Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
ÔN LẠI THEO BUỔI HỌC
Từ vựng chưa thuộc
Danh sách này chỉ gồm từ của buổi hiện tại. Bấm ✓ khi đã thuộc để đưa từ ra khỏi mục ôn.
Đăng nhập để lưu tiến độ từng từ. Đăng nhập
Kiểm tra bài cũ
Đề kiểm tra nội dung Buổi 11 · 語彙 A. Đúng từ 80% trở lên thì mở được buổi học hôm nay. Sai thì làm lại ngay, không phải chờ.
Bài đọc của buổi này 読解
6 bài · 18 câu hỏi · đọc trước, trả lời, rồi mới mở bản dịch
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
Tôi là Linh. Tôi đến từ Việt Nam. Hiện tôi sống gần một trường đại học ở Nhật. Mỗi thứ Ba và thứ Sáu, tôi đến lớp tiếng Nhật. Trong lớp có một giáo viên và tám học viên. Mọi người đều thân thiện.
Mẹo: Đọc ba dữ kiện giới thiệu theo thứ tự: người → xuất xứ → nơi sống. Đề N5 rất hay hỏi một trong ba.
Tự làm: Tự viết 3 câu giới thiệu: tên, đất nước, nơi bạn đang sống.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- 教室 きょうしつ lớp học
- 近く ちかく gần
- 親切 しんせつ thân thiện
- 毎週 まいしゅう mỗi tuần
- 学生 がくせい học viên / sinh viên
Dùng khi nói xuất xứ. Đừng nhầm から ở đây với から mang nghĩa “vì”.
Nơi chốn đi với に; 住んでいます diễn tả tình trạng đang tiếp diễn lâu dài.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
Gia đình tôi có bốn người. Bố làm việc ở công ty. Mẹ bán hoa tại một cửa hàng nhỏ. Em trai là học sinh cấp ba. Chủ nhật, tôi ăn trưa cùng gia đình ở công viên. Em trai thích bóng đá nên sau khi ăn thường chơi bóng.
Mẹo: Ở đây で sau 会社 và 店 chỉ nơi diễn ra hành động; から sau 好きです chỉ lý do.
Tự làm: Đổi nhân vật: viết 2 câu về một người trong gia đình và sở thích của họ.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- 家族 かぞく gia đình
- 働く はたらく làm việc
- 売る うる bán
- 昼ごはん ひるごはん bữa trưa
- 遊ぶ あそぶ chơi
で đánh dấu nơi diễn ra hành động. Phân biệt với に dùng cho nơi tồn tại hoặc đích đến.
Hỏi “tại sao” thì dò ngay mệnh đề trước から; B là kết quả.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
Tôi thích Kanji tiếng Nhật. Kanji khó nhưng giống hình vẽ nên thú vị. Mỗi tối, tôi viết năm chữ vào vở. Sau khi viết, tôi tra cách đọc bằng điện thoại. Tôi cũng dùng Kanji mới để tạo câu ngắn.
Mẹo: が / でも đặt hai ý trái kỳ vọng cạnh nhau. Sau 書いた後で là bước học tiếp theo.
Tự làm: Chọn một Kanji bạn biết, viết cách đọc và tạo một câu です ngắn.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- 漢字 かんじ Kanji
- 難しい むずかしい khó
- 絵 え tranh / hình
- 調べる しらべる tra cứu
- 文 ぶん câu văn
Sau でも hoặc sau が thường là thông tin quan trọng làm đổi dự đoán ban đầu.
Việc V hoàn tất trước. Đừng chọn một hành động xảy ra sau cho câu hỏi “trước tiên”.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
A: Thứ Bảy bạn làm gì? B: Buổi sáng tôi làm thêm. Buổi chiều tôi đi xem phim với bạn. A: Buổi tối thì sao? B: Tôi gọi điện cho mẹ ở nhà. Chủ nhật tôi không làm gì cả. Tôi muốn dọn phòng và đọc sách.
Mẹo: Trong hội thoại, các mốc 午前・午後・夜 giúp tách kế hoạch. たい cho biết ý muốn, chưa chắc đã hoàn thành.
Tự làm: Nói lịch thứ Bảy của bạn bằng 3 mốc: 午前、午後、夜.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- 午前 ごぜん buổi sáng
- 午後 ごご buổi chiều
- 映画 えいが phim
- 予定 よてい kế hoạch
- 何もしない なにもしない không làm gì
と nối người cùng làm hành động. Đừng nhầm với と dùng để trích dẫn lời nói.
Dùng để nói mong muốn của người nói. Đích của hành động thường đi với に / へ.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
A: Xin chào. Tôi là Sơn, hôm qua mới chuyển đến phòng bên cạnh. B: Xin chào. Tôi là Kimura. A: Tôi đến từ Đà Nẵng, Việt Nam. Hiện tôi đang học nấu món Nhật. B: Vậy à. Gần đây có một siêu thị rẻ đấy. A: Cảm ơn. Lần tới hãy chỉ cho tôi vị trí nhé.
Mẹo: Cuộc nói chuyện có hai lớp thông tin: lý lịch của Sơn và lời gợi ý của người hàng xóm. Câu hỏi “đến từ đâu” không lấy nơi Sơn đang sống.
Tự làm: Giới thiệu với hàng xóm: tên, quê quán và việc bạn đang học.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- となり となり bên cạnh
- 部屋 へや phòng
- 料理 りょうり món ăn / nấu ăn
- 近く ちかく gần
- 場所 ばしょ địa điểm
Dùng khi nói xuất xứ. Đừng nhầm から ở đây với から mang nghĩa “vì”.
Tùy ngữ cảnh: hành động đang diễn ra hoặc thói quen. Từ như 毎日 thường báo hiệu thói quen.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
【Thành viên mới của câu lạc bộ ảnh】 Tên: Maria. Quốc gia: Philippines. Sở thích: chụp ảnh biển. Trường: Trường tiếng Nhật Sakura. Thứ Bảy cô ấy chỉ có thể tham gia buổi sáng. Nói bằng tiếng Nhật vẫn còn khó, nhưng cô ấy muốn kết bạn với mọi người.
Mẹo: Dạng hồ sơ nên đọc theo nhãn. “好きなこと” là sở thích; “参加できます” là thời gian có thể tham gia.
Tự làm: Tạo thẻ giới thiệu 4 dòng: tên, quốc gia, sở thích, thời gian rảnh.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- 名前 なまえ tên
- 国 くに đất nước
- 写真 しゃしん ảnh
- 参加 さんか tham gia
- 友達 ともだち bạn bè
好き là tính từ な; đối tượng được thích dùng が, không dùng を.
Dùng để nói mong muốn của người nói. Đích của hành động thường đi với に / へ.
宿題 · Bài nộp
Nộp bài tập
Bài nộp sẽ vào danh sách bài tập để giáo viên duyệt, không gửi vào tin nhắn.
Đăng nhập để nộp bài Cần đăng nhập để lưu bài nộp và trạng thái duyệt.