Hán Việt: THÔN làng
書き順 · Cách viết và thứ tự nét
Hoạt ảnh vẽ lần lượt từng nét theo thứ tự KanjiVG. Quy tắc chung: trên → dưới, trái → phải; ngang trước dọc sau; ngoài trước trong sau; nét đóng khung viết cuối.
Tô theo mẫu mờ dần, sau đó tự viết trong ô dưới.
関連語彙 · Từ ghép 5
- 村 【むら】 làng
- 漁村 【ぎょそん】 làng chài
- 村人 【むらびと】 dân làng
- 村長 【そんちょう】 trưởng làng
- 木村 【きむら】 Kimura
例文 · Câu ví dụ 3
- 小さな村です。 Đó là ngôi làng nhỏ.
- この村は静かです。 Ngôi làng này yên tĩnh.
- 小さな村に住んでいます。 Tôi sống ở một ngôi làng nhỏ.