Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
ÔN LẠI THEO BUỔI HỌC
Từ vựng chưa thuộc
Danh sách này chỉ gồm từ của buổi hiện tại. Bấm ✓ khi đã thuộc để đưa từ ra khỏi mục ôn.
Đăng nhập để lưu tiến độ từng từ. Đăng nhập
Kiểm tra bài cũ
Đề kiểm tra nội dung Buổi 5 · 漢字 2 + Buổi 6 · 語彙 B. Đúng từ 80% trở lên thì mở được buổi học hôm nay. Sai thì làm lại ngay, không phải chờ.
Bài đọc của buổi này 読解
6 bài · 18 câu hỏi · đọc trước, trả lời, rồi mới mở bản dịch
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
Thư viện trường mở từ 9 giờ đến 7 giờ. Buổi sáng yên tĩnh nhưng buổi chiều nhiều học viên đến. Trước kỳ kiểm tra, tôi luôn ngồi ở chỗ gần cửa sổ. Ở đó sáng và dễ đọc sách. Hôm nay tôi học cùng bạn ở chung một bàn.
Mẹo: Mốc giờ dùng から~まで. Cụm テストの前に cho biết thời điểm người nói thường chọn chỗ ngồi.
Tự làm: Tìm một nơi học phù hợp và mô tả 2 tính từ về nơi đó.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- 図書館 としょかん thư viện
- 静か しずか yên tĩnh
- 窓 まど cửa sổ
- 席 せき chỗ ngồi
- 明るい あかるい sáng
Dùng cho không gian hoặc thời gian. Gạch chân cả hai đầu mốc.
Việc sau 前に diễn ra trước hành động V. Đây là bẫy thứ tự thường gặp.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
【Thông báo kiểm tra tiếng Nhật】 Bài kiểm tra vào thứ Tư, ngày 12 tháng 6. Hãy đến lớp trước 9 giờ sáng. Hãy mang bút chì và tẩy. Không được dùng từ điển. Sau bài kiểm tra, giáo viên sẽ nói về kế hoạch tuần sau.
Mẹo: Thông báo thường có hai loại câu: yêu cầu (~てください) và cấm (~てはいけません). Tách chúng trước khi chọn đáp án.
Tự làm: Tạo một thông báo lớp học 2 câu: một yêu cầu và một điều cấm.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- お知らせ おしらせ thông báo
- えんぴつ えんぴつ bút chì
- 消しゴム けしごむ tẩy
- 辞書 じしょ từ điển
- 使う つかう dùng
Lời yêu cầu/hướng dẫn. Hãy biến nó thành hành động cụ thể trong câu hỏi.
Mẫu cấm. Trong thông báo, nó thường là quy định cần nhớ.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
Kính gửi thầy Tanaka, về tiết học chiều mai, vì em đi bệnh viện nên em xin nghỉ. Em sẽ nộp bài tập vào thứ Sáu. Hôm nay em đã nhận tờ bài in từ bạn. Trân trọng, Lee.
Mẹo: Email nêu rõ lý do trước から, rồi hành động sau đó. Đừng nhầm あした (tiết học) và きょう (nhận tài liệu).
Tự làm: Viết 2 câu email: xin nghỉ vì một lý do và nói ngày sẽ nộp bài.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- 病院 びょういん bệnh viện
- 休む やすむ nghỉ
- 宿題 しゅくだい bài tập về nhà
- 出す だす nộp / đưa ra
- プリント ぷりんと tờ bài in
Hỏi “tại sao” thì dò ngay mệnh đề trước から; B là kết quả.
に có nhiều vai: nơi tồn tại, thời điểm, đích đến. Đọc cùng động từ để quyết định.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
A: Người kia là ai? B: Là Anna, học viên mới. Cô ấy đến từ Brazil. A: Tiếng Nhật của cô ấy giỏi nhỉ. B: Vâng. Nhưng Kanji thì cô ấy vẫn chưa hiểu nhiều. A: Vậy cùng học vào giờ nghỉ trưa nhé.
Mẹo: Nhìn câu sau でも để tìm điểm Anna còn yếu; lời rủ Vましょう là cách xử lý vấn đề đó.
Tự làm: Mời một bạn cùng học bằng mẫu 「いっしょに~ましょう」.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- 新しい あたらしい mới
- 学生 がくせい học viên
- 国 くに đất nước
- 漢字 かんじ Kanji
- 昼休み ひるやすみ giờ nghỉ trưa
Sau でも hoặc sau が thường là thông tin quan trọng làm đổi dự đoán ban đầu.
Lời rủ thân thiện. Sau lời rủ, hãy tìm phản hồi đồng ý hoặc đề nghị khác.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
A: Bài tập xong rồi chưa? B: Bài văn thì tôi viết rồi. Nhưng phần câu hỏi Kanji thì chưa. A: Tôi cũng chưa xong. Sau giờ học cùng làm ở thư viện nhé? B: Được đấy. Gặp ở lối vào lúc 4 giờ.
Mẹo: もう và まだ giúp xác định phần đã xong và phần còn thiếu. Sau lời mời, lượt cuối chốt giờ và nơi gặp.
Tự làm: Rủ bạn cùng hoàn thành một bài tập còn thiếu.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- 作文 さくぶん bài văn
- 問題 もんだい câu hỏi / bài tập
- 放課後 ほうかご sau giờ học
- 終わる おわる hoàn thành
- 入口 いりぐち lối vào
もう đi với việc đã hoàn thành; まだ + phủ định cho biết việc chưa hoàn tất tại thời điểm nói.
Lời mời lịch sự. Phản hồi sau đó cho biết người nghe đồng ý, từ chối hay đổi kế hoạch.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
【Thông báo phòng học】 Từ thứ Hai tuần sau, lớp hội thoại thứ Tư học ở phòng 305 tầng ba. Lớp thứ Hai và thứ Sáu vẫn ở tầng hai như trước. Vì thang máy đang sửa nên hãy dùng cầu thang bộ.
Mẹo: Chỉ lớp thứ Tư đổi phòng. Thứ Hai là mốc bắt đầu áp dụng thông báo, không phải ngày của lớp bị chuyển.
Tự làm: Viết một thông báo đổi phòng và nêu lý do.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- 変わる かわる thay đổi
- 会話 かいわ hội thoại
- 三階 さんがい tầng ba
- 工事中 こうじちゅう đang thi công
- 階段 かいだん cầu thang
Hỏi “tại sao” thì dò ngay mệnh đề trước から; B là kết quả.
Lời yêu cầu/hướng dẫn. Hãy biến nó thành hành động cụ thể trong câu hỏi.
宿題 · Bài nộp
Nộp bài tập
Bài nộp sẽ vào danh sách bài tập để giáo viên duyệt, không gửi vào tin nhắn.
Đăng nhập để nộp bài Cần đăng nhập để lưu bài nộp và trạng thái duyệt.