Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
ÔN LẠI THEO BUỔI HỌC
Từ vựng chưa thuộc
Danh sách này chỉ gồm từ của buổi hiện tại. Bấm ✓ khi đã thuộc để đưa từ ra khỏi mục ôn.
Đăng nhập để lưu tiến độ từng từ. Đăng nhập
Kiểm tra bài cũ
Đề kiểm tra nội dung Buổi 16 · 語彙 B + Buổi 17 · 語彙 C. Đúng từ 80% trở lên thì mở được buổi học hôm nay. Sai thì làm lại ngay, không phải chờ.
Bài đọc của buổi này 読解
6 bài · 18 câu hỏi · đọc trước, trả lời, rồi mới mở bản dịch
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
Tôi thức dậy lúc 6 giờ 30. Tôi ăn sáng lúc 7 giờ rồi ra khỏi nhà lúc 7 giờ 40. Trường cách nhà 15 phút đi xe buýt. Tiết học bắt đầu từ 8 giờ 30. Hôm nay có bài kiểm tra tiếng Nhật nên tôi cũng đọc từ vựng trên xe buýt.
Mẹo: Đề về thời gian: gạch dưới tất cả giờ và đơn vị phút, rồi nối từng hành động với mốc của nó.
Tự làm: Vẽ dòng thời gian 6:30 → 8:30 bằng tiếng Nhật.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- 起きる おきる thức dậy
- 出る でる ra / rời khỏi
- 授業 じゅぎょう giờ học
- テスト てすと bài kiểm tra
- 単語 たんご từ vựng
Nối các hành động theo trình tự. Đây là dấu hiệu rất hay để dựng lại diễn biến trong bài.
Hỏi “tại sao” thì dò ngay mệnh đề trước から; B là kết quả.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
Hôm nay tôi mua một chiếc cặp mới. Tôi bỏ sách giáo khoa, vở, bút đỏ và nước vào trong cặp. Tôi cũng muốn cho máy tính vào nhưng nó nặng nên hôm nay sẽ để ở nhà. Cặp màu xanh và rất nhẹ. Ngày mai tôi sẽ dùng cặp này đi học.
Mẹo: Đừng chọn nhầm chủ thể: cái nặng là パソコン, còn cái nhẹ là かばん.
Tự làm: Liệt kê 4 đồ vật trong cặp của bạn bằng mẫu N を かばんに入れます.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- かばん かばん cặp / túi
- 教科書 きょうかしょ sách giáo khoa
- 入れる いれる cho vào
- 重い おもい nặng
- 軽い かるい nhẹ
Sau でも hoặc sau が thường là thông tin quan trọng làm đổi dự đoán ban đầu.
Hỏi “tại sao” thì dò ngay mệnh đề trước から; B là kết quả.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
A: A lô, có phải Mika không? B: Vâng. Bây giờ tôi đang ở trước ga. A: 6 giờ gặp ở nhà hàng nhé? B: Hay đấy. Nhưng vì trời mưa nên tôi muốn quán gần ga. A: Vậy quán cà ri kia thế nào? B: Chọn chỗ đó nhé.
Mẹo: Trong hội thoại, でも báo hiệu một điều kiện mới; hãy đọc câu sau nó để biết lựa chọn cuối cùng.
Tự làm: Đổi địa điểm hẹn: dùng 「駅から近い…がいいです」.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- 駅前 えきまえ trước ga
- 会う あう gặp
- 近い ちかい gần
- 雨 あめ mưa
- 店 みせ cửa hàng / quán
Người được gặp đi với に. Đây là một cặp trợ từ cần ghi nhớ.
Hỏi “tại sao” thì dò ngay mệnh đề trước から; B là kết quả.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
Sáng Chủ nhật, tôi dọn phòng. Trên bàn có thư cũ và ảnh. Nhìn ảnh, tôi nhớ lại chuyến du lịch năm ngoái. Tôi chỉ dọn được một giờ nhưng phòng đã sạch hơn một chút. Buổi chiều, tôi cho bạn xem những tấm ảnh đó.
Mẹo: しか + phủ định có nghĩa “chỉ”. Vì vậy 一時間しかできませんでした = chỉ làm được một giờ.
Tự làm: Kể 3 việc bạn làm Chủ nhật bằng Vました.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- そうじ そうじ dọn dẹp
- 机 つくえ bàn
- 手紙 てがみ thư
- 思い出す おもいだす nhớ lại
- 見せる みせる cho xem
あります cho đồ vật/sự việc; います cho người/động vật. Chú ý danh từ đứng trước が.
Luôn đi với phủ định. Nghĩa vẫn là “chỉ”, không phải “không có”.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
Gửi Ken, hôm nay mẹ về muộn. Trong tủ lạnh có cà ri. Lúc 6 giờ hãy hâm cơm rồi ăn. Sau khi ăn, hãy rửa đĩa. Con có thể chơi game đến 9 giờ, nhưng cũng phải làm bài tập. Mẹ.
Mẹo: Tách lời nhắn thành ba nhóm: việc phải làm, thứ tự sau bữa ăn, và việc được phép có giới hạn thời gian.
Tự làm: Viết một mẩu nhắn gồm hai việc cần làm và một việc được phép.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- 冷蔵庫 れいぞうこ tủ lạnh
- 帰り かえり việc trở về
- 温める あたためる hâm nóng
- 皿 さら đĩa
- 洗う あらう rửa
Lời yêu cầu/hướng dẫn. Hãy biến nó thành hành động cụ thể trong câu hỏi.
Hỏi/xin phép. Điều kiện hoặc câu trả lời sau đó cho biết có được hay không.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
【Ngày mang rác ra】 Thứ Hai: rác cháy được. Thứ Tư: chai và lon. Thứ Sáu: giấy. Hãy mang ra trước nhà trước 8 giờ sáng. Ngày mưa cũng như vậy. Với rác cỡ lớn, hãy gọi cho tòa thị chính rồi mới mang ra.
Mẹo: Với lịch thu gom, nối loại rác với đúng ngày. までに là hạn chót, còn てから xác định việc phải làm trước.
Tự làm: Lập lịch đổ ba loại rác bằng tiếng Nhật.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- ごみ ごみ rác
- びん びん chai
- かん かん lon
- 紙 かみ giấy
- 市役所 しやくしょ tòa thị chính
までに là hạn chót: hành động phải hoàn tất trước mốc N. Phân biệt với まで là kéo dài liên tục tới mốc đó.
Bắt buộc A xảy ra trước B. Câu hỏi về thứ tự thường bám đúng mốc này.
宿題 · Bài nộp
Nộp bài tập
Bài nộp sẽ vào danh sách bài tập để giáo viên duyệt, không gửi vào tin nhắn.
Đăng nhập để nộp bài Cần đăng nhập để lưu bài nộp và trạng thái duyệt.