文4課 視点を動かさない手段(自他) 教科書 p.132〜135
Giữ nguyên điểm nhìn ② — chọn tự động từ / tha động từ
用法:決まった言い方
Có những kết hợp cố định, không thể tự do đổi tự/tha động từ.
注意 / Lưu ý:Ví dụ: 心臓が脈を打っている・おなかを壊した(không nói おなかが壊れた)・影響を受ける/与える.
比較 / So sánh:Kết hợp cố định: 影響を与える/受ける・おなかを壊す・脈を打つ — không đổi tự/tha tùy ý.
よく出る形 / Dạng hay ra:Học thuộc theo cụm, đừng suy luận từ quy tắc.
おなかを壊して困っていたら、友達が薬をくれた。
Tôi đau bụng khổ quá thì bạn cho thuốc.(cố định: おなかを壊す)
政治の影響を受けるのは普通の庶民だ。
Người chịu ảnh hưởng của chính trị là dân thường.(影響を受ける)
この事件は社会に大きな影響を与えた。
Vụ việc này đã gây ảnh hưởng lớn tới xã hội.