JNews
JLPT N1 Bài 文9課 · 接続表現 Trang 152〜155

論理的に続ける(結果・結論)

Ý nghĩa

Nối theo quan hệ nhân quả/kết luận, giữ nguyên chủ đề.

Cách chia / Kết nối

用法:それゆえ・ゆえに・したがって・そのため

Công thức

Vế sau là kết luận của người viết, hay kèm 〜べきだ・〜なければならない.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle

Lưu ý khi dùng

それゆえ=nêu kết quả; ゆえに・したがって=nêu kết luận (văn cứng).

So sánh & dễ nhầm

それゆえ/ゆえに/したがって(kết luận, văn cứng)/だから(khẩu ngữ).

Câu ví dụ

  1. 彼はまじめで責任感が強い。それゆえ、苦労も多いようだ。

    Anh ấy nghiêm túc, trách nhiệm cao. Vì thế xem ra cũng nhiều vất vả.

  2. 多くの人が不便を強いられている。ゆえに、この法律は改正すべきだ。

    Nhiều người đang bị bất tiện. Do đó, luật này nên được sửa.

  3. 原料費が上がった。したがって、価格の改定はやむを得ない。

    Giá nguyên liệu tăng. Do đó, việc điều chỉnh giá là khó tránh.

Luyện tập mẫu này

接続表現 · 5 câu

Cùng bài

Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex

← Về danh sách ngữ pháp

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

Quên mật khẩu?

Vẫn đọc được miễn phí không cần tài khoản: toàn bộ bài giải thích ngữ pháp, câu ví dụ và bài báo song ngữ.