Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 3.126 từ vựng N1 và N2, tra được ngay trong bài
- 314 mẫu ngữ pháp N1 và N2 giải thích bằng tiếng Việt
- 507 câu luyện, 10 đề thi thử và 32 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
名詞(多義語)
01 多義名詞 15 từ
- あてN
Mục tiêu; chỗ trông cậy
①目標・目的 ②可能にするために必要な相手・対象 ③期待・頼り
-
専門家はあてについて分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Mục tiêu; chỗ trông cậy (あて).
-
この文脈では「あて」は、「①目標・目的 ②可能にするために必要な相手・対象 ③期待・頼り」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “あて” được dùng với nghĩa “Mục tiêu; chỗ trông cậy”.
-
- 見込み みこみN
Dự đoán; khả năng; triển vọng
①予想 ②可能性 ③将来性
-
会議では見込みが重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Dự đoán; khả năng; triển vọng (見込み) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「見込み」は、「①予想 ②可能性 ③将来性」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “見込み” được dùng với nghĩa “Dự đoán; khả năng; triển vọng”.
-
- 拍子 ひょうしN
Nhịp; ngay lúc, thừa đà
①音楽のリズムを作る、強い音と弱い音の組み合わせ ②リズムをつかむために、曲やダンスに合わせて規則的に体を動かすこと ③何かの勢いで別のことが起こる(〜拍子に)
-
専門家は拍子について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Nhịp; ngay lúc, thừa đà (拍子).
-
この文脈では「拍子」は、「①音楽のリズムを作る、強い音と弱い音の組み合わせ ②リズムをつかむために、曲やダンスに合わせて規則的に体を動かすこと ③何かの勢いで別のことが起こる(〜拍子に)」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “拍子” được dùng với nghĩa “Nhịp; ngay lúc, thừa đà”.
-
- 節 ふしN
Đốt; khớp; giai điệu; điểm đáng ngờ
①茎の途中にある盛り上がった部分 ②体の関節 ③音楽のメロディー ④〜と考えられる点(思い当たる節)
-
専門家は節について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Đốt; khớp; giai điệu; điểm đáng ngờ (節).
-
この文脈では「節」は、「①茎の途中にある盛り上がった部分 ②体の関節 ③音楽のメロディー ④〜と考えられる点(思い当たる節)」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “節” được dùng với nghĩa “Đốt; khớp; giai điệu; điểm đáng ngờ”.
-
- 筋 すじN
Gân; xơ; mạch lạc; tố chất; nguồn tin
①筋肉 ②野菜の糸状の繊維の部分 ③言動の論理・一貫性 ④取るべき手順 ⑤素質 ⑥情報の出所である関係者
-
運動の前に、太ももの筋をよく伸ばしてください。
Trước khi vận động, hãy kéo giãn kỹ các cơ ở đùi.
-
その説明は筋が通っていて、皆が納得した。
Lời giải thích đó hợp lý nên mọi người đều thấy thuyết phục.
-
- 模様 もようN
Hoa văn; tình hình; có vẻ như
①飾りとして付ける絵・形 ②会や試合などものごとの状況・様子 ③推測される状況(〜模様だ)
-
専門家は模様について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Hoa văn; tình hình; có vẻ như (模様).
-
この文脈では「模様」は、「①飾りとして付ける絵・形 ②会や試合などものごとの状況・様子 ③推測される状況(〜模様だ)」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “模様” được dùng với nghĩa “Hoa văn; tình hình; có vẻ như”.
-
- 様 さまN
Dáng vẻ; ra dáng
①姿・様子 ②恥ずかしくない格好(様になる)
-
授業では様について具体的に学んだ。
Trong giờ học, chúng tôi đã tìm hiểu cụ thể về Dáng vẻ; ra dáng (様).
-
この文脈では「様」は、「①姿・様子 ②恥ずかしくない格好(様になる)」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “様” được dùng với nghĩa “Dáng vẻ; ra dáng”.
-
- 柄 がらN
Họa tiết; tư cách; khí chất
①布や紙などの模様 ②性格・品位(柄に合う) ③人の外見や態度から感じられる雰囲気(柄が悪い)
-
授業では柄について具体的に学んだ。
Trong giờ học, chúng tôi đã tìm hiểu cụ thể về Họa tiết; tư cách; khí chất (柄).
-
この文脈では「柄」は、「①布や紙などの模様 ②性格・品位(柄に合う) ③人の外見や態度から感じられる雰囲気(柄が悪い)」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “柄” được dùng với nghĩa “Họa tiết; tư cách; khí chất”.
-
- 軸 じくN
Trục; cán; trọng tâm
①回転の中心になる線や棒 ②マッチ・ペン・ブロッコリーなど野菜の棒状の部分 ③ものごとや活動の中心・重要な部分
-
軸に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Trục; cán; trọng tâm (軸).
-
この文脈では「軸」は、「①回転の中心になる線や棒 ②マッチ・ペン・ブロッコリーなど野菜の棒状の部分 ③ものごとや活動の中心・重要な部分」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “軸” được dùng với nghĩa “Trục; cán; trọng tâm”.
-
- 芯 しんN
Lõi; tận trong người; bản lĩnh
①ものの中心にある固い部分 ②体の奥(体の芯) ③困難や周囲の圧力に負けない性格(芯が強い)
-
授業では芯について具体的に学んだ。
Trong giờ học, chúng tôi đã tìm hiểu cụ thể về Lõi; tận trong người; bản lĩnh (芯).
-
この文脈では「芯」は、「①ものの中心にある固い部分 ②体の奥(体の芯) ③困難や周囲の圧力に負けない性格(芯が強い)」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “芯” được dùng với nghĩa “Lõi; tận trong người; bản lĩnh”.
-
- 隙 すきN
Khe hở; sơ hở
①少しだけ空いている空間や時間 ②わずかな気の緩み(隙をつく)
-
会議では隙が重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Khe hở; sơ hở (隙) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「隙」は、「①少しだけ空いている空間や時間 ②わずかな気の緩み(隙をつく)」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “隙” được dùng với nghĩa “Khe hở; sơ hở”.
-
- ひびN
Vết nứt; rạn nứt quan hệ
①ガラスなどの細い線状の割れ目 ②関係が壊れそうになること(ひびが入る)
-
ひびに関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Vết nứt; rạn nứt quan hệ (ひび).
-
この文脈では「ひび」は、「①ガラスなどの細い線状の割れ目 ②関係が壊れそうになること(ひびが入る)」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ひび” được dùng với nghĩa “Vết nứt; rạn nứt quan hệ”.
-
- 溝 みぞN
Rãnh; hố ngăn cách
①水を流すために地面に細長く掘ったもの ②ものの表面に細長く掘られた部分 ③二者間の距離・隔たり(溝ができる)
-
専門家は溝について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Rãnh; hố ngăn cách (溝).
-
この文脈では「溝」は、「①水を流すために地面に細長く掘ったもの ②ものの表面に細長く掘られた部分 ③二者間の距離・隔たり(溝ができる)」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “溝” được dùng với nghĩa “Rãnh; hố ngăn cách”.
-
- 枠 わくN
Khung; hạn mức
①細長いものや線で周囲を囲んだもの ②範囲・限界・制限(枠を超える)
-
新聞で枠に関する詳しい記事を読んだ。
Tôi đã đọc một bài báo chi tiết liên quan đến Khung; hạn mức (枠).
-
この文脈では「枠」は、「①細長いものや線で周囲を囲んだもの ②範囲・限界・制限(枠を超える)」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “枠” được dùng với nghĩa “Khung; hạn mức”.
-
- 縁 ふちN
Mép, viền
①ものの端 ②何かを囲む周りの部分(目の縁)
-
縁に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Mép, viền (縁).
-
この文脈では「縁」は、「①ものの端 ②何かを囲む周りの部分(目の縁)」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “縁” được dùng với nghĩa “Mép, viền”.
-