仕事の日は長い時間いすに座っています。ですから、夕食の後で二十分ぐらい散歩します。音楽を聞かないで、月や町の明かりを見ながら歩きます。散歩すると、夜よく眠ることができます。雨の日は、部屋で十分ぐらい体操します。
Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
夜の散歩
Đi bộ buổi tối
💡 Đọc trước khi vào bài
Bài có phương án thay thế theo thời tiết. Thời lượng 20 phút là đi bộ; 10 phút là thể dục ngày mưa.
Đoạn văn
- NỘI DUNG散歩する時、音楽を聞きますか。
Giải thích: Cụm 「音楽を聞かないで」 là phủ định rõ.
- TỪ TRỌNG TÂM「体操」の意味は何ですか。
Giải thích: Từ này xuất hiện trong bài. Hãy đối chiếu với ngữ cảnh và cách đọc 「たいそう」.
- SUY LUẬN雨の日は何をしますか。
Giải thích: Câu cuối nêu hoạt động thay thế.
Từ trọng tâm
- 散歩 đi bộ
- 座る ngồi
- 月 mặt trăng
- 眠る ngủ
- 体操 thể dục
Ngữ pháp
Dùng nói hành động bị bỏ qua. Đặc biệt chú ý khi bài có lời dặn sức khỏe.
Mô tả kết quả mang tính tự nhiên hoặc một quy trình quen thuộc.
✍️ Tự làm thử
Thiết kế thói quen 10–20 phút giúp cơ thể khỏe hơn.
Hiện bản dịch Ẩn bản dịch
Ngày đi làm tôi ngồi ghế trong thời gian dài. Vì vậy sau bữa tối tôi đi bộ khoảng 20 phút. Tôi không nghe nhạc mà vừa đi vừa nhìn trăng và ánh đèn thành phố. Đi bộ giúp tôi ngủ ngon vào ban đêm. Ngày mưa, tôi tập thể dục khoảng 10 phút trong phòng.