文9課 接続表現 教科書 p.152〜155
Từ nối — logic, bổ sung, đổi chủ đề
用法:それはさておき・ところで・さて
Chuyển sang chủ đề khác: gác chuyện đang nói lại.
注意 / Lưu ý:それはさておき dùng khi gác chuyện vừa nói để về việc chính; ところで/さて mở chủ đề mới hẳn.
比較 / So sánh:それはさておき(gác chuyện vừa nói)/ところで・さて(mở chủ đề mới hẳn).
よく出る形 / Dạng hay ra:Đứng đầu đoạn/câu, báo hiệu chuyển chủ đề.
最近はこういう式を選ぶ人も多いようだ。それはさておき、彼女には幸せになってほしい。
Gần đây nhiều người chọn kiểu lễ này. Thôi gác chuyện đó, tôi mong cô ấy hạnh phúc.
さて、本日の議題に入りましょう。
Vậy thì, ta vào nội dung hôm nay.
さて、本題に入ろう。
Vậy thì, ta vào vấn đề chính.