09課 〜と望む 教科書 p.44
Mong muốn〜
接続:普通形 + といい/条件形 + いい
giá mà / nên. Dùng cho mong ước hoặc lời khuyên tùy ngữ cảnh.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 〜てもらいたい/〜ていただきたい/〜てほしい/〜(さ)せてもらいたい/〜いただきたい/〜ほしい — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
明日晴れるといいですね。
Mong mai trời đẹp.
分からなければ、先生に聞けばいいです。
Nếu không hiểu thì hỏi thầy cô.
疲れたら、少し休んだらいいですよ。
Nếu mệt thì nên nghỉ một chút.