JLPT N1 Lesson 文4課 · 視点を動かさない手段(自他) Page 132〜135
慣用的な自他の組み合わせ
Meaning
Có những kết hợp cố định, không thể tự do đổi tự/tha động từ.
Formation
用法:決まった言い方
Structure
Học thuộc theo cụm, đừng suy luận từ quy tắc.
Advertisement
in-article · inArticle
Usage notes
Ví dụ: 心臓が脈を打っている・おなかを壊した(không nói おなかが壊れた)・影響を受ける/与える.
Compare & confusables
Kết hợp cố định: 影響を与える/受ける・おなかを壊す・脈を打つ — không đổi tự/tha tùy ý.
Example sentences
-
おなかを壊して困っていたら、友達が薬をくれた。
Tôi đau bụng khổ quá thì bạn cho thuốc.(cố định: おなかを壊す)
-
政治の影響を受けるのは普通の庶民だ。
Người chịu ảnh hưởng của chính trị là dân thường.(影響を受ける)
-
この事件は社会に大きな影響を与えた。
Vụ việc này đã gây ảnh hưởng lớn tới xã hội.
Practise this pattern
視点を動かさない手段(自他) · 4 questions
Same lesson
Advertisement
multiplex · multiplex