文1課 時制 教科書 p.120〜123
Thời trong văn bản — る/た/ている dùng thế nào trong một đoạn
用法:叙述の時間
Trong một đoạn, việc đã xong dùng 〜た; chân lý/tình trạng hiện tại/kết luận dùng dạng る(〜である).
注意 / Lưu ý:Đề thi hay hỏi ô trống ở cuối đoạn: nếu là nhận định của người viết → dạng る(〜のだ・〜である); nếu là sự việc đã xảy ra → 〜た.
比較 / So sánh:Việc đã kết thúc → 〜た;chân lý/hiện trạng/kết luận → dạng る(〜である・〜のだ).
よく出る形 / Dạng hay ra:Ô trống ở cuối đoạn thường là nhận định → 〜である・〜のだ・〜と言える.
原爆が技術を象徴していることを示している。
(nhận định hiện tại → dạng る)Điều đó cho thấy bom nguyên tử tượng trưng cho kỹ thuật.
科学者がいなかったなら、あの兵器も生まれなかったにちがいない。
(giả định về quá khứ → 〜た)Nếu không có nhà khoa học thì thứ vũ khí đó hẳn đã không ra đời.
この習慣は江戸時代に生まれ、今も続いている。
Tập quán này ra đời thời Edo và nay vẫn tiếp tục.