Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
条件を表す文
Câu điều kiện — 仮定/確定, giả định trái thực tế, mở lời
- 事故を起こしたあの電車に乗って 、危ないところだった。
事故を起こしたあの電車に乗っていたら、危ないところだった。
Giải thích: 反実仮想: giả định điều đã không xảy ra + 〜ところだった (may mà không). Thực tế: đã không lên tàu.
- 、あの事件もずいぶん昔の話になった。
思えば、あの事件もずいぶん昔の話になった。
Giải thích: Dạng điều kiện dùng làm lời mở đầu, không mang nghĩa giả định → 思えば.
- もっと早く気づいて 、事故は防げただろう。
もっと早く気づいていれば、事故は防げただろう。
Giải thích: 反実仮想: giả định điều đã không xảy ra → 〜ていれば…だろう.
- 、この判断は正しかったと言える。
振り返ってみれば、この判断は正しかったと言える。
Giải thích: Dạng điều kiện làm lời mở đầu, không mang nghĩa giả định.
- 、若いころの苦労が今の自分をつくったのだと思う。
思えば、若いころの苦労が今の自分をつくったのだと思う。
Giải thích: Dạng điều kiện làm lời mở đầu, không mang nghĩa giả định → 思えば.