Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 3.126 từ vựng N1 và N2, tra được ngay trong bài
- 314 mẫu ngữ pháp N1 và N2 giải thích bằng tiếng Việt
- 507 câu luyện, 10 đề thi thử và 32 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
関係・変化
01 関係・条件/前提 7 từ
- 整う ととのうV
Được chuẩn bị đầy đủ, chỉnh tề
必要なものがそろって、きちんとした状態になる。
-
実際の場面では、整うことがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc được chuẩn bị đầy đủ, chỉnh tề.
-
この文脈では「整う」は、「必要なものがそろって、きちんとした状態になる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “整う” được dùng với nghĩa “Được chuẩn bị đầy đủ, chỉnh tề”.
-
- 満たす みたすV
Đáp ứng, lấp đầy
条件・要求などを、必要なだけ十分に備える。また、いっぱいにする。
-
この製品は厳しい安全基準を満たしている。
Sản phẩm này đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt.
-
応募条件をすべて満たす人だけが面接に進める。
Chỉ những người đáp ứng đầy đủ điều kiện ứng tuyển mới được vào vòng phỏng vấn.
-
- 提示する ていじするV
Đưa ra, trình ra
考えや条件などを、相手にはっきり示す。
-
このような状況では、提示する可能性がある。
Trong tình huống như vậy, có khả năng đưa ra, trình ra.
-
この文脈では「提示する」は、「考えや条件などを、相手にはっきり示す」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “提示する” được dùng với nghĩa “Đưa ra, trình ra”.
-
- 前提 ぜんていN
Tiền đề
物事が成り立つための、もとになる条件。
-
前提に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Tiền đề (前提).
-
この文脈では「前提」は、「物事が成り立つための、もとになる条件」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “前提” được dùng với nghĩa “Tiền đề”.
-
- 根拠 こんきょN
Căn cứ
考えや主張の、よりどころとなる理由。
-
この問題を考えるには、根拠への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Căn cứ (根拠).
-
この文脈では「根拠」は、「考えや主張の、よりどころとなる理由」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “根拠” được dùng với nghĩa “Căn cứ”.
-
- 検証する けんしょうするV
Kiểm chứng
事実かどうか、実際に調べて確かめる。
-
日常生活の中で、検証する場面も見られる。
Trong đời sống hằng ngày, cũng có thể gặp tình huống kiểm chứng.
-
この文脈では「検証する」は、「事実かどうか、実際に調べて確かめる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “検証する” được dùng với nghĩa “Kiểm chứng”.
-
- 要因 よういんN
Yếu tố, nguyên nhân chính
物事がそうなった、主な原因。
-
会議では要因が重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Yếu tố, nguyên nhân chính (要因) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「要因」は、「物事がそうなった、主な原因」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “要因” được dùng với nghĩa “Yếu tố, nguyên nhân chính”.
-
02 関係・結果/成果 4 từ
- もたらすV
Mang lại, gây ra
ある結果や状態を、引き起こしてもってくる。
-
新しい鉄道路線は、地域経済に大きな変化をもたらした。
Tuyến đường sắt mới đã mang lại thay đổi lớn cho kinh tế địa phương.
-
長引く干ばつが、農作物に深刻な被害をもたらしている。
Hạn hán kéo dài đang gây thiệt hại nghiêm trọng cho cây trồng.
-
- 結果論 けっかりんN
Lậy luận theo kết quả (nói sau khi biết kết quả)
結果が出た後で、後から評価・説明する考え方。
-
新聞で結果論に関する詳しい記事を読んだ。
Tôi đã đọc một bài báo chi tiết liên quan đến Lậy luận theo kết quả (nói sau khi biết kết quả) (結果論).
-
この文脈では「結果論」は、「結果が出た後で、後から評価・説明する考え方」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “結果論” được dùng với nghĩa “Lậy luận theo kết quả (nói sau khi biết kết quả)”.
-
- 成果 せいかN
Thành quả
努力や取り組みによって得られた、よい結果。
-
この問題を考えるには、成果への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Thành quả (成果).
-
この文脈では「成果」は、「努力や取り組みによって得られた、よい結果」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “成果” được dùng với nghĩa “Thành quả”.
-
- 目途 めどN
Triển vọng, ước chừng
物事の見通し。だいたいの見当・めあて。
-
工事は来月末までに終わる目処が立った。
Đã có triển vọng hoàn thành công trình trước cuối tháng sau.
-
修理の目処が立たないため、代替機を借りることにした。
Vì chưa biết đến khi nào mới sửa xong nên tôi quyết định mượn máy thay thế.
-
03 関係・由緒/由来 2 từ
- 由緒 ゆいしょN
Nguồn gốc lâu đời, lịch sử
物事が今に伝わるまでの、りっぱな歴史・いわれ。
-
専門家は由緒について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Nguồn gốc lâu đời, lịch sử (由緒).
-
この文脈では「由緒」は、「物事が今に伝わるまでの、りっぱな歴史・いわれ」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “由緒” được dùng với nghĩa “Nguồn gốc lâu đời, lịch sử”.
-
- 由来 ゆらいN
Xuất xứ, nguồn gốc
物事が起こって、今に至るまでのいきさつ。起こり。
-
由来に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Xuất xứ, nguồn gốc (由来).
-
この文脈では「由来」は、「物事が起こって、今に至るまでのいきさつ。起こり」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “由来” được dùng với nghĩa “Xuất xứ, nguồn gốc”.
-
04 関係・交渉 6 từ
- 一致する いっちするV
Nhất trí, trùng khớp
二つ以上のものが、ぴったり合って同じになる。
-
このような状況では、一致する可能性がある。
Trong tình huống như vậy, có khả năng nhất trí, trùng khớp.
-
この文脈では「一致する」は、「二つ以上のものが、ぴったり合って同じになる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “一致する” được dùng với nghĩa “Nhất trí, trùng khớp”.
-
- 追い込む おいこむV
Dồn ép vào thế bí
相手を、逃げられない苦しい状況に追いやる。
-
度重なる赤字が会社を倒産寸前まで追い込んだ。
Những khoản thua lỗ liên tiếp đã đẩy công ty đến bờ vực phá sản.
-
彼は相手選手をコーナーに追い込んでから、一気に攻撃した。
Sau khi dồn đối thủ vào góc, anh ấy liền tấn công dồn dập.
-
- 合意する ごういするV
Thỏa thuận
話し合って、互いの意見が一つにまとまる。
-
実際の場面では、合意することがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc thỏa thuận.
-
この文脈では「合意する」は、「話し合って、互いの意見が一つにまとまる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “合意する” được dùng với nghĩa “Thỏa thuận”.
-
- 妄協する だきょうするV
Thỏa hiệp, nhượng bộ
対立する双方が、互いに譲って折り合いをつける。
-
実際の場面では、妄協することがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc thỏa hiệp, nhượng bộ.
-
この文脈では「妄協する」は、「対立する双方が、互いに譲って折り合いをつける」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “妄協する” được dùng với nghĩa “Thỏa hiệp, nhượng bộ”.
-
- 対等 たいとうAdj
Ngang hàng, bình đẳng (vị thế)
二者の間に、上下や優劣の差がないこと。
-
この状況はとても対等だ。
Tình huống này rất ngang hàng, bình đẳng (vị thế).
-
この文脈では「対等」は、「二者の間に、上下や優劣の差がないこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “対等” được dùng với nghĩa “Ngang hàng, bình đẳng (vị thế)”.
-
- 平等 びょうどうAdj
Bình đẳng
みなを差別せず、等しく扱うこと。
-
この状況はとても平等だ。
Tình huống này rất bình đẳng.
-
この文脈では「平等」は、「みなを差別せず、等しく扱うこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “平等” được dùng với nghĩa “Bình đẳng”.
-
05 関係・対人関係/交流 6 từ
- 対人関係 たいじんかんけいN
Quan hệ giữa người với người
人と人との、付き合いの関係。
-
会議では対人関係が重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Quan hệ giữa người với người (対人関係) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「対人関係」は、「人と人との、付き合いの関係」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “対人関係” được dùng với nghĩa “Quan hệ giữa người với người”.
-
- 間柄 あいだがらN
Mối quan hệ (giữa hai người)
人と人との、つながりの関係。仲。
-
二人は子どもの頃から何でも話せる間柄だ。
Hai người có mối quan hệ thân thiết, có thể tâm sự mọi chuyện từ khi còn nhỏ.
-
上司と部下の間柄でも、互いへの敬意は欠かせない。
Ngay cả trong mối quan hệ cấp trên và cấp dưới, sự tôn trọng lẫn nhau là điều không thể thiếu.
-
- 縁 えんN
Duyên
人と人とを結びつける、めぐり合わせ。つながり。
-
この問題を考えるには、縁への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Duyên (縁).
-
この文脈では「縁」は、「人と人とを結びつける、めぐり合わせ。つながり」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “縁” được dùng với nghĩa “Duyên”.
-
- 仲 なかN
Tình thân, quan hệ
人と人との、親しさの度合い。関係。
-
仲に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Tình thân, quan hệ (仲).
-
この文脈では「仲」は、「人と人との、親しさの度合い。関係」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “仲” được dùng với nghĩa “Tình thân, quan hệ”.
-
- 親交 しんこうN
Thân giao
親しく交わること。親しい付き合い。
-
専門家は親交について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Thân giao (親交).
-
この文脈では「親交」は、「親しく交わること。親しい付き合い」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “親交” được dùng với nghĩa “Thân giao”.
-
- 国際交流 こくさいこうりゅうN
Giao lưu quốc tế
国と国、また異なる国の人どうしが行き来し、交わること。
-
国際交流に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Giao lưu quốc tế (国際交流).
-
この文脈では「国際交流」は、「国と国、また異なる国の人どうしが行き来し、交わること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “国際交流” được dùng với nghĩa “Giao lưu quốc tế”.
-
06 変化 10 từ
- 著しい いちじるしいAdj
Rõ rệt, đáng kể
程度がはっきり分かるほど、目立って大きい。
-
この状況は、思っていたより著しい。
Tình huống này rõ rệt, đáng kể hơn tôi nghĩ.
-
この文脈では「著しい」は、「程度がはっきり分かるほど、目立って大きい」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “著しい” được dùng với nghĩa “Rõ rệt, đáng kể”.
-
- 異変 いへんN
Dị biến, biến cố bất thường
ふだんと違う、思いがけない変わったできごと。
-
専門家は異変について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Dị biến, biến cố bất thường (異変).
-
この文脈では「異変」は、「ふだんと違う、思いがけない変わったできごと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “異変” được dùng với nghĩa “Dị biến, biến cố bất thường”.
-
- 急変する きゅうへんするV
Biến đổi đột ngột
状態などが、急に大きく変わる。
-
日常生活の中で、急変する場面も見られる。
Trong đời sống hằng ngày, cũng có thể gặp tình huống biến đổi đột ngột.
-
この文脈では「急変する」は、「状態などが、急に大きく変わる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “急変する” được dùng với nghĩa “Biến đổi đột ngột”.
-
- 悪化する あっかするV
Xấu đi, trầm trọng hơn
状態が、前より悪くなる。
-
このあと悪化するかどうか、注意深く見守った。
Sau đó, mọi người theo dõi kỹ xem có xấu đi, trầm trọng hơn hay không.
-
この文脈では「悪化する」は、「状態が、前より悪くなる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “悪化する” được dùng với nghĩa “Xấu đi, trầm trọng hơn”.
-
- 一変する いっぺんするV
Thay đổi hoàn toàn
それまでとすっかり変わって、別のようになる。
-
このような状況では、一変する可能性がある。
Trong tình huống như vậy, có khả năng thay đổi hoàn toàn.
-
この文脈では「一変する」は、「それまでとすっかり変わって、別のようになる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “一変する” được dùng với nghĩa “Thay đổi hoàn toàn”.
-
- 激変する げきへんするV
Biến đổi dữ dội
状況などが、激しく大きく変わる。
-
このような状況では、激変する可能性がある。
Trong tình huống như vậy, có khả năng biến đổi dữ dội.
-
この文脈では「激変する」は、「状況などが、激しく大きく変わる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “激変する” được dùng với nghĩa “Biến đổi dữ dội”.
-
- 推移する すいいするV
Diễn biến, chuyển biến dần
時間の流れにつれて、状態が少しずつ移り変わる。
-
このあと推移するかどうか、注意深く見守った。
Sau đó, mọi người theo dõi kỹ xem có diễn biến, chuyển biến dần hay không.
-
この文脈では「推移する」は、「時間の流れにつれて、状態が少しずつ移り変わる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “推移する” được dùng với nghĩa “Diễn biến, chuyển biến dần”.
-
- 変遷する へんせんするV
Biến thiên (qua các thời đại)
時代とともに、移り変わっていく。
-
実際の場面では、変遷することがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc biến thiên (qua các thời đại).
-
この文脈では「変遷する」は、「時代とともに、移り変わっていく」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “変遷する” được dùng với nghĩa “Biến thiên (qua các thời đại)”.
-
- 変動する へんどうするV
Biến động
数値や状態が、上がったり下がったりして変わる。
-
実際の場面では、変動することがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc biến động.
-
この文脈では「変動する」は、「数値や状態が、上がったり下がったりして変わる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “変動する” được dùng với nghĩa “Biến động”.
-
- 転身する てんしんするV
Chuyển hướng (nghề nghiệp, lối sống)
職業や生き方などを、大きく変えること。
-
日常生活の中で、転身する場面も見られる。
Trong đời sống hằng ngày, cũng có thể gặp tình huống chuyển hướng (nghề nghiệp, lối sống).
-
この文脈では「転身する」は、「職業や生き方などを、大きく変えること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “転身する” được dùng với nghĩa “Chuyển hướng (nghề nghiệp, lối sống)”.
-