文9課 接続表現 教科書 p.152〜155
Từ nối — logic, bổ sung, đổi chủ đề
用法:が・しかしながら・にもかかわらず・とはいえ・だからといって
Nối nghịch: ① trái với dự đoán ② sự thật đó không ảnh hưởng tới kết quả.
注意 / Lưu ý:にもかかわらず=bất chấp sự thật đó; とはいえ/とはいうものの=tuy vậy nhưng không hẳn; だからといって=không vì thế mà….
比較 / So sánh:にもかかわらず(bất chấp sự thật đó)/とはいえ(tuy vậy nhưng không hẳn)/だからといって(không vì thế mà).
よく出る形 / Dạng hay ra:Dấu hiệu chọn: vế sau trái với dự đoán từ vế trước.
この商品は安いとは言えない。にもかかわらず、かなりの売り上げがある。
Sản phẩm này không thể nói là rẻ. Dù vậy, doanh số vẫn khá.
まだまだ道のりは遠い。だからといって、今さら引き返すわけにもいかない。
Đường còn xa. Nhưng không vì thế mà giờ có thể quay lại.
値上げをした。にもかかわらず、客足は落ちていない。
Đã tăng giá. Dù vậy, lượng khách không giảm.