文2課 条件を表す文 教科書 p.124〜127
Câu điều kiện — 仮定/確定, giả định trái thực tế, mở lời
用法:〜ば/〜たら/〜ていたら + 〜のに・〜ところだった・〜ばよかった・〜ものを
Giả định điều đã không xảy ra, kèm cảm giác hối hận hoặc thở phào.
注意 / Lưu ý:Đọc câu 反実仮想 phải suy ra sự thật ngược lại: “乗っていたら危なかった” → thực tế là KHÔNG lên tàu nên không nguy hiểm.
比較 / So sánh:反実仮想 → suy ra sự thật ngược lại: câu ví dụ nghĩa là thực tế đã không dừng.
よく出る形 / Dạng hay ra:〜ば/〜たら/〜ていたら+〜のに・〜ところだった・〜ばよかった・〜ものを.
事故を起こしたあの電車に乗っていたら、危ないところだった。
Nếu lên chuyến tàu bị tai nạn đó thì đã nguy rồi.(thực tế: không lên)
言葉の使い方に注意していれば、誤解されないで済んだものを。
Đáng lẽ để ý cách dùng từ thì đã không bị hiểu sai.(thực tế: đã không để ý)
あの時やめていれば、こんなことにはならなかった。
Nếu lúc đó dừng lại thì đã không thành ra thế này.