một lòng).
-
この文脈では「ひたすら」は、「それだけを一心に、懸命にして」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ひたすら” được dùng với nghĩa “Một mực, chỉ một lòng”.
-
- もっぱらAdv
Chủ yếu là, toàn là
そればかりして。主として。
-
この場面の様子は、「もっぱら」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “もっぱら” (chủ yếu là, toàn là).
-
この文脈では「もっぱら」は、「そればかりして。主として」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “もっぱら” được dùng với nghĩa “Chủ yếu là, toàn là”.
-
- 隅なく くまなくAdv
Khắp mọi ngóc ngách
隅から隅まで、残さずすべて。
-
この場面の様子は、「隅なく」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “隅なく” (khắp mọi ngóc ngách).
-
この文脈では「隅なく」は、「隅から隅まで、残さずすべて」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “隅なく” được dùng với nghĩa “Khắp mọi ngóc ngách”.
-
- ことごとくAdv
Tất thảy, không sót cái nào
一つ一つ、残らずすべて。
-
この場面の様子は、「ことごとく」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ことごとく” (tất thảy, không sót cái nào).
-
この文脈では「ことごとく」は、「一つ一つ、残らずすべて」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ことごとく” được dùng với nghĩa “Tất thảy, không sót cái nào”.
-
- 軒並み のきなみAdv
Hàng loạt, cái nào cũng
どれもこれも、すべて同じように。
-
この場面の様子は、「軒並み」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “軒並み” (hàng loạt, cái nào cũng).
-
この文脈では「軒並み」は、「どれもこれも、すべて同じように」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “軒並み” được dùng với nghĩa “Hàng loạt, cái nào cũng”.
-
- 根こそぎ ねこそぎAdv
Nhổ tận gốc, sạch trơn
残らず、すべて。根ごと。
-
この場面の様子は、「根こそぎ」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “根こそぎ” (nhổ tận gốc, sạch trơn).
-
この文脈では「根こそぎ」は、「残らず、すべて。根ごと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “根こそぎ” được dùng với nghĩa “Nhổ tận gốc, sạch trơn”.
-
- 大方 おおかたAdv
Phần lớn; chắc là
大部分。おそらく、多分。
-
この場面の様子は、「大方」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “大方” (phần lớn; chắc là).
-
この文脈では「大方」は、「大部分。おそらく、多分」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “大方” được dùng với nghĩa “Phần lớn; chắc là”.
-
- 概ね おおむねAdv
Đại thể, nói chung
大体。だいたいのところ。
-
新しいシステムは概ね順調に稼働している。
Hệ thống mới nhìn chung đang vận hành thuận lợi.
-
参加者は概ね計画に賛成だった。
Những người tham gia phần lớn đều tán thành kế hoạch.
-
- 総じて そうじてAdv
Nhìn chung, tổng thể
全体の傾向として。全体的に見て。
-
この場面の様子は、「総じて」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “総じて” (nhìn chung, tổng thể).
-
この文脈では「総じて」は、「全体の傾向として。全体的に見て」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “総じて” được dùng với nghĩa “Nhìn chung, tổng thể”.
-
- 自ずと・自ずから おのずと・おのずからAdv
Tự nhiên mà, tự khắc
自然に。ひとりでにそうなって。
-
この場面の様子は、「自ずと・自ずから」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “自ずと・自ずから” (tự nhiên mà, tự khắc).
-
この文脈では「自ずと・自ずから」は、「自然に。ひとりでにそうなって」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “自ずと・自ずから” được dùng với nghĩa “Tự nhiên mà, tự khắc”.
-
- ひとりでにAdv
Tự động, tự nó (không ai tác động)
誰も何もしていないのに、自然に。
-
この場面の様子は、「ひとりでに」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ひとりでに” (tự động, tự nó (không ai tác động)).
-
この文脈では「ひとりでに」は、「誰も何もしていないのに、自然に」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ひとりでに” được dùng với nghĩa “Tự động, tự nó (không ai tác động)”.
-
- 元来 がんらいAdv
Vốn dĩ, nguyên bản
元からの性質・状態として。もともと。
-
この場面の様子は、「元来」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “元来” (vốn dĩ, nguyên bản).
-
この文脈では「元来」は、「元からの性質・状態として。もともと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “元来” được dùng với nghĩa “Vốn dĩ, nguyên bản”.
-
- そもそもAdv
Ngay từ đầu, xuất phát điểm
最初から。基本的に。
-
この場面の様子は、「そもそも」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “そもそも” (ngay từ đầu, xuất phát điểm).
-
この文脈では「そもそも」は、「最初から。基本的に」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “そもそも” được dùng với nghĩa “Ngay từ đầu, xuất phát điểm”.
-
- 心底 しんそこAdv
Tận đáy lòng
心から。本当に深く。
-
この場面の様子は、「心底」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “心底” (tận đáy lòng).
-
この文脈では「心底」は、「心から。本当に深く」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “心底” được dùng với nghĩa “Tận đáy lòng”.
-
- 根っから ねっからAdv
Bẩm sinh, vốn dĩ đã
基本的な性質として。生まれつき。
-
この場面の様子は、「根っから」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “根っから” (bẩm sinh, vốn dĩ đã).
-
この文脈では「根っから」は、「基本的な性質として。生まれつき」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “根っから” được dùng với nghĩa “Bẩm sinh, vốn dĩ đã”.
-
- たかがAdv
Chỉ là, chẳng qua
大したことのない。せいぜい。
-
たかが一度の失敗で、夢を諦める必要はない。
Không cần từ bỏ ước mơ chỉ vì một lần thất bại.
-
たかがゲームだと言われても、選手たちは本気で戦っている。
Dù bị cho là chỉ là một trò chơi, các tuyển thủ vẫn thi đấu hết mình.
-
- たかだかAdv
Cùng lắm thì
多く見積もっても。せいぜい。
-
この場面の様子は、「たかだか」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “たかだか” (cùng lắm thì).
-
この文脈では「たかだか」は、「多く見積もっても。せいぜい」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “たかだか” được dùng với nghĩa “Cùng lắm thì”.
-
05 その他の副詞 13 từ
- 俄然 がぜんAdv
Bỗng nhiên thay đổi hẳn
急に状態が変わって。にわかに。
-
この場面の様子は、「俄然」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “俄然” (bỗng nhiên thay đổi hẳn).
-
この文脈では「俄然」は、「急に状態が変わって。にわかに」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “俄然” được dùng với nghĩa “Bỗng nhiên thay đổi hẳn”.
-
- 断固 だんこAdv
Kiên quyết
強い意志を持って。きっぱりと。
-
この場面の様子は、「断固」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “断固” (kiên quyết).
-
この文脈では「断固」は、「強い意志を持って。きっぱりと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “断固” được dùng với nghĩa “Kiên quyết”.
-
- 不意に ふいにAdv
Bất ngờ, đột ngột
思わぬことが急に起こって。だしぬけに。
-
不意に名前を呼ばれて、思わず振り返った。
Bất ngờ bị gọi tên, tôi bất giác quay lại.
-
電車が不意に止まり、乗客がよろめいた。
Tàu đột ngột dừng lại khiến hành khách loạng choạng.
-
- 人知れず ひとしれずAdv
Âm thầm, không ai hay
人が知らないところで。ひそかに。
-
この場面の様子は、「人知れず」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “人知れず” (âm thầm, không ai hay).
-
この文脈では「人知れず」は、「人が知らないところで。ひそかに」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “人知れず” được dùng với nghĩa “Âm thầm, không ai hay”.
-
- とかくAdv
Hay có xu hướng ~
よくない傾向だが、ともすると。
-
この場面の様子は、「とかく」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “とかく” (hay có xu hướng ~).
-
この文脈では「とかく」は、「よくない傾向だが、ともすると」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “とかく” được dùng với nghĩa “Hay có xu hướng ~”.
-
- とやかくAdv
Đểu này đểu nọ
あれこれと文句を言うようす。
-
この場面の様子は、「とやかく」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “とやかく” (đểu này đểu nọ).
-
この文脈では「とやかく」は、「あれこれと文句を言うようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “とやかく” được dùng với nghĩa “Đểu này đểu nọ”.
-
- よくもAdv
Sao dám ~, gan thật
怒りやあきれの気持ちで、よくそんなことを。
-
この場面の様子は、「よくも」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “よくも” (sao dám ~, gan thật).
-
この文脈では「よくも」は、「怒りやあきれの気持ちで、よくそんなことを」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “よくも” được dùng với nghĩa “Sao dám ~, gan thật”.
-
- いたずらにAdv
Một cách vô ích
無駄に。むなしく。
-
この場面の様子は、「いたずらに」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “いたずらに” (một cách vô ích).
-
この文脈では「いたずらに」は、「無駄に。むなしく」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “いたずらに” được dùng với nghĩa “Một cách vô ích”.
-
- おもむろにAdv
Thứng thịnh, từ tốn
落ち着いて、ゆっくりと。
-
この場面の様子は、「おもむろに」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “おもむろに” (thứng thịnh, từ tốn).
-
この文脈では「おもむろに」は、「落ち着いて、ゆっくりと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “おもむろに” được dùng với nghĩa “Thứng thịnh, từ tốn”.
-
- ひとえにAdv
Hoàn toàn là nhờ ~
ほかでもなく、まったく。
-
この場面の様子は、「ひとえに」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ひとえに” (hoàn toàn là nhờ ~).
-
この文脈では「ひとえに」は、「ほかでもなく、まったく」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ひとえに” được dùng với nghĩa “Hoàn toàn là nhờ ~”.
-
- ひいてはAdv
Và xa hơn nữa là
それが影響を与えて、さらに進んで。
-
この場面の様子は、「ひいては」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ひいては” (và xa hơn nữa là).
-
この文脈では「ひいては」は、「それが影響を与えて、さらに進んで」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ひいては” được dùng với nghĩa “Và xa hơn nữa là”.
-
- 各々 おのおのAdv
Mỗi người mỗi ~
それぞれ。めいめい。
-
この場面の様子は、「各々」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “各々” (mỗi người mỗi ~).
-
この文脈では「各々」は、「それぞれ。めいめい」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “各々” được dùng với nghĩa “Mỗi người mỗi ~”.
-
- くれぐれもAdv
Nhớ kỹ (nhắc đi nhắc lại)
繰り返し、十分に念を押して。
-
海外旅行中は、くれぐれも体調に気をつけてください。
Trong chuyến đi nước ngoài, nhất định hãy hết sức chú ý giữ gìn sức khỏe.
-
この話は秘密なので、くれぐれも他の人には言わないでください。
Chuyện này là bí mật, vì vậy nhất định đừng nói với người khác.
-