Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
ÔN LẠI THEO BUỔI HỌC
Từ vựng chưa thuộc
Danh sách này chỉ gồm từ của buổi hiện tại. Bấm ✓ khi đã thuộc để đưa từ ra khỏi mục ôn.
Đăng nhập để lưu tiến độ từng từ. Đăng nhập
Kiểm tra bài cũ
Đề kiểm tra nội dung Buổi 4 · 漢字 5. Đúng từ 80% trở lên thì mở được buổi học hôm nay. Sai thì làm lại ngay, không phải chờ.
Bài đọc của buổi này 読解
6 bài · 18 câu hỏi · đọc trước, trả lời, rồi mới mở bản dịch
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
Từ trường đến ga, đi thẳng 5 phút. Rẽ phải ở trước ngân hàng lớn thì bên trái có bưu điện. Phía sau bưu điện là ga. Ngày mưa cũng có thể bắt xe buýt trước trường. Đi buýt mất 2 phút.
Mẹo: Chỉ đường: hãy vẽ mũi tên theo động từ (歩く・曲がる) rồi gắn mốc vị trí (前・左・後ろ).
Tự làm: Viết đường từ nhà bạn đến một nơi gần đó bằng 2 bước.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- まっすぐ まっすぐ thẳng
- 曲がる まがる rẽ
- 銀行 ぎんこう ngân hàng
- 郵便局 ゆうびんきょく bưu điện
- 後ろ うしろ phía sau
Xác định vị trí bằng mốc N. Đọc cẩn thận chiều trước–sau.
Mô tả kết quả mang tính tự nhiên hoặc một quy trình quen thuộc.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
A: Xe buýt đi thư viện đến lúc mấy giờ? B: 10 giờ 10. Nhưng vì hôm nay là Chủ nhật nên sẽ muộn 10 phút. A: Vậy là 10 giờ 20 nhỉ. B: Vâng. Hãy xuống trước thư viện. A: Cảm ơn.
Mẹo: Nghe giờ gốc rồi cộng điều chỉnh sau でも. Đừng chọn 10:10 vì đó là lịch thường, không phải hôm nay.
Tự làm: Hỏi giờ xe bằng mẫu 「~は何時に来ますか」.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- バス ばす xe buýt
- 遅れる おくれる trễ
- 日曜日 にちようび Chủ nhật
- 降りる おりる xuống xe
- 図書館 としょかん thư viện
Sau でも hoặc sau が thường là thông tin quan trọng làm đổi dự đoán ban đầu.
Lời yêu cầu/hướng dẫn. Hãy biến nó thành hành động cụ thể trong câu hỏi.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
Mỗi ngày tôi đi công ty bằng xe đạp. Hôm nay trước khi về, tôi không thấy chìa khóa xe đạp. Tôi tìm trong cặp lẫn túi áo nhưng không thấy. Tôi nhớ ra đã để nó trên bàn công ty vào giờ nghỉ trưa. Chìa khóa ở đó. Tôi yên tâm về nhà.
Mẹo: Diễn biến: mất → tìm → nhớ lại → tìm thấy. Chỉ chọn thông tin cuối cùng, không chọn chỗ đã tìm nhưng không có.
Tự làm: Kể một lần bạn quên đồ bằng 3 động từ Vました.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- 自転車 じてんしゃ xe đạp
- 鍵 かぎ chìa khóa
- ポケット ぽけっと túi áo / quần
- 探す さがす tìm
- 安心 あんしん yên tâm
Việc sau 前に diễn ra trước hành động V. Đây là bẫy thứ tự thường gặp.
に có nhiều vai: nơi tồn tại, thời điểm, đích đến. Đọc cùng động từ để quyết định.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
【Thông báo tàu điện】 Chuyến đi Tokyo lúc 8:10 sáng trễ 10 phút. Tàu 8:20 theo đúng giờ thường lệ. Tàu tốc hành không dừng ở ga này nên hãy đi tàu dừng mọi ga. Nhân viên ga ở sân ga số 3.
Mẹo: Thông báo giao thông thường chứa thay đổi + hướng dẫn. Từ から nối lý do tàu tốc hành không phù hợp với lời khuyên chọn tàu khác.
Tự làm: Viết một thông báo tàu trễ 5 phút bằng tiếng Nhật.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- 電車 でんしゃ tàu điện
- 遅れる おくれる trễ
- 急行 きゅうこう tàu tốc hành
- 各駅停車 かくえきていしゃ tàu dừng mọi ga
- ホーム ほーむ sân ga
Hỏi “tại sao” thì dò ngay mệnh đề trước から; B là kết quả.
Lời yêu cầu/hướng dẫn. Hãy biến nó thành hành động cụ thể trong câu hỏi.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
【Tủ gửi đồ ở ga】 Tủ có ở tầng một và tầng hai. Tủ nhỏ giá 300 yên, tủ lớn giá 500 yên. Hãy cho tiền vào trước khi dùng. Nếu qua 12 giờ đêm sẽ cần thêm tiền của một ngày. Với hành lý lớn, hãy hỏi nhân viên ga.
Mẹo: Phân biệt giá theo kích cỡ và phí phát sinh theo thời gian. Câu sau と nêu kết quả khi qua nửa đêm.
Tự làm: Giải thích cách dùng tủ bằng hai bước đơn giản.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- コインロッカー こいんろっかー tủ gửi đồ
- お金 おかね tiền
- 夜 よる ban đêm
- すぎる すぎる quá / đi qua
- 荷物 にもつ hành lý
Việc sau 前に diễn ra trước hành động V. Đây là bẫy thứ tự thường gặp.
Mô tả kết quả mang tính tự nhiên hoặc một quy trình quen thuộc.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
A: Xin lỗi, tòa thị chính ở đâu? B: Đi thẳng đường này rồi rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai. Bên phải sẽ thấy một bệnh viện lớn. Tòa thị chính ở cạnh bệnh viện. A: Đi bộ từ đây mất khoảng bao lâu? B: Khoảng 15 phút.
Mẹo: Vẽ đường theo thứ tự: đi thẳng → đèn thứ hai → rẽ trái → tìm bệnh viện. Vị trí cuối là cạnh bệnh viện.
Tự làm: Chỉ đường đến một nơi bằng hai động từ và một mốc.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- 市役所 しやくしょ tòa thị chính
- 道 みち đường
- 信号 しんごう đèn giao thông
- 曲がる まがる rẽ
- となり となり bên cạnh
Lời yêu cầu/hướng dẫn. Hãy biến nó thành hành động cụ thể trong câu hỏi.
に có nhiều vai: nơi tồn tại, thời điểm, đích đến. Đọc cùng động từ để quyết định.
宿題 · Bài nộp
Nộp bài tập
Bài nộp sẽ vào danh sách bài tập để giáo viên duyệt, không gửi vào tin nhắn.
Đăng nhập để nộp bài Cần đăng nhập để lưu bài nộp và trạng thái duyệt.