Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
ÔN LẠI THEO BUỔI HỌC
Từ vựng chưa thuộc
Danh sách này chỉ gồm từ của buổi hiện tại. Bấm ✓ khi đã thuộc để đưa từ ra khỏi mục ôn.
Đăng nhập để lưu tiến độ từng từ. Đăng nhập
Kiểm tra bài cũ
Đề kiểm tra nội dung Buổi 4 · 漢字 10. Đúng từ 80% trở lên thì mở được buổi học hôm nay. Sai thì làm lại ngay, không phải chờ.
Bài đọc của buổi này 読解
6 đoạn ngắn · 1 bài dài · 1 tờ thông tin · 9 câu hỏi · đúng khuôn もんだい4・5・6 của JLPT N5 — làm xong rồi mới mở bản dịch
Bản dịch, từ vựng và ngữ pháp của các bài
Hôm nay là sinh nhật mẹ. Buổi sáng, tôi đi tiệm hoa với em trai và mua hoa vàng. Mẹ thích hoa đỏ nhưng nhân viên nói: “Hoa vàng này cũng đẹp.” Buổi tối, cả gia đình ăn bánh và trao hoa cho mẹ. Mẹ đã nói “cảm ơn” nhiều lần.
Tự làm: Viết một lời chúc sinh nhật ngắn và nói quà bạn muốn tặng.
- 花屋 はなや tiệm hoa
- 黄色い きいろい màu vàng
- 家族 かぞく gia đình
- ケーキ けーき bánh ngọt
- 何度も なんども nhiều lần
Sau でも hoặc sau が thường là thông tin quan trọng làm đổi dự đoán ban đầu.
Nối các hành động theo trình tự. Đây là dấu hiệu rất hay để dựng lại diễn biến trong bài.
日曜日の午後二時に、わたしの家へ来ませんか。新しいゲームがあります。一緒に遊んで、その後でピザを作りたいです。駅からわたしの家まで、歩いて十分です。駅に着いたら電話してください。むかえに行きます。
ユキ
Gửi Minh, Chủ nhật lúc 2 giờ chiều, bạn đến nhà tôi không? Có trò chơi mới. Chúng ta cùng chơi rồi sau đó tôi muốn làm pizza. Từ ga đến nhà tôi đi bộ 10 phút. Khi đến ga hãy gọi điện. Tôi sẽ ra đón. Yuki.
Tự làm: Mời một người đến nhà bạn và nêu một hoạt động chung.
- 一緒 いっしょ cùng nhau
- 駅 えき ga
Vế trước たら là điều kiện hoặc mốc hoàn thành; vế sau là hành động hay kết quả tiếp theo.
Lời yêu cầu/hướng dẫn. Hãy biến nó thành hành động cụ thể trong câu hỏi.
八月三日(土)午後四時から八時まで。駅の前の公園であります。おどり、音楽、お店があります。雨でもしますが、風がとても強い時は、まつりはありません。ごみは家に持って帰ってください。小さい子どもは、大人と来てください。
【Lễ hội mùa hè】 Thứ Bảy, ngày 3 tháng 8, từ 4 đến 8 giờ chiều. Tổ chức tại công viên trước ga. Có múa, âm nhạc và các quầy hàng. Trời mưa vẫn tổ chức, nhưng nếu gió rất mạnh thì lễ hội không diễn ra. Hãy mang rác về nhà. Trẻ nhỏ hãy đi cùng người lớn.
Tự làm: Tạo biển thông báo sự kiện: giờ, nơi chốn và một quy tắc.
- 公園 こうえん công viên
- おどり おどり múa
- 強い つよい mạnh
- ごみ ごみ rác
Sau でも hoặc sau が thường là thông tin quan trọng làm đổi dự đoán ban đầu.
Lời yêu cầu/hướng dẫn. Hãy biến nó thành hành động cụ thể trong câu hỏi.
Năm nay tôi đã học tiếng Nhật nhiều. Năm sau, tôi muốn viết thư ngắn bằng tiếng Nhật. Sau đó, tôi muốn nói chuyện lâu qua điện thoại với bạn Nhật. Dù chỉ 10 phút mỗi ngày, tôi sẽ đọc sách thành tiếng. Mùa xuân, tôi cũng dự định thi tiếng Nhật. Tôi sẽ tăng dần những điều mình làm được.
Tự làm: Viết 3 mục tiêu năm sau: một điều muốn làm, một thói quen, một kế hoạch.
- 来年 らいねん năm sau
- 声 こえ giọng / tiếng
- 受ける うける dự thi / nhận
- 少しずつ すこしずつ từng chút một
Dùng để nói mong muốn của người nói. Đích của hành động thường đi với に / へ.
Diễn tả kế hoạch cá nhân có chủ ý, mạnh hơn một mong muốn chung.
来週の土曜日、午後四時から新しい家でパーティーをしませんか。家の場所が少し分かりにくいですから、三時五十分に駅の東口で集まりましょう。カレーとケーキを作ります。何も持ってこなくてもいいです。自転車を置く場所はありません。
ミキ
Gửi các bạn, thứ Bảy tuần sau từ 4 giờ chiều, cùng dự tiệc tại nhà mới nhé? Vì nhà hơi khó tìm nên hãy tập trung lúc 3 giờ 50 tại cửa đông nhà ga. Tôi sẽ làm cà ri và bánh. Không cần mang gì. Không có chỗ để xe đạp. Miki.
Tự làm: Viết lời mời có giờ sự kiện, điểm gặp và một lưu ý.
- パーティー ぱーてぃー bữa tiệc
- 東口 ひがしぐち cửa đông
Lời mời lịch sự. Phản hồi sau đó cho biết người nghe đồng ý, từ chối hay đổi kế hoạch.
あります cho đồ vật/sự việc; います cho người/động vật. Chú ý danh từ đứng trước が.
Chúc mừng năm mới. Cảm ơn bạn vì năm qua. Từ tháng Tư năm nay, tôi sẽ làm công việc mới ở Tokyo. Tôi chuyển nhà vào tháng Ba, nhưng trước đó muốn gặp lại một lần. Chủ nhật ngày 14 tháng 1, cùng ăn trưa nhé? Xin trả lời trước ngày 7 tháng 1.
Tự làm: Viết thiệp đầu năm kèm một kế hoạch và một lời mời.
- 去年 きょねん năm ngoái
- 仕事 しごと công việc
- 返事 へんじ phản hồi
Dùng để nói mong muốn của người nói. Đích của hành động thường đi với に / へ.
までに là hạn chót: hành động phải hoàn tất trước mốc N. Phân biệt với まで là kéo dài liên tục tới mốc đó.
わたしは友達のユミさんといっしょに行きました。ユミさんはゆかたを着ていました。わたしも着たかったですが、ゆかたを持っていませんでした。
公園には店がたくさんありました。わたしたちはやきそばとかき氷を食べました。夜八時から、みんなでおどりをしました。はじめはおどり方が分かりませんでしたが、ユミさんが教えましたから、すぐできました。
来年はわたしもゆかたを着て、まつりに行きたいです。
Đầu tháng Tám thị trấn tôi có lễ hội mùa hè. Lễ hội tổ chức ở công viên lớn trước ga.
Tôi đi cùng bạn Yumi. Yumi mặc yukata. Tôi cũng muốn mặc nhưng không có yukata.
Trong công viên có rất nhiều gian hàng. Chúng tôi ăn mì xào yakisoba và đá bào. Từ 8 giờ tối mọi người cùng nhảy múa. Lúc đầu tôi không biết cách múa, nhưng Yumi chỉ cho nên tôi làm được ngay.
Năm sau tôi cũng muốn mặc yukata đi lễ hội.
日にち 四月五日(土)と六日(日)
時間 午前十時~午後八時
・五日 午後二時から 子どものおどり
・六日 午後一時から ピアノのコンサート
・六日 午後六時から 花火
雨の日は、公園の体育館でします。花火はありません。
公園の中に、食べ物の店が二十あります。
車で来ないでください。電車やバスを使ってください。
五日と六日は、駅から公園までのバスはお金がいりません。
[Công viên Sakura — Lễ hội mùa xuân]
Ngày: 5/4 (thứ Bảy) và 6/4 (Chủ nhật)
Giờ: 10 giờ sáng – 8 giờ tối
・Ngày 5: từ 2 giờ chiều, múa của trẻ em
・Ngày 6: từ 1 giờ chiều, hòa nhạc piano
・Ngày 6: từ 6 giờ tối, bắn pháo hoa
Ngày mưa tổ chức ở nhà thể thao của công viên. Không có pháo hoa.
Trong công viên có 20 gian hàng đồ ăn.
Xin đừng đi ô tô. Hãy dùng tàu điện hoặc xe buýt.
Ngày 5 và 6, xe buýt từ ga đến công viên miễn phí.
宿題 · Bài nộp
Nộp bài tập
Bài nộp sẽ vào danh sách bài tập để giáo viên duyệt, không gửi vào tin nhắn.
Đăng nhập để nộp bài Cần đăng nhập để lưu bài nộp và trạng thái duyệt.