JLPT N1 Bài 文1課 · 時制 Trang 120〜123
歴史的現在(過去の話をる形で語る)
Ý nghĩa
Kể chuyện quá khứ nhưng dùng dạng る để tạo cảm giác đang diễn ra trước mắt.
Cách chia / Kết nối
用法:臨場感を出す叙述
Công thức
Hay gặp trong tùy bút/tiểu thuyết;trong một đoạn có thể trộn る/た.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Lưu ý khi dùng
Hay gặp trong tùy bút, tiểu thuyết. Trong một đoạn có thể trộn る/た; đừng thấy dạng る mà tưởng là hiện tại.
So sánh & dễ nhầm
歴史的現在: kể quá khứ bằng dạng る để tạo cảm giác đang diễn ra;đừng nhầm là hiện tại.
Câu ví dụ
-
1945年、ついに戦争が終わる。人々は焼け跡に立ち尽くす。
Năm 1945, chiến tranh cuối cùng kết thúc. Người ta đứng lặng giữa đống tro tàn.
-
そこで彼は決心する。故郷へ帰ろう、と。
Thế rồi anh quyết định: sẽ trở về quê.
-
彼はドアを開ける。そこには誰もいなかった。
Anh mở cửa. Ở đó chẳng có ai.
Luyện tập mẫu này
時制 · 3 câu
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex