08課 絶対〜ない・必ず〜とは言えない 教科書 p.38
Chắc chắn không / không hẳn
接続:同じ語の普通形 + ことは + 同じ語 + が
đúng là… nhưng. Thừa nhận A rồi nêu hạn chế hoặc ý đối lập.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 〜はずがない/〜わけがない/〜とは限らない/〜わけではない/〜など/〜なんか — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
食べることは食べますが、少しだけです。
Ăn thì có ăn nhưng chỉ một chút.
便利なことは便利ですが、高すぎます。
Tiện thì tiện nhưng quá đắt.
この翻訳アプリは便利なことは便利ですが、専門用語には弱いです。
Ứng dụng dịch này đúng là tiện, nhưng yếu với thuật ngữ chuyên môn.