JNews
JLPT N1 Lesson 文12課 · 話の流れを考える Page 164〜167

空欄の前後から流れを読む

Meaning

Với câu điền vào đoạn văn: đọc câu trước và câu sau ô trống, xác định quan hệ (nhân quả / nghịch / bổ sung / tổng kết) rồi mới chọn.

Formation

ポイント:解き方

Structure

しかし→nội dung trái;つまり・すなわち→nói lại;このように→tổng kết.
Advertisement
in-article · inArticle

Usage notes

Dấu hiệu: しかし→cần nội dung trái ý trước; つまり・すなわち→cần nội dung nói lại ý trước; このように→cần câu tổng kết.

Compare & confusables

Xét quan hệ câu trước–câu sau: nhân quả/nghịch/bổ sung/tổng kết rồi mới chọn.

Example sentences

  1. 答えは否である。→ 前に「本当に〜だろうか」という問いがある。

    “Câu trả lời là không” → phía trước phải là một câu hỏi nghi vấn.

  2. 本書の目的は、この過程を歴史的に捉えかえすことにある。

    Câu chốt mục đích → thường nằm ở cuối đoạn mở bài.

  3. つまり、問題は制度ではなく運用にある。

    Tức là, vấn đề không nằm ở chế độ mà ở cách vận hành.

Practise this pattern

話の流れを考える · 3 questions

Same lesson

Advertisement
multiplex · multiplex

← Back to grammar list

JLPT study area

Create a free account to start the JLPT programme and keep all your progress.

Forgot password?

Still free without an account: every grammar explanation, example sentence and bilingual article.