07課 〜だそうだ 教科書 p.36
Nghe nói〜
接続:普通形・N + という/N + といった + N
nghe nói / theo thông báo rằng…. Truyền đạt lại thông tin nhận được từ người khác hoặc từ một thông báo. 〜とのことだ trang trọng hơn.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra đúng dạng đứng trước, chủ thể và mức độ lịch sự; không chỉ dịch từng chữ.
比較 / So sánh:Đối chiếu với các cấu trúc cùng bài để chọn theo chức năng trong cả câu. Cùng 課: 〜と言われている/〜とか/〜って/〜という — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
『もったいない』という言葉を知っていますか。
Bạn biết từ ‘mottainai’ không?
京都や奈良といった古い町が好きです。
Tôi thích các thành phố cổ như Kyoto và Nara.
来月結婚するという話を聞きました。
Tôi nghe chuyện rằng tháng sau người đó cưới.