JNews
JLPT N1 Bài 文2課 · 条件を表す文 Trang 124〜127

仮定条件と確定条件

Ý nghĩa

仮定=điều chưa xảy ra (giả định); 確定=điều đã rõ/đang xảy ra. Cùng một mẫu có thể mang cả hai nghĩa, phải xét ngữ cảnh.

Cách chia / Kết nối

用法:〜ば・〜たら・〜と・〜なら

Công thức

Dấu hiệu 仮定: たとえ・もし;dấu hiệu 確定: すでに事実が述べられている.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle

Lưu ý khi dùng

Ví dụ 〜(よ)うと・〜たところで: nếu vế trước chưa xảy ra → giả định; nếu đã xảy ra rồi → xác định.

So sánh & dễ nhầm

Cùng một mẫu có thể là 仮定(chưa xảy ra)hoặc 確定(đã rõ)→ xét ngữ cảnh.

Câu ví dụ

  1. たとえ反対されようと実行したい。

    (仮定)Dù có bị phản đối tôi cũng muốn làm.

  2. 反対されようと計画は変えられない。

    (確定:đã bị phản đối rồi)Bị phản đối thì bị, kế hoạch không thay đổi được.

  3. 急いだところで、もう間に合わない。

    Có vội thì cũng không kịp nữa.

Luyện tập mẫu này

条件を表す文 · 5 câu

Cùng bài

Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex

← Về danh sách ngữ pháp

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

Quên mật khẩu?

Vẫn đọc được miễn phí không cần tài khoản: toàn bộ bài giải thích ngữ pháp, câu ví dụ và bài báo song ngữ.