07課 〜だそうだ 教科書 p.36
Nghe nói〜
接続:普通形 + と言われている
được cho là. Trình bày nhận định phổ biến mà không nêu người nói cụ thể.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 〜ということだ/〜とのことだ/〜とか/〜って/〜という — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
この寺は千年前に建てられたと言われています。
Người ta nói ngôi chùa được xây nghìn năm trước.
日本人は働きすぎだと言われています。
Người ta cho rằng người Nhật làm việc quá nhiều.
量子コンピューターは、将来多くの計算を速くすると言われています。
Máy tính lượng tử được cho là trong tương lai sẽ tăng tốc nhiều phép tính.