04課 話者の位置-2 てある・ている 教科書 p.124
Góc nhìn 2 — てある / ている
接続:他動詞てある/自動詞ている
kết quả có chủ ý / trạng thái kết quả. てある hàm ý ai đó chuẩn bị có chủ ý; ている chỉ trạng thái đang tồn tại.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra đúng dạng đứng trước, chủ thể và mức độ lịch sự; không chỉ dịch từng chữ.
比較 / So sánh:Đối chiếu với các cấu trúc cùng bài để chọn theo chức năng trong cả câu.
机の上に資料が置いてあります。
Tài liệu đã được đặt sẵn trên bàn.
窓が開いています。
Cửa sổ đang mở.
会議室には、オンライン会議用のカメラが設置してあります。
Trong phòng họp đã được lắp sẵn camera dùng cho họp trực tuyến.