Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
問題紹介
Giới thiệu 5 dạng đề 聴解 N3
Sách tr. 1–11 ・ CD A-01〜A-05 ・ 5 例題
- Bấm ▶ nghe (mỗi 例題 một track riêng). Có nút 0.75× để nghe chậm và ↺5s để tua lại 5 giây.
- Chọn đáp án bằng radio → xuống thanh dưới cùng bấm 採点する để chấm.
- Chấm xong mới bấm スクリプト và 答えと解説 để đọc lời thoại + phân tích (có dịch tiếng Việt từng câu).
- Thứ tự đúng khi luyện: nghe không xem chữ → nghe lại có chữ → đọc giải thích.
5 dạng đề của 聴解 N3
- 1 課題理解 — Task-based comprehension(問題理解)
- 2 ポイント理解 — Comprehension of key points(重点理解)
- 3 概要理解 — Comprehension of general outline(概要理解)
- 4 発話表現 — Verbal expressions(语言表达)
- 5 即時応答 — Quick response(即时应答)
1課題理解
まとまりのある話から依頼や指示、提案などを聞き取り、何をするべきかを考える問題です。選択肢は問題用紙に書かれていて、絵があるものと文字だけのものがあります。実際の試験では、問題の前に練習があります。
VI ・ Nghe một đoạn hội thoại/độc thoại có nội dung trọn vẹn, bắt các câu nhờ vả, chỉ thị, đề nghị, rồi suy ra việc phải làm. Lựa chọn được in trên đề (có loại kèm tranh, có loại chỉ chữ). Trong kỳ thi thật, trước phần này có một câu luyện tập.
| Q | 日本語のクラスで女の先生が発表の準備について話しています。男の学生はまず何をしなければなりませんか。 |
|---|---|
| VI | Ở lớp tiếng Nhật, cô giáo đang nói về việc chuẩn bị bài phát biểu. Đầu tiên nam sinh phải làm gì? |
| 女 | 先週お話ししたように、あさっての授業では発表をしてもらいますから、準備しておいてください。 Như cô đã nói tuần trước, tiết ngày mốt các em sẽ phát biểu, nên hãy chuẩn bị trước. |
|---|---|
| 男 | 発表の時パソコンを使ってもいいですか。写真を見せたいんですけど。 Lúc phát biểu em dùng máy tính được không ạ? Em muốn cho xem ảnh. |
| 女 | いいですけど、リーさんはまだ原稿ができていないでしょう? 写真だけでは発表になりませんよ。すぐにやって、見せてください。 Được, nhưng Lee vẫn chưa xong bản thảo đúng không? Chỉ có ảnh thì không thành bài phát biểu đâu. Làm ngay rồi đưa cô xem nhé. |
| 男 | はい。書き直すのはまとめのところだけでいいですか。 Vâng. Em chỉ cần viết lại phần kết luận thôi ạ? |
| 女 | ええ、そこがちょっとわかりにくいので、もう少し直さないと。ほかの準備は原稿が完成してからでいいです。それから、あしたはグループで発表の練習をするので、漢字の読み方も確認してきてくださいね。 Đúng, chỗ đó hơi khó hiểu nên phải sửa thêm chút. Việc chuẩn bị khác thì để sau khi xong bản thảo. Ngoài ra mai luyện phát biểu theo nhóm, nên hãy kiểm tra trước cách đọc chữ Hán. |
答え 2
質問で「まず」と言っているので、最初にすることを考えます。先生は「原稿ができていない」と言った後、「すぐにやって、見せて」と言っています。学生は「はい」と言って指示に同意し、「書き直すのはまとめのところだけでいい(か)」と確認しているので、2が答えです。
| # | 選択肢 | 判定 ・ Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | 写真を準備する | Chuẩn bị ảnh — chỉ là ý của học sinh, cô không yêu cầu làm trước |
| 2 ● | 原稿を直す | Sửa bản thảo — cô nói「すぐにやって」và học sinh xác nhận lại → việc làm đầu tiên |
| 3 | 発表の練習をする | Luyện phát biểu — là việc ngày mai, theo nhóm |
| 4 | 漢字の読み方を確認する | Kiểm tra cách đọc Kanji — cũng cho ngày mai |
このように、指示や依頼などするべきことを示す言葉や、相手が同意しているかどうかに注意します。
VI ・ Câu hỏi có「まず」nên phải xác định việc làm đầu tiên. Mẹo: chú ý từ chỉ việc phải làm (chỉ thị / nhờ vả) và xem đối phương có đồng ý hay không; những việc gắn với mốc thời gian khác (あした…) thường là bẫy.
2ポイント理解
まとまりのある話から、質問されたことにポイントを絞って聞き取る問題です。出来事の理由や目的、話す人の気持ちなどについて質問されます。実際の試験では、問題の前に練習があります。
VI ・ Nghe và khoanh vùng đúng trọng tâm mà câu hỏi yêu cầu: lý do, mục đích của sự việc, tâm trạng người nói… Câu hỏi được đọc trước, có thời gian đọc lựa chọn.
| Q | 女の人と男の人が話しています。男の人はどうして飲み会に行けませんか。 |
|---|---|
| VI | Nữ và nam đang nói chuyện. Vì sao người nam không đi được buổi tiệc? |
| 女 | 渡辺君、あしたの飲み会、行く? Watanabe, mai đi tiệc không? |
|---|---|
| 男 | あー、行こうと思っていたんだけど……。 À, tớ cũng định đi mà… |
| 女 | あ、アルバイトの日か。 À, đúng hôm làm thêm à? |
| 男 | それは前から休みもらってたからいいんだけど。あしたはさ、姉の子供を預かってほしいって頼まれちゃってね。友達の結婚式に行くからって。 Cái đó thì tớ xin nghỉ từ trước rồi nên không sao. Mai bị chị gái nhờ trông con giúp, vì chị ấy đi dự cưới bạn. |
| 女 | お兄さんはいないの? Anh trai (anh rể) không có nhà à? |
| 男 | うん、いつもなら週末は休みなんだけど……。子供が1人じゃかわいそうだしね。 Ừ, bình thường cuối tuần thì anh ấy nghỉ, nhưng… Mà để đứa bé một mình thì thương. |
| 女 | ふうん。大変そうだけど、頑張ってね。 Vậy à. Nghe vất vả đấy, cố lên nhé. |
答え 2
男の人が飲み会に行けない理由を、選択肢を手がかりに考えます。「アルバイト」は「いい(=問題ない)」と言っているので違います。「子供」を「預かってほしい」と頼まれたと言っているので、2が答えです。「友達の結婚式に行く」のは姉で、「いつもなら週末は休みなんだけど(=今週は休みではない)」のは兄です。
| # | 選択肢 | 判定 ・ Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | アルバイトがあるから | Có xuất hiện, nhưng đã xin nghỉ trước →「いいんだけど」= không phải lý do |
| 2 ● | 子供の世話をするから | Bị nhờ trông con của chị →「頼まれちゃって」= lý do thật |
| 3 | 友達の結婚式に行くから | Người đi dự cưới là chị gái, không phải người nam |
| 4 | 週末は休みではないから | Chuyện của anh rể (không nghỉ được), không phải người nam |
このように、話の中に出てくる選択肢と同じ言葉、または同じ意味の言葉に注意して、それについて話す人が言いたいこと(肯定的か否定的か)を考えます。
VI ・ Bẫy của dạng này: cả 4 lựa chọn đều xuất hiện trong hội thoại. Phải nghe xem mỗi lựa chọn gắn với ai và người nói khẳng định hay phủ định nó.
3概要理解
まとまりのある話を聞いて、全体として言いたいことや話す人の意図を考える問題です。実際の試験では、問題の前に練習があります。
VI ・ Không in gì trên đề, không có câu hỏi trước. Nghe cả đoạn → nghe câu hỏi và 4 lựa chọn → chọn. Trọng tâm là chủ đề tổng thể / ý đồ người nói.
選択肢は音声だけです(問題用紙には何も印刷されていません)。 ・ 4 lựa chọn chỉ đọc bằng âm thanh — hãy nghe rồi chọn số.
| 状況 | テレビで女の人が話しています。 Một người nữ đang nói trên tivi. |
|---|---|
| 女 | 試験の時などに、緊張してしまって困ったことはありませんか。そんな時に役立つ、いくつかのやり方をご紹介しましょう。ある人は、緊張しているときに「お父さん、ありがとう。お母さん、ありがとう」とほかの人への感謝を心の中で言うと、落ち着けるそうです。また、体に一度ぐっと力を入れて、その後力を抜くと、落ち着けるという人もいます。一度試してみてはいかがですか。 Bạn có từng khổ vì căng thẳng lúc thi cử không? Tôi xin giới thiệu vài cách hữu ích cho những lúc như thế. Có người nói khi căng thẳng, thầm cảm ơn bố mẹ trong lòng thì bình tĩnh lại được. Cũng có người gồng cứng cơ thể một lúc rồi thả lỏng thì thấy dịu xuống. Bạn thử một lần xem sao. |
| Q | 女の人は何について話していますか。 Người nữ đang nói về chuyện gì? |
|---|---|
| 1 | 人が緊張する理由 ・ Lý do con người bị căng thẳng |
| 2 | 落ち着くための方法 ・ Cách để bình tĩnh lại |
| 3 | 両親への感謝の伝え方 ・ Cách bày tỏ lòng biết ơn với bố mẹ |
| 4 | 力の入れ方と緊張の関係 ・ Quan hệ giữa cách gồng sức và sự căng thẳng |
答え 2
「ご紹介しましょう」と言って示している話題は、「緊張してしま(う)」ときに「役立つ、いくつかのやり方」なので、2が答えです。「感謝を心の中で言う」ことと「体に一度ぐっと力を入れて、その後力を抜く」ことはやり方の例です。
このように、全体として何について話しているかや、話す人の意図に注意します。
VI ・ Câu「〜をご紹介しましょう」báo hiệu chủ đề chính. Hai ví dụ cụ thể chỉ là dẫn chứng — chọn dẫn chứng làm đáp án là bẫy điển hình của 概要理解.
4発話表現
絵を見ながら、その人の立場に立って、場面や状況に合う発話を考える問題です。依頼したり許可を求めたりする表現を答えます。問題の前に練習はありません。
VI ・ Nhìn tranh, đứng ở vị trí người được mũi tên (→) chỉ, chọn câu nói hợp tình huống trong 3 lựa chọn. Thường là câu nhờ vả / xin phép. Không có câu luyện tập trước.
3つの選択肢は音声だけです。 ・ 3 lựa chọn chỉ có trong âm thanh.
| Q | 大学で事務の人に書類の書き方を聞きます。何と言いますか。 Ở trường đại học, bạn hỏi người ở phòng hành chính về cách viết giấy tờ. Bạn sẽ nói gì? |
|---|
| 1 | あの、この書類の書き方、教えてもよろしいでしょうか。 = “Tôi chỉ cho anh/chị được không?” → người nói lại thành người dạy ⇒ sai chủ thể (xin phép làm việc của mình) |
|---|---|
| 2 | あの、この書類の書き方、教えていただきたいんですけど。 = “Tôi muốn được chỉ giúp cách viết…” → đúng: người nói nhờ đối phương dạy |
| 3 | あの、この書類の書き方、教えていただきましょうか。 =「〜ましょうか」là đề nghị/rủ → không dùng để nhờ vả trong tình huống này |
答え 2
状況説明文で「事務の人に聞く」と言っているので、事務の人がやじるし(→)の人(話す人)に書き方を教えます。2は話す人が教えてほしいと頼む言い方で、状況と合います。1は話す人が許可を求める言い方、3は話す人が提案する言い方です。
このように、状況や場面を理解して、それに合う表現を選びます。だれの動作を表す表現かや、ある状況で使われる決まった表現に注意します。
VI ・ Quy trình 3 bước: (1) nghe câu dẫn để biết ai làm gì, (2) xác định người nói là bên nhờ hay bên làm, (3) loại các mẫu sai chủ thể(〜てもよろしいでしょうか=xin phép mình làm/〜ましょうか=đề nghị).
5即時応答
質問、報告、依頼、あいさつなどの短い文を聞いた後、すぐにそれに合う答え方を考える問題です。実際の試験では、問題の前に練習があります。
VI ・ Nghe một câu ngắn (hỏi / báo cáo / nhờ vả / chào hỏi) rồi chọn ngay câu đáp phù hợp trong 3 lựa chọn. Đề không in gì. Track A-05 gồm 2 câu (1) và (2).
| 女 | 座ってもかまいませんか。 Tôi ngồi (đây) có được không? |
|---|---|
| 1 | いえ、おかげさまで。 ・ “Không, nhờ trời…” — câu đáp lời hỏi thăm, không liên quan |
| 2 | はい、失礼します。 ・ Là câu người xin phép tự nói, không phải câu cho phép |
| 3 | ええ、おかけください。 ・ “Vâng, mời ngồi” — đúng(かける=座る kính ngữ) |
答え 3
話す人が座るために許可を求める表現で、3がそれに合う返事です。
VI ・「〜てもかまいませんか」= xin phép → người đáp phải cho phép:「おかけください」. Nhớ cặp 座る ⇔ おかけになる/おかけください.
| 女 | 今日、なんで遅れたの? Hôm nay sao cậu đến muộn? |
|---|---|
| 1 | 今日は自転車だよ。 ・ Trả lời cho「なんで=bằng gì」(phương tiện) → bẫy |
| 2 | 電車が止まってて。 ・ “Tàu bị dừng…” — nêu lý do → đúng |
| 3 | ポストに入れたよ。 ・ Không liên quan |
答え 2
「なんで」という会話表現を使って理由を聞いているので、2が最初の文に合う返事です。
このように、だれの動作を表す表現かや、会話で使われる表現、敬語などに注意します。
VI ・「なんで」có 2 nghĩa: “tại sao” (=どうして) và “bằng gì” (=何で/なにで). Ở đây đi với 遅れた nên là lý do. Lựa chọn 1 chính là bẫy đánh vào nghĩa còn lại.
✓解答一覧 ・ Bảng đáp án
| 例題 | 形式 | CD | 答え |
|---|---|---|---|
| 例題 1 | 課題理解 | A-01 | 2 原稿を直す |
| 例題 2 | ポイント理解 | A-02 | 2 子供の世話をするから |
| 例題 3 | 概要理解 | A-03 | 2 落ち着くための方法 |
| 例題 4 | 発話表現 | A-04 | 2 教えていただきたいんですけど |
| 例題 5 (1) | 即時応答 | A-05 | 3 ええ、おかけください |
| 例題 5 (2) | 即時応答 | A-05 | 2 電車が止まってて |