09課 〜と望む 教科書 p.44
Mong muốn〜
接続:Vて + もらいたい/いただきたい/ほしい
muốn xin phép được làm…. Người nói xin sự cho phép để tự mình thực hiện hành động. 〜させていただきたい là cách nói rất lịch sự.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 〜てもらいたい/〜ていただきたい/〜てほしい/〜といい/〜ばいい/〜たらいい — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
友達に手伝ってもらいたいです。
Tôi muốn được bạn giúp.
先生にもう一度説明していただきたいです。
Tôi muốn thầy cô giải thích lại.
家族には元気でいてほしいです。
Tôi mong gia đình khỏe mạnh.