Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 3.126 từ vựng N1 và N2, tra được ngay trong bài
- 314 mẫu ngữ pháp N1 và N2 giải thích bằng tiếng Việt
- 507 câu luyện, 10 đề thi thử và 32 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
時間・空間
01 時間 8 từ
- 経る へるV
Trải qua
時間や年月が過ぎていく。また、ある場所・過程を通っていく。
-
この橋は三年の工事期間を経て完成した。
Cây cầu này được hoàn thành sau ba năm thi công.
-
東京を経て仙台へ向かう。
Tôi đi đến Sendai qua Tokyo.
-
- 更ける ふけるV
Về khuya, đi sâu vào mùa
夜や季節が、深まっていく。
-
実際の場面では、更けることがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc về khuya, đi sâu vào mùa.
-
この文脈では「更ける」は、「夜や季節が、深まっていく」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “更ける” được dùng với nghĩa “Về khuya, đi sâu vào mùa”.
-
- 日取り ひどりN
Ngày được ấn định
物事を行う日を、前もって決めること。その日。
-
両家の都合を聞いて、結婚式の日取りを決めた。
Sau khi hỏi lịch của hai bên gia đình, chúng tôi đã quyết định ngày tổ chức đám cưới.
-
会場が空いていなかったため、イベントの日取りを一週間ずらした。
Vì địa điểm không còn trống nên chúng tôi đã lùi ngày tổ chức sự kiện một tuần.
-
- 前途 ぜんとN
Tương lai, tiền đồ
これから先の道のり。将来。行く末。
-
専門家は前途について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Tương lai, tiền đồ (前途).
-
この文脈では「前途」は、「これから先の道のり。将来。行く末」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “前途” được dùng với nghĩa “Tương lai, tiền đồ”.
-
- 帰省する きせいするV
Về quê
ふるさとに帰ること。里帰り。
-
このあと帰省するかどうか、注意深く見守った。
Sau đó, mọi người theo dõi kỹ xem có về quê hay không.
-
この文脈では「帰省する」は、「ふるさとに帰ること。里帰り」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “帰省する” được dùng với nghĩa “Về quê”.
-
- 十年振り じゅうねんぶりN
Sau 10 năm mới (lại)
前にあってから十年たって、久しぶりであること。
-
新聞で十年振りに関する詳しい記事を読んだ。
Tôi đã đọc một bài báo chi tiết liên quan đến Sau 10 năm mới (lại) (十年振り).
-
この文脈では「十年振り」は、「前にあってから十年たって、久しぶりであること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “十年振り” được dùng với nghĩa “Sau 10 năm mới (lại)”.
-
- 隔月 かくげつN
Cách tháng, hai tháng một lần
一か月おき。二か月に一度。
-
新聞で隔月に関する詳しい記事を読んだ。
Tôi đã đọc một bài báo chi tiết liên quan đến Cách tháng, hai tháng một lần (隔月).
-
この文脈では「隔月」は、「一か月おき。二か月に一度」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “隔月” được dùng với nghĩa “Cách tháng, hai tháng một lần”.
-
- 終日 しゅうじつN
Cả ngày, suốt ngày
朝から晩まで、一日中。
-
本日は設備点検のため、図書館は終日休館します。
Hôm nay thư viện đóng cửa cả ngày để kiểm tra thiết bị.
-
大雨の影響で、電車は終日運休となった。
Do ảnh hưởng của mưa lớn, tàu ngừng chạy suốt cả ngày.
-
02 空間・方向 6 từ
- 方角 ほうがくN
Phương hướng (đông tây nam bắc)
東西南北などで表す、向きの方向。
-
専門家は方角について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Phương hướng (đông tây nam bắc) (方角).
-
この文脈では「方角」は、「東西南北などで表す、向きの方向」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “方角” được dùng với nghĩa “Phương hướng (đông tây nam bắc)”.
-
- 方向 ほうこうN
Hướng, phương hướng
物事が進んだり向いたりする、向き。
-
この問題を考えるには、方向への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Hướng, phương hướng (方向).
-
この文脈では「方向」は、「物事が進んだり向いたりする、向き」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “方向” được dùng với nghĩa “Hướng, phương hướng”.
-
- 面する めんするV
Quay ra, giáp mặt
ある方向に、正面を向けて接している。また、事態に直面する。
-
実際の場面では、面することがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc quay ra, giáp mặt.
-
この文脈では「面する」は、「ある方向に、正面を向けて接している。また、事態に直面する」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “面する” được dùng với nghĩa “Quay ra, giáp mặt”.
-
- 前方 ぜんぽうN
Phía trước
進んでいく、前の方。
-
前方に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Phía trước (前方).
-
この文脈では「前方」は、「進んでいく、前の方」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “前方” được dùng với nghĩa “Phía trước”.
-
- 突き進む つきすすむV
Lao thẳng tới
まわりを気にせず、勢いよくまっすぐ進む。
-
日常生活の中で、突き進む場面も見られる。
Trong đời sống hằng ngày, cũng có thể gặp tình huống lao thẳng tới.
-
この文脈では「突き進む」は、「まわりを気にせず、勢いよくまっすぐ進む」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “突き進む” được dùng với nghĩa “Lao thẳng tới”.
-
- 左右対称 さゆうたいしょうN
Đối xứng trái phải
中心の線を境に、左と右が同じ形になっていること。
-
授業では左右対称について具体的に学んだ。
Trong giờ học, chúng tôi đã tìm hiểu cụ thể về Đối xứng trái phải (左右対称).
-
この文脈では「左右対称」は、「中心の線を境に、左と右が同じ形になっていること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “左右対称” được dùng với nghĩa “Đối xứng trái phải”.
-
03 空間・位置 7 từ
- 真ん中 まんなかN
Chính giữa
ちょうど中央のところ。中心。
-
授業では真ん中について具体的に学んだ。
Trong giờ học, chúng tôi đã tìm hiểu cụ thể về Chính giữa (真ん中).
-
この文脈では「真ん中」は、「ちょうど中央のところ。中心」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “真ん中” được dùng với nghĩa “Chính giữa”.
-
- 向かい むかいN
Phía đối diện
こちらと正面で向き合っている側。真向かい。
-
授業では向かいについて具体的に学んだ。
Trong giờ học, chúng tôi đã tìm hiểu cụ thể về Phía đối diện (向かい).
-
この文脈では「向かい」は、「こちらと正面で向き合っている側。真向かい」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “向かい” được dùng với nghĩa “Phía đối diện”.
-
- 正面 しょうめんN
Mặt chính diện
物の前の面。まっすぐ向き合った前。
-
会議では正面が重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Mặt chính diện (正面) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「正面」は、「物の前の面。まっすぐ向き合った前」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “正面” được dùng với nghĩa “Mặt chính diện”.
-
- 背後 はいごN
Phía sau lưng; hậu trường
うしろ。また、表面に見えないかげの部分。
-
専門家は背後について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Phía sau lưng; hậu trường (背後).
-
この文脈では「背後」は、「うしろ。また、表面に見えないかげの部分」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “背後” được dùng với nghĩa “Phía sau lưng; hậu trường”.
-
- 後部 こうぶN
Phần phía sau
後ろの部分。
-
専門家は後部について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Phần phía sau (後部).
-
この文脈では「後部」は、「後ろの部分」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “後部” được dùng với nghĩa “Phần phía sau”.
-
- 裏側 うらがわN
Mặt sau, phía trong
表の反対の面。うしろ側。
-
新聞で裏側に関する詳しい記事を読んだ。
Tôi đã đọc một bài báo chi tiết liên quan đến Mặt sau, phía trong (裏側).
-
この文脈では「裏側」は、「表の反対の面。うしろ側」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “裏側” được dùng với nghĩa “Mặt sau, phía trong”.
-
- 裏表 うらおもてN
Mặt trái mặt phải; hai mặt
裏と表。また、人前と陰とで態度が違うこと。
-
専門家は裏表について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Mặt trái mặt phải; hai mặt (裏表).
-
この文脈では「裏表」は、「裏と表。また、人前と陰とで態度が違うこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “裏表” được dùng với nghĩa “Mặt trái mặt phải; hai mặt”.
-
04 空間・場所 5 từ
- スタート地点 スタートちてんN
Điểm xuất phát
物事を始める、出発点となる場所。
-
スタート地点に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Điểm xuất phát (スタート地点).
-
この文脈では「スタート地点」は、「物事を始める、出発点となる場所」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “スタート地点” được dùng với nghĩa “Điểm xuất phát”.
-
- 区画整理 くかくせいりN
Quy hoạch phân lô
土地の区切りを整えて、道路や宅地を使いやすく作り直すこと。
-
専門家は区画整理について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Quy hoạch phân lô (区画整理).
-
この文脈では「区画整理」は、「土地の区切りを整えて、道路や宅地を使いやすく作り直すこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “区画整理” được dùng với nghĩa “Quy hoạch phân lô”.
-
- 区域 くいきN
Khu vực
区切られた、一定の範囲の場所。
-
専門家は区域について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Khu vực (区域).
-
この文脈では「区域」は、「区切られた、一定の範囲の場所」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “区域” được dùng với nghĩa “Khu vực”.
-
- 余地 よちN
Chỗ trống; dư địa
物を置くための空いた場所。また、あることをする余裕。
-
この問題を考えるには、余地への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Chỗ trống; dư địa (余地).
-
この文脈では「余地」は、「物を置くための空いた場所。また、あることをする余裕」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “余地” được dùng với nghĩa “Chỗ trống; dư địa”.
-
- 領土 りょうどN
Lãnh thổ
その国が治め、支配している土地。
-
専門家は領土について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Lãnh thổ (領土).
-
この文脈では「領土」は、「その国が治め、支配している土地」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “領土” được dùng với nghĩa “Lãnh thổ”.
-
05 空間・範囲 3 từ
- 一帯 いったいN
Cả vùng, khắp vùng
その辺り全体。ひと続きの範囲。
-
一帯に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Cả vùng, khắp vùng (一帯).
-
この文脈では「一帯」は、「その辺り全体。ひと続きの範囲」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “一帯” được dùng với nghĩa “Cả vùng, khắp vùng”.
-
- 交通網 こうつうもうN
Mạng lưới giao thông
道路・鉄道などが、網の目のように張りめぐらされたつながり。
-
この問題を考えるには、交通網への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Mạng lưới giao thông (交通網).
-
この文脈では「交通網」は、「道路・鉄道などが、網の目のように張りめぐらされたつながり」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “交通網” được dùng với nghĩa “Mạng lưới giao thông”.
-
- 合格圏 ごうかくけんN
Ngưỡng đỗ (vùng đỗ)
試験などで、合格できると見込まれる範囲。
-
新聞で合格圏に関する詳しい記事を読んだ。
Tôi đã đọc một bài báo chi tiết liên quan đến Ngưỡng đỗ (vùng đỗ) (合格圏).
-
この文脈では「合格圏」は、「試験などで、合格できると見込まれる範囲」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “合格圏” được dùng với nghĩa “Ngưỡng đỗ (vùng đỗ)”.
-