08課 絶対〜ない・必ず〜とは言えない 教科書 p.38
Chắc chắn không / không hẳn
接続:普通形 + とは限らない
không nhất thiết. Bác bỏ việc coi một nhận định là luôn đúng.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 〜はずがない/〜わけがない/〜わけではない/〜など/〜なんか/〜ことは〜が — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
高い物がいいとは限りません。
Đồ đắt chưa chắc tốt.
日本人が皆すしを好きだとは限りません。
Không phải người Nhật nào cũng thích sushi.
性能が高い機械が、必ずしも使いやすいとは限りません。
Máy có hiệu năng cao chưa chắc đã dễ sử dụng.