文12課 話の流れを考える 教科書 p.164〜166
Mạch bài — dự đoán chỗ trống trong đề đọc
ポイント:解き方
Với câu điền vào đoạn văn: đọc câu trước và câu sau ô trống, xác định quan hệ (nhân quả / nghịch / bổ sung / tổng kết) rồi mới chọn.
注意 / Lưu ý:Dấu hiệu: しかし→cần nội dung trái ý trước; つまり・すなわち→cần nội dung nói lại ý trước; このように→cần câu tổng kết.
比較 / So sánh:Xét quan hệ câu trước–câu sau: nhân quả/nghịch/bổ sung/tổng kết rồi mới chọn.
よく出る形 / Dạng hay ra:しかし→nội dung trái;つまり・すなわち→nói lại;このように→tổng kết.
答えは否である。→ 前に「本当に〜だろうか」という問いがある。
“Câu trả lời là không” → phía trước phải là một câu hỏi nghi vấn.
本書の目的は、この過程を歴史的に捉えかえすことにある。
Câu chốt mục đích → thường nằm ở cuối đoạn mở bài.
つまり、問題は制度ではなく運用にある。
Tức là, vấn đề không nằm ở chế độ mà ở cách vận hành.