08課 絶対〜ない・必ず〜とは言えない 教科書 p.38
Chắc chắn không / không hẳn
接続:N・普通形 + など/なんか
những thứ như… / cái… ấy. Đưa ví dụ hoặc hạ nhẹ giá trị của đối tượng. 〜なんか mang tính khẩu ngữ và có thể thể hiện xem nhẹ.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra hình thức kết nối và ngữ cảnh; tránh áp dụng máy móc theo bản dịch.
比較 / So sánh:So sánh với các mẫu cùng bài để phân biệt chức năng và sắc thái. Cùng 課: 〜はずがない/〜わけがない/〜とは限らない/〜わけではない/〜ことは〜が — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
週末は映画などを見ます。
Cuối tuần tôi xem phim chẳng hạn.
私なんかまだまだです。
Người như tôi vẫn còn kém lắm.
うそなんかついていません。
Tôi không nói dối gì cả.