JNews
JLPT N1 Bài 文5課 · 視点を動かさない手段(授受) Trang 136〜139

〜てくれる/〜てもらう で視点を保つ

Ý nghĩa

Khi người viết là người được hưởng, dùng 〜てくれる/〜てもらう để không đổi điểm nhìn.

Cách chia / Kết nối

用法:受け手を主語にする

Công thức

Chủ ngữ là người khác → 〜てくれる;chủ ngữ là tôi → 〜てもらう.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle

Lưu ý khi dùng

Nếu viết 「友達が薬をくれた」thì điểm nhìn vẫn ở “tôi”; viết 「友達が薬をあげた」là sai điểm nhìn.

So sánh & dễ nhầm

Người viết là bên nhận → 〜てくれる/〜てもらう;nếu dùng 〜てあげる là lệch điểm nhìn.

Câu ví dụ

  1. 困っていたら、友達が薬をくれた。

    Đang khổ thì bạn cho tôi thuốc.

  2. 先輩に資料を集めてもらった。

    Tôi được đàn anh thu thập tài liệu giúp.

  3. 道が分からず困っていたら、通りかかった人が案内してくれた。

    Đang loay hoay không biết đường thì người đi ngang đã dẫn giúp tôi.

Luyện tập mẫu này

視点を動かさない手段(授受) · 4 câu

Cùng bài

Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex

← Về danh sách ngữ pháp

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

Quên mật khẩu?

Vẫn đọc được miễn phí không cần tài khoản: toàn bộ bài giải thích ngữ pháp, câu ví dụ và bài báo song ngữ.