1 となりの人 Người hàng xóm 文章 きのう、となりの部屋に新しい人が来ました。ソンさんです。ベトナムのダナンから来ました。今、日本の料理を勉強しています。わたしは近くの安いスーパーの場所をソンさんに教えました。
Hôm qua có người mới chuyển đến phòng bên cạnh. Đó là anh Son, đến từ Đà Nẵng, Việt Nam. Anh ấy đang học nấu món Nhật. Tôi đã chỉ cho anh Son chỗ siêu thị rẻ ở gần.
- となり となり bên cạnh
- 部屋 へや phòng
- 料理 りょうり món ăn / nấu ăn
- 近く ちかく gần
- 場所 ばしょ địa điểm
N から 来ました đến từ N Dùng khi nói xuất xứ. Đừng nhầm から ở đây với から mang nghĩa “vì”.
V-ています đang làm / thường làm Tùy ngữ cảnh: hành động đang diễn ra hoặc thói quen. Từ như 毎日 thường báo hiệu thói quen.
2 新しいメンバー Thành viên mới 案内 【写真クラブの新しいメンバー】
名前:マリア
国:フィリピン
好きなこと:海の写真を撮ること
学校:さくら日本語学校
土曜日は午前だけ参加できます。日本語で話すのはまだ難しいですが、みんなと友達になりたいです。
【Thành viên mới của câu lạc bộ ảnh】 Tên: Maria. Quốc gia: Philippines. Sở thích: chụp ảnh biển. Trường: Trường tiếng Nhật Sakura. Thứ Bảy cô ấy chỉ có thể tham gia buổi sáng. Nói bằng tiếng Nhật vẫn còn khó, nhưng cô ấy muốn kết bạn với mọi người.
Tự làm: Tạo thẻ giới thiệu 4 dòng: tên, quốc gia, sở thích, thời gian rảnh.
- 名前 なまえ tên
- 国 くに đất nước
- 写真 しゃしん ảnh
- 参加 さんか tham gia
- 友達 ともだち bạn bè
N が 好きです thích N 好き là tính từ な; đối tượng được thích dùng が, không dùng を.
V-たいです muốn làm V Dùng để nói mong muốn của người nói. Đích của hành động thường đi với に / へ.
3 冷蔵庫のメモ Mẩu nhắn trên tủ lạnh メモ ケンへ
きょうは帰りが遅いです。冷蔵庫にカレーがあります。六時にご飯を温めて、食べてください。食べた後で、皿を洗ってください。九時までゲームをしてもいいですが、宿題もしてください。
母
Gửi Ken, hôm nay mẹ về muộn. Trong tủ lạnh có cà ri. Lúc 6 giờ hãy hâm cơm rồi ăn. Sau khi ăn, hãy rửa đĩa. Con có thể chơi game đến 9 giờ, nhưng cũng phải làm bài tập. Mẹ.
Tự làm: Viết một mẩu nhắn gồm hai việc cần làm và một việc được phép.
- 冷蔵庫 れいぞうこ tủ lạnh
- 帰り かえり việc trở về
- 皿 さら đĩa
V-て ください hãy làm Lời yêu cầu/hướng dẫn. Hãy biến nó thành hành động cụ thể trong câu hỏi.
V-ても いいです được phép làm Hỏi/xin phép. Điều kiện hoặc câu trả lời sau đó cho biết có được hay không.
【ごみを出す日】
月曜日:もえるごみ
水曜日:びん・かん
金曜日:紙
朝八時までに家の前に出してください。雨の日も同じです。大きいごみは、市役所に電話してから出します。
【Ngày mang rác ra】 Thứ Hai: rác cháy được. Thứ Tư: chai và lon. Thứ Sáu: giấy. Hãy mang ra trước nhà trước 8 giờ sáng. Ngày mưa cũng như vậy. Với rác cỡ lớn, hãy gọi cho tòa thị chính rồi mới mang ra.
Tự làm: Lập lịch đổ ba loại rác bằng tiếng Nhật.
- ごみ ごみ rác
- びん びん chai
- かん かん lon
- 紙 かみ giấy
- 市役所 しやくしょ tòa thị chính
N までに trước hạn N までに là hạn chót: hành động phải hoàn tất trước mốc N. Phân biệt với まで là kéo dài liên tục tới mốc đó.
V-てから sau khi làm A thì làm B Bắt buộc A xảy ra trước B. Câu hỏi về thứ tự thường bám đúng mốc này.
5 グループの宿題 Bài tập nhóm 文章 わたしは作文の宿題をもう書きました。でも、漢字の問題はまだ終わっていません。友達のケイさんもまだです。ですから、きょう四時に図書館の入口で会って、いっしょに宿題をします。
Tôi đã viết xong bài tập làm văn. Nhưng bài chữ Hán thì chưa xong. Bạn tôi là Kei cũng chưa. Vì vậy hôm nay 4 giờ chúng tôi gặp nhau ở cửa thư viện và cùng làm bài tập.
- 作文 さくぶん bài văn
- 問題 もんだい câu hỏi / bài tập
- 入口 いりぐち lối vào
もう Vました / まだ Vていません đã... rồi / vẫn chưa... もう đi với việc đã hoàn thành; まだ + phủ định cho biết việc chưa hoàn tất tại thời điểm nói.
V-ませんか cùng làm V không? Lời mời lịch sự. Phản hồi sau đó cho biết người nghe đồng ý, từ chối hay đổi kế hoạch.
6 教室が変わります Phòng học thay đổi 案内 【教室のお知らせ】
来週の月曜日から、水曜日の会話クラスは三階の305教室です。月曜日と金曜日のクラスは、今までどおり二階です。エレベーターは工事中ですから、階段を使ってください。
【Thông báo phòng học】 Từ thứ Hai tuần sau, lớp hội thoại thứ Tư học ở phòng 305 tầng ba. Lớp thứ Hai và thứ Sáu vẫn ở tầng hai như trước. Vì thang máy đang sửa nên hãy dùng cầu thang bộ.
Tự làm: Viết một thông báo đổi phòng và nêu lý do.
- 会話 かいわ hội thoại
- 三階 さんがい tầng ba
- 工事中 こうじちゅう đang thi công
- 階段 かいだん cầu thang
A から、B vì A nên B Hỏi “tại sao” thì dò ngay mệnh đề trước から; B là kết quả.
V-て ください hãy làm Lời yêu cầu/hướng dẫn. Hãy biến nó thành hành động cụ thể trong câu hỏi.
わたしの友達のリサさんは、アメリカから来ました。リサさんは日本語学校のクラスメートです。わたしたちは毎朝いっしょに電車で学校へ行きます。
リサさんは写真を撮るのが好きです。先週の日曜日、二人で公園へ行きました。公園には花がたくさん咲いていました。リサさんは花の写真をたくさん撮りました。わたしは写真があまり上手じゃありませんから、リサさんが撮り方を教えました。
昼ごはんは公園の近くの店でラーメンを食べました。リサさんははじめてラーメンを食べました。「とてもおいしいです。また来たいです」と言いました。来月は二人で海へ行くつもりです。
Bạn tôi là Lisa, đến từ Mỹ. Lisa là bạn cùng lớp ở trường tiếng Nhật. Sáng nào chúng tôi cũng cùng đi tàu đến trường.
Lisa thích chụp ảnh. Chủ nhật tuần trước hai chúng tôi đi công viên. Trong công viên hoa nở rất nhiều. Lisa chụp rất nhiều ảnh hoa. Tôi chụp ảnh không giỏi lắm nên Lisa đã chỉ cho tôi cách chụp.
Bữa trưa chúng tôi ăn mì ramen ở quán gần công viên. Đó là lần đầu Lisa ăn ramen. Lisa nói: "Ngon lắm. Mình muốn đến nữa." Tháng sau hai chúng tôi định đi biển.
6 クラブのあんないGiới thiệu câu lạc bộ 情報検索 【さくら日本語学校 クラブのあんない】
・サッカー 月曜日と水曜日 午後四時~六時 学校の前の公園
雨の日は、体育館で練習します。
・料理 火曜日 午後三時~五時 三階の教室
作った料理は、みんなで食べます。
・写真 木曜日 午後四時~五時半 二階の教室
カメラがない人は、学校のカメラを使うことができます。
・歌 土曜日 午前十時~十二時 一階の教室
日本の歌を毎月一つ覚えます。
どのクラブもお金はいりません。
入りたい人は、金曜日までに事務室で名前を書いてください。
[Trường tiếng Nhật Sakura — Giới thiệu câu lạc bộ]
・Bóng đá: thứ Hai và thứ Tư, 4–6 giờ chiều, công viên trước trường. Ngày mưa tập ở nhà thể thao.
・Nấu ăn: thứ Ba, 3–5 giờ chiều, phòng học tầng 3. Món nấu xong cả nhóm cùng ăn.
・Ảnh: thứ Năm, 4–5 giờ 30 chiều, phòng học tầng 2. Ai không có máy ảnh có thể dùng máy của trường.
・Hát: thứ Bảy, 10–12 giờ sáng, phòng học tầng 1. Mỗi tháng thuộc một bài hát Nhật.
Câu lạc bộ nào cũng miễn phí.
Ai muốn tham gia hãy ghi tên ở văn phòng trước thứ Sáu.