文1課 時制 教科書 p.120〜123
Thời trong văn bản — る/た/ている dùng thế nào trong một đoạn
用法:状態・継続・結果の残存
〜ている dùng khi trạng thái vẫn còn hoặc hành động đang tiếp diễn; 〜た chỉ nêu việc đã kết thúc.
注意 / Lưu ý:Trong văn bản, 〜ている giữ mạch “bây giờ vẫn thế”; 〜ていた nêu trạng thái ở thời điểm quá khứ đang kể.
比較 / So sánh:〜ている(trạng thái còn tiếp diễn)/〜た(đã xong)/〜ていた(trạng thái ở thời điểm quá khứ).
よく出る形 / Dạng hay ra:Từ khóa 今も・現在・年々 → chọn 〜ている;十年前・当時 → chọn 〜た/〜ていた.
開花日が年々早くなっている。
Ngày hoa nở mỗi năm một sớm hơn.(xu hướng vẫn tiếp diễn)
夫は外交的な仕事、妻は客の世話をしていた。
Chồng lo việc đối ngoại, vợ lo tiếp khách.(trạng thái lúc đó)
駅前の再開発は今も進められている。
Việc tái phát triển trước ga đến nay vẫn đang được tiến hành.