Hán Việt: HƯU nghỉ 休む・休み
関連語彙 · Từ ghép 5
- 休む 【やすむ】 HƯU nghỉ
- 休み 【やすみ】 HƯU ngày nghỉ
- 休日 【きゅうじつ】 HƯU ngày nghỉ lễ
- 夏休み 【なつやすみ】 HƯU nghỉ hè
- 休み時間 【やすみじかん】 HƯU giờ nghỉ
例文 · Câu ví dụ 6
- 日曜日は休みです。 Chủ nhật là ngày nghỉ.
- 少し休んでから行きましょう。 Nghỉ một chút rồi đi nhé.
- 夏休みの予定を家族で話し合いました。 Gia đình tôi đã bàn về kế hoạch nghỉ hè.
- 今日は休みます。 Hôm nay tôi nghỉ.
- 地域の行事は休日に開かれる予定です。 Sự kiện địa phương dự kiến được tổ chức vào ngày nghỉ.
- ニュースでは「休む」について分かりやすく伝えていました。 Bản tin đã trình bày dễ hiểu về “nghỉ”.